Giá vàng Thứ Năm 02/04/2026
Ngày 2 tháng 4 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 2 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
02/04/2026 14:27
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.000đ | 17.352.000đ | 352.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.000đ | 17.353.000đ | 353.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.000đ | 17.330.000đ | 350.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.000đ | 17.340.000đ | 360.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.780.000đ | 17.180.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.359.900đ | 17.009.900đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.011.300đ | 12.901.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.808.600đ | 11.698.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.605.800đ | 10.495.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.141.900đ | 10.031.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.289.800đ | 7.179.800đ | 890.000đ |
02/04/2026 15:52
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.950.000đ | 17.300.000đ | 350.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.000đ | 17.300.000đ | 350.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.000đ | 17.300.000đ | 350.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.950.000đ | 17.300.000đ | 350.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.700.000đ | 17.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.683.000đ | 17.083.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.343.000đ | 16.963.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.309.000đ | 16.929.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.044.000đ | 15.664.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.935.000đ | 12.825.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.738.000đ | 11.628.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.225.000đ | 11.115.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.541.000đ | 10.431.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.114.000đ | 10.004.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.224.000đ | 7.114.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.523.000đ | 6.413.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.804.000đ | 5.694.000đ | 890.000đ |
02/04/2026 14:38
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.010.000đ | 17.360.000đ | 350.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.000.000đ | 17.350.000đ | 350.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.550.000đ | 15.750.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.500.000đ | 15.700.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.450.000đ | 16.850.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.400.000đ | 16.800.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.330.000đ | 16.780.000đ | 450.000đ |
02/04/2026 14:44
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.100.000đ | 17.330.000đ | 230.000đ |
| 999 | 17.100.000đ | 17.330.000đ | 230.000đ |
| 985 | 15.300.000đ | 15.600.000đ | 300.000đ |
| 980 | 15.220.000đ | 15.520.000đ | 300.000đ |
| 950 | 14.750.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.950.000đ | 11.350.000đ | 400.000đ |
| 680 | 9.800.000đ | 10.200.000đ | 400.000đ |
| 610 | 9.500.000đ | 9.900.000đ | 400.000đ |
| 580 | 8.900.000đ | 9.300.000đ | 400.000đ |
| 410 | 6.200.000đ | 6.600.000đ | 400.000đ |
02/04/2026 14:39
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.650.000đ | 16.050.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.382.000đ | 11.932.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.000đ | 11.932.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.950.000đ | 17.300.000đ | 350.000đ |