Giá vàng Thứ Bảy, 04/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 4 tháng 4 năm 2026
Ngày 4 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.450.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.150.00017.150k | 17.450.00017.450k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.150.00017.150k | 17.452.00017.452k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.150.00017.150k | 17.453.00017.453k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.130.00017.130k | 17.430.00017.430k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.930.00016.930k | 17.280.00017.280k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.458.90016.459k | 17.108.90017.109k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.086.30012.086k | 12.976.30012.976k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.130.00017.130k | 17.440.00017.440k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.876.60010.877k | 11.766.60011.767k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.666.9009.667k | 10.556.90010.557k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.200.2009.200k | 10.090.20010.090k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.331.5006.332k | 7.221.5007.222k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.940.00016.940k | 17.290.00017.290k | 350k |
| SJC — TPHCM | 17.100.00017.100k | 17.450.00017.450k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.940.00016.940k | 17.290.00017.290k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.940.00016.940k | 17.290.00017.290k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.940.00016.940k | 17.290.00017.290k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.760.00016.760k | 17.160.00017.160k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.743.00016.743k | 17.143.00017.143k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.403.00016.403k | 17.023.00017.023k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.368.00016.368k | 16.988.00016.988k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.099.00015.099k | 15.719.00015.719k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.980.00011.980k | 12.870.00012.870k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.779.00010.779k | 11.669.00011.669k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.264.00010.264k | 11.154.00011.154k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.578.0009.578k | 10.468.00010.468k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.149.0009.149k | 10.039.00010.039k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.249.0006.249k | 7.139.0007.139k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.545.0005.545k | 6.435.0006.435k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.824.0004.824k | 5.714.0005.714k | 890k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.250.00017.250k | 17.450.00017.450k | 200k |
| 999 | 17.250.00017.250k | 17.450.00017.450k | 200k |
| 985 | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| 980 | 15.320.00015.320k | 15.620.00015.620k | 300k |
| 950 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| 750 | 11.050.00011.050k | 11.450.00011.450k | 400k |
| 680 | 9.900.0009.900k | 10.300.00010.300k | 400k |
| 610 | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| 580 | 9.000.0009.000k | 9.400.0009.400k | 400k |
| 410 | 6.300.0006.300k | 6.700.0006.700k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.100.00017.100k | 17.400.00017.400k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.