Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng05/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 05/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 5 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 16:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.200.00017.200k 17.400.00017.400k 200k
999 17.200.00017.200k 17.400.00017.400k 200k
985 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
980 15.220.00015.220k 15.520.00015.520k 300k
950 14.750.00014.750k 00k
750 10.950.00010.950k 11.350.00011.350k 400k
680 9.800.0009.800k 10.200.00010.200k 400k
610 9.500.0009.500k 9.900.0009.900k 400k
580 8.900.0008.900k 9.300.0009.300k 400k
410 6.200.0006.200k 6.600.0006.600k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 990 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng 18K 750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Trắng AU750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.100.00017.100k 17.400.00017.400k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích