Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 01/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 4 năm 2026

Ngày 1 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.670.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:29
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.370.00017.370k 17.672.00017.672k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.370.00017.370k 17.673.00017.673k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.350.00017.350k 17.650.00017.650k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.150.00017.150k 17.500.00017.500k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.676.70016.677k 17.326.70017.327k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.251.30012.251k 13.141.30013.141k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.350.00017.350k 17.660.00017.660k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 11.026.20011.026k 11.916.20011.916k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.801.1009.801k 10.691.10010.691k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.328.5009.329k 10.218.50010.219k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.423.2006.423k 7.313.2007.313k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:31
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
SJC — TPHCM 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.050.00017.050k 17.450.00017.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.033.00017.033k 17.433.00017.433k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.690.00016.690k 17.310.00017.310k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.656.00016.656k 17.276.00017.276k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.364.00015.364k 15.984.00015.984k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.198.00012.198k 13.088.00013.088k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.976.00010.976k 11.866.00011.866k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.453.00010.453k 11.343.00011.343k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.755.0009.755k 10.645.00010.645k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.318.0009.318k 10.208.00010.208k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.369.0006.369k 7.259.0007.259k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.654.0005.654k 6.544.0006.544k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.921.0004.921k 5.811.0005.811k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
KIM TT/AVPL 17.380.00017.380k 17.680.00017.680k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.370.00017.370k 17.670.00017.670k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.920.00015.920k 16.120.00016.120k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.870.00015.870k 16.070.00016.070k 200k
NỮ TRANG 9999 16.870.00016.870k 17.170.00017.170k 300k
NỮ TRANG 999 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
NỮ TRANG 99 16.750.00016.750k 17.100.00017.100k 350k
MH
Mi Hồng
chốt 18:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.450.00017.450k 17.670.00017.670k 220k
999 17.450.00017.450k 17.670.00017.670k 220k
985 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
980 15.270.00015.270k 15.670.00015.670k 400k
950 14.800.00014.800k 00k
750 10.950.00010.950k 11.400.00011.400k 450k
680 9.800.0009.800k 10.250.00010.250k 450k
610 9.500.0009.500k 9.950.0009.950k 450k
580 8.900.0008.900k 9.350.0009.350k 450k
410 6.200.0006.200k 6.650.0006.650k 450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:43
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.950.00015.950k 16.350.00016.350k 400k
Vàng Ta 999.9 15.950.00015.950k 16.350.00016.350k 400k
Vàng Ta 990 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng 18K 750 11.496.00011.496k 12.046.00012.046k 550k
Vàng Trắng AU750 11.496.00011.496k 12.046.00012.046k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.350.00017.350k 17.650.00017.650k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích