Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng06/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 06/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 6 tháng 4 năm 2026

Ngày 6 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.310.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:12
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.010.00017.010k 17.312.00017.312k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.010.00017.010k 17.313.00017.313k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.960.00016.960k 17.260.00017.260k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.760.00016.760k 17.110.00017.110k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.290.60016.291k 16.940.60016.941k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.958.80011.959k 12.848.80012.849k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.960.00016.960k 17.270.00017.270k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.761.00010.761k 11.651.00011.651k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.563.1009.563k 10.453.10010.453k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.101.1009.101k 9.991.1009.991k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.260.6006.261k 7.150.6007.151k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:37
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k
SJC — TPHCM 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.633.00016.633k 17.033.00017.033k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.294.00016.294k 16.914.00016.914k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.260.00016.260k 16.880.00016.880k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.998.00014.998k 15.618.00015.618k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.898.00011.898k 12.788.00012.788k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.704.00010.704k 11.594.00011.594k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.193.00010.193k 11.083.00011.083k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.511.0009.511k 10.401.00010.401k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.084.0009.084k 9.974.0009.974k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.203.0006.203k 7.093.0007.093k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.504.0005.504k 6.394.0006.394k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.788.0004.788k 5.678.0005.678k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:25
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
KIM TT/AVPL 17.020.00017.020k 17.320.00017.320k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.900.00015.900k 16.100.00016.100k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.850.00015.850k 16.050.00016.050k 200k
NỮ TRANG 9999 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
NỮ TRANG 999 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
NỮ TRANG 99 16.630.00016.630k 17.080.00017.080k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 16:24
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.110.00017.110k 17.310.00017.310k 200k
999 17.110.00017.110k 17.310.00017.310k 200k
985 15.250.00015.250k 15.550.00015.550k 300k
980 15.170.00015.170k 15.470.00015.470k 300k
950 14.700.00014.700k 00k
750 10.900.00010.900k 11.300.00011.300k 400k
680 9.750.0009.750k 10.150.00010.150k 400k
610 9.450.0009.450k 9.850.0009.850k 400k
580 8.850.0008.850k 9.250.0009.250k 400k
410 6.150.0006.150k 6.550.0006.550k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:42
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 990 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
Vàng 18K 750 11.344.00011.344k 11.894.00011.894k 550k
Vàng Trắng AU750 11.344.00011.344k 11.894.00011.894k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích