Giá vàng Thứ Hai, 06/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 6 tháng 4 năm 2026
Ngày 6 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.310.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.010.00017.010k | 17.312.00017.312k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.010.00017.010k | 17.313.00017.313k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.00016.960k | 17.260.00017.260k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.760.00016.760k | 17.110.00017.110k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.290.60016.291k | 16.940.60016.941k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.958.80011.959k | 12.848.80012.849k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.00016.960k | 17.270.00017.270k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.761.00010.761k | 11.651.00011.651k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.563.1009.563k | 10.453.10010.453k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.101.1009.101k | 9.991.1009.991k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.260.6006.261k | 7.150.6007.151k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.633.00016.633k | 17.033.00017.033k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.294.00016.294k | 16.914.00016.914k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.260.00016.260k | 16.880.00016.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.998.00014.998k | 15.618.00015.618k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.898.00011.898k | 12.788.00012.788k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.704.00010.704k | 11.594.00011.594k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.193.00010.193k | 11.083.00011.083k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.511.0009.511k | 10.401.00010.401k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.084.0009.084k | 9.974.0009.974k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.203.0006.203k | 7.093.0007.093k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.504.0005.504k | 6.394.0006.394k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.788.0004.788k | 5.678.0005.678k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.020.00017.020k | 17.320.00017.320k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.900.00015.900k | 16.100.00016.100k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.850.00015.850k | 16.050.00016.050k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.630.00016.630k | 17.080.00017.080k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.110.00017.110k | 17.310.00017.310k | 200k |
| 999 | 17.110.00017.110k | 17.310.00017.310k | 200k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.550.00015.550k | 300k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.470.00015.470k | 300k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 10.900.00010.900k | 11.300.00011.300k | 400k |
| 680 | 9.750.0009.750k | 10.150.00010.150k | 400k |
| 610 | 9.450.0009.450k | 9.850.0009.850k | 400k |
| 580 | 8.850.0008.850k | 9.250.0009.250k | 400k |
| 410 | 6.150.0006.150k | 6.550.0006.550k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.344.00011.344k | 11.894.00011.894k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.344.00011.344k | 11.894.00011.894k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.