Giá vàng Thứ Ba 31/03/2026
Ngày 31 tháng 3 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 31 tháng 3 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
31/03/2026 09:56
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.190.000đ | 17.492.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.190.000đ | 17.493.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.170.000đ | 17.470.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.170.000đ | 17.480.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.970.000đ | 17.320.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.498.500đ | 17.148.500đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.116.300đ | 13.006.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.903.800đ | 11.793.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.691.300đ | 10.581.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.223.600đ | 10.113.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.348.200đ | 7.238.200đ | 890.000đ |
31/03/2026 15:47
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.000đ | 17.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.883.000đ | 17.283.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.542.000đ | 17.162.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.507.000đ | 17.127.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.227.000đ | 15.847.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.085.000đ | 12.975.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.874.000đ | 11.764.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.355.000đ | 11.245.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.663.000đ | 10.553.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.231.000đ | 10.121.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.307.000đ | 7.197.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.598.000đ | 6.488.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.871.000đ | 5.761.000đ | 890.000đ |
31/03/2026 10:15
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.200.000đ | 17.500.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.950.000đ | 16.150.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.900.000đ | 16.100.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.900.000đ | 17.200.000đ | 300.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.780.000đ | 17.130.000đ | 350.000đ |
31/03/2026 18:27
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.240.000đ | 17.490.000đ | 250.000đ |
| 999 | 17.240.000đ | 17.490.000đ | 250.000đ |
| 985 | 15.400.000đ | 15.750.000đ | 350.000đ |
| 980 | 15.320.000đ | 15.670.000đ | 350.000đ |
| 950 | 14.850.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.950.000đ | 11.400.000đ | 450.000đ |
| 680 | 9.800.000đ | 10.250.000đ | 450.000đ |
| 610 | 9.500.000đ | 9.950.000đ | 450.000đ |
| 580 | 8.900.000đ | 9.350.000đ | 450.000đ |
| 410 | 6.200.000đ | 6.650.000đ | 450.000đ |
31/03/2026 18:12
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.800.000đ | 16.200.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.800.000đ | 16.200.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.700.000đ | 16.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.382.000đ | 11.932.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.000đ | 11.932.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.190.000đ | 17.490.000đ | 300.000đ |