Giá vàng Thứ Năm, 02/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 2 tháng 4 năm 2026
Ngày 2 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, giảm 320.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.352.00017.352k | 352k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.353.00017.353k | 353k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.00016.980k | 17.330.00017.330k | 350k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.780.00016.780k | 17.180.00017.180k | 400k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.359.90016.360k | 17.009.90017.010k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.011.30012.011k | 12.901.30012.901k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.00016.980k | 17.340.00017.340k | 360k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.808.60010.809k | 11.698.60011.699k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.605.8009.606k | 10.495.80010.496k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.141.9009.142k | 10.031.90010.032k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.289.8006.290k | 7.179.8007.180k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
| SJC — TPHCM | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.683.00016.683k | 17.083.00017.083k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.343.00016.343k | 16.963.00016.963k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.309.00016.309k | 16.929.00016.929k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.044.00015.044k | 15.664.00015.664k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.935.00011.935k | 12.825.00012.825k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.738.00010.738k | 11.628.00011.628k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.225.00010.225k | 11.115.00011.115k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.541.0009.541k | 10.431.00010.431k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.114.0009.114k | 10.004.00010.004k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.224.0006.224k | 7.114.0007.114k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.523.0005.523k | 6.413.0006.413k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.804.0004.804k | 5.694.0005.694k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| KIM TT/AVPL | 17.010.00017.010k | 17.360.00017.360k | 350k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.550.00015.550k | 15.750.00015.750k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.500.00015.500k | 15.700.00015.700k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.330.00016.330k | 16.780.00016.780k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.100.00017.100k | 17.330.00017.330k | 230k |
| 999 | 17.100.00017.100k | 17.330.00017.330k | 230k |
| 985 | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| 980 | 15.220.00015.220k | 15.520.00015.520k | 300k |
| 950 | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.350.00011.350k | 400k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.200.00010.200k | 400k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.900.0009.900k | 400k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.300.0009.300k | 400k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.600.0006.600k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.