Giá vàng Chủ Nhật, 05/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 5 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.200.00017.200k | 17.400.00017.400k | 200k |
| 999 | 17.200.00017.200k | 17.400.00017.400k | 200k |
| 985 | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| 980 | 15.220.00015.220k | 15.520.00015.520k | 300k |
| 950 | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.350.00011.350k | 400k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.200.00010.200k | 400k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.900.0009.900k | 400k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.300.0009.300k | 400k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.600.0006.600k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.100.00017.100k | 17.400.00017.400k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.