Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng31/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 31/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 31 tháng 3 năm 2026

Ngày 31 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.490.000đ/chỉ, tăng 110.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:56
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.190.00017.190k 17.492.00017.492k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.190.00017.190k 17.493.00017.493k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.170.00017.170k 17.470.00017.470k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.970.00016.970k 17.320.00017.320k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.498.50016.499k 17.148.50017.149k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.116.30012.116k 13.006.30013.006k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.170.00017.170k 17.480.00017.480k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.903.80010.904k 11.793.80011.794k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.691.3009.691k 10.581.30010.581k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.223.6009.224k 10.113.60010.114k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.348.2006.348k 7.238.2007.238k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:47
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
SJC — TPHCM 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.900.00016.900k 17.300.00017.300k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.883.00016.883k 17.283.00017.283k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.542.00016.542k 17.162.00017.162k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.507.00016.507k 17.127.00017.127k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.227.00015.227k 15.847.00015.847k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.085.00012.085k 12.975.00012.975k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.874.00010.874k 11.764.00011.764k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.355.00010.355k 11.245.00011.245k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.663.0009.663k 10.553.00010.553k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.231.0009.231k 10.121.00010.121k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.307.0006.307k 7.197.0007.197k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.598.0005.598k 6.488.0006.488k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.871.0004.871k 5.761.0005.761k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:15
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
KIM TT/AVPL 17.200.00017.200k 17.500.00017.500k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.950.00015.950k 16.150.00016.150k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.900.00015.900k 16.100.00016.100k 200k
NỮ TRANG 9999 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k
NỮ TRANG 999 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NỮ TRANG 99 16.780.00016.780k 17.130.00017.130k 350k
MH
Mi Hồng
chốt 18:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.240.00017.240k 17.490.00017.490k 250k
999 17.240.00017.240k 17.490.00017.490k 250k
985 15.400.00015.400k 15.750.00015.750k 350k
980 15.320.00015.320k 15.670.00015.670k 350k
950 14.850.00014.850k 00k
750 10.950.00010.950k 11.400.00011.400k 450k
680 9.800.0009.800k 10.250.00010.250k 450k
610 9.500.0009.500k 9.950.0009.950k 450k
580 8.900.0008.900k 9.350.0009.350k 450k
410 6.200.0006.200k 6.650.0006.650k 450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:12
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 990 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.190.00017.190k 17.490.00017.490k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích