Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng03/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 03/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 3 tháng 4 năm 2026

Ngày 3 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.450.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:28
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.452.00017.452k 352k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.453.00017.453k 353k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.430.00017.430k 350k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.880.00016.880k 17.280.00017.280k 400k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.458.90016.459k 17.108.90017.109k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.086.30012.086k 12.976.30012.976k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.440.00017.440k 360k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.876.60010.877k 11.766.60011.767k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.666.9009.667k 10.556.90010.557k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.200.2009.200k 10.090.20010.090k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.331.5006.332k 7.221.5007.222k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:16
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.940.00016.940k 17.290.00017.290k 350k
SJC — TPHCM 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.940.00016.940k 17.290.00017.290k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.940.00016.940k 17.290.00017.290k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.940.00016.940k 17.290.00017.290k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.760.00016.760k 17.160.00017.160k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.743.00016.743k 17.143.00017.143k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.403.00016.403k 17.023.00017.023k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.368.00016.368k 16.988.00016.988k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.099.00015.099k 15.719.00015.719k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.980.00011.980k 12.870.00012.870k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.779.00010.779k 11.669.00011.669k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.264.00010.264k 11.154.00011.154k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.578.0009.578k 10.468.00010.468k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.149.0009.149k 10.039.00010.039k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.249.0006.249k 7.139.0007.139k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.545.0005.545k 6.435.0006.435k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.824.0004.824k 5.714.0005.714k 890k
DOJI
DOJI
chốt 09:16
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
KIM TT/AVPL 17.110.00017.110k 17.460.00017.460k 350k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.650.00015.650k 15.850.00015.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.600.00015.600k 15.800.00015.800k 200k
NỮ TRANG 9999 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
NỮ TRANG 999 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
NỮ TRANG 99 16.430.00016.430k 16.880.00016.880k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 13:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.230.00017.230k 17.430.00017.430k 200k
999 17.230.00017.230k 17.430.00017.430k 200k
985 15.350.00015.350k 15.650.00015.650k 300k
980 15.270.00015.270k 15.570.00015.570k 300k
950 14.800.00014.800k 00k
750 11.000.00011.000k 11.400.00011.400k 400k
680 9.850.0009.850k 10.250.00010.250k 400k
610 9.550.0009.550k 9.950.0009.950k 400k
580 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
410 6.250.0006.250k 6.650.0006.650k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:12
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 990 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng 18K 750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Trắng AU750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.050.00017.050k 17.400.00017.400k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích