Giá vàng Thứ Ba, 31/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 31 tháng 3 năm 2026
Ngày 31 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.490.000đ/chỉ, tăng 110.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.190.00017.190k | 17.492.00017.492k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.190.00017.190k | 17.493.00017.493k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.170.00017.170k | 17.470.00017.470k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.320.00017.320k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.498.50016.499k | 17.148.50017.149k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.116.30012.116k | 13.006.30013.006k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.170.00017.170k | 17.480.00017.480k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.903.80010.904k | 11.793.80011.794k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.691.3009.691k | 10.581.30010.581k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.223.6009.224k | 10.113.60010.114k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.348.2006.348k | 7.238.2007.238k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.300.00017.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.883.00016.883k | 17.283.00017.283k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.542.00016.542k | 17.162.00017.162k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.507.00016.507k | 17.127.00017.127k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.227.00015.227k | 15.847.00015.847k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.085.00012.085k | 12.975.00012.975k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.874.00010.874k | 11.764.00011.764k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.355.00010.355k | 11.245.00011.245k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.663.0009.663k | 10.553.00010.553k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.231.0009.231k | 10.121.00010.121k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.307.0006.307k | 7.197.0007.197k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.598.0005.598k | 6.488.0006.488k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.871.0004.871k | 5.761.0005.761k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.200.00017.200k | 17.500.00017.500k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.950.00015.950k | 16.150.00016.150k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.900.00015.900k | 16.100.00016.100k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 16.780.00016.780k | 17.130.00017.130k | 350k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.240.00017.240k | 17.490.00017.490k | 250k |
| 999 | 17.240.00017.240k | 17.490.00017.490k | 250k |
| 985 | 15.400.00015.400k | 15.750.00015.750k | 350k |
| 980 | 15.320.00015.320k | 15.670.00015.670k | 350k |
| 950 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.400.00011.400k | 450k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.250.00010.250k | 450k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.950.0009.950k | 450k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.350.0009.350k | 450k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.650.0006.650k | 450k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.190.00017.190k | 17.490.00017.490k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.