Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng02/04/2026
SJC MIẾNG 150,60tr ▲0,40 NHẪN 9999 150,10tr ▲0,40 PNJ 150,50tr ▲0,00 DOJI 150,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.639 ▼0,50

Giá vàng Thứ Năm, 02/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 2 tháng 4 năm 2026

Ngày 2 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, giảm 320.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:27
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.352.00017.352k 352k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.353.00017.353k 353k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.980.00016.980k 17.330.00017.330k 350k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.780.00016.780k 17.180.00017.180k 400k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.359.90016.360k 17.009.90017.010k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.011.30012.011k 12.901.30012.901k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.980.00016.980k 17.340.00017.340k 360k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.808.60010.809k 11.698.60011.699k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.605.8009.606k 10.495.80010.496k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.141.9009.142k 10.031.90010.032k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.289.8006.290k 7.179.8007.180k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:52
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k
SJC — TPHCM 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.683.00016.683k 17.083.00017.083k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.343.00016.343k 16.963.00016.963k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.309.00016.309k 16.929.00016.929k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.044.00015.044k 15.664.00015.664k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.935.00011.935k 12.825.00012.825k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.738.00010.738k 11.628.00011.628k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.225.00010.225k 11.115.00011.115k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.541.0009.541k 10.431.00010.431k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.114.0009.114k 10.004.00010.004k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.224.0006.224k 7.114.0007.114k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.523.0005.523k 6.413.0006.413k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.804.0004.804k 5.694.0005.694k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:38
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
KIM TT/AVPL 17.010.00017.010k 17.360.00017.360k 350k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.550.00015.550k 15.750.00015.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.500.00015.500k 15.700.00015.700k 200k
NỮ TRANG 9999 16.450.00016.450k 16.850.00016.850k 400k
NỮ TRANG 999 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k
NỮ TRANG 99 16.330.00016.330k 16.780.00016.780k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 14:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.100.00017.100k 17.330.00017.330k 230k
999 17.100.00017.100k 17.330.00017.330k 230k
985 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
980 15.220.00015.220k 15.520.00015.520k 300k
950 14.750.00014.750k 00k
750 10.950.00010.950k 11.350.00011.350k 400k
680 9.800.0009.800k 10.200.00010.200k 400k
610 9.500.0009.500k 9.900.0009.900k 400k
580 8.900.0008.900k 9.300.0009.300k 400k
410 6.200.0006.200k 6.600.0006.600k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:39
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 990 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích