Giá vàng Thứ Tư, 01/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 1 tháng 4 năm 2026
Ngày 1 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.670.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.370.00017.370k | 17.672.00017.672k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.370.00017.370k | 17.673.00017.673k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.350.00017.350k | 17.650.00017.650k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.150.00017.150k | 17.500.00017.500k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.676.70016.677k | 17.326.70017.327k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.251.30012.251k | 13.141.30013.141k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.350.00017.350k | 17.660.00017.660k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 11.026.20011.026k | 11.916.20011.916k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.801.1009.801k | 10.691.10010.691k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.328.5009.329k | 10.218.50010.219k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.423.2006.423k | 7.313.2007.313k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.00017.050k | 17.450.00017.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.033.00017.033k | 17.433.00017.433k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.690.00016.690k | 17.310.00017.310k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.656.00016.656k | 17.276.00017.276k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.364.00015.364k | 15.984.00015.984k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.198.00012.198k | 13.088.00013.088k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.976.00010.976k | 11.866.00011.866k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.453.00010.453k | 11.343.00011.343k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.755.0009.755k | 10.645.00010.645k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.318.0009.318k | 10.208.00010.208k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.369.0006.369k | 7.259.0007.259k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.654.0005.654k | 6.544.0006.544k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.921.0004.921k | 5.811.0005.811k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.380.00017.380k | 17.680.00017.680k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.370.00017.370k | 17.670.00017.670k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.920.00015.920k | 16.120.00016.120k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.870.00015.870k | 16.070.00016.070k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.870.00016.870k | 17.170.00017.170k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.450.00017.450k | 17.670.00017.670k | 220k |
| 999 | 17.450.00017.450k | 17.670.00017.670k | 220k |
| 985 | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| 980 | 15.270.00015.270k | 15.670.00015.670k | 400k |
| 950 | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.400.00011.400k | 450k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.250.00010.250k | 450k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.950.0009.950k | 450k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.350.0009.350k | 450k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.650.0006.650k | 450k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.950.00015.950k | 16.350.00016.350k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.950.00015.950k | 16.350.00016.350k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.496.00011.496k | 12.046.00012.046k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.496.00011.496k | 12.046.00012.046k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.350.00017.350k | 17.650.00017.650k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.