Giá vàng Thứ Ba, 07/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 7 tháng 4 năm 2026
Ngày 7 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.250.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.950.00016.950k | 17.252.00017.252k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.950.00016.950k | 17.253.00017.253k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.700.00016.700k | 17.050.00017.050k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.231.20016.231k | 16.881.20016.881k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.913.80011.914k | 12.803.80012.804k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.900.00016.900k | 17.210.00017.210k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.720.20010.720k | 11.610.20011.610k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.526.5009.527k | 10.416.50010.417k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.066.1009.066k | 9.956.1009.956k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.235.6006.236k | 7.125.6007.126k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.633.00016.633k | 17.033.00017.033k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.294.00016.294k | 16.914.00016.914k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.260.00016.260k | 16.880.00016.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.998.00014.998k | 15.618.00015.618k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.898.00011.898k | 12.788.00012.788k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.704.00010.704k | 11.594.00011.594k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.193.00010.193k | 11.083.00011.083k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.511.0009.511k | 10.401.00010.401k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.084.0009.084k | 9.974.0009.974k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.203.0006.203k | 7.093.0007.093k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.504.0005.504k | 6.394.0006.394k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.788.0004.788k | 5.678.0005.678k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.940.00016.940k | 17.250.00017.250k | 310k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.930.00016.930k | 17.240.00017.240k | 310k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.500.00015.500k | 15.700.00015.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.450.00015.450k | 15.650.00015.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.620.00016.620k | 17.020.00017.020k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.570.00016.570k | 16.970.00016.970k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.500.00016.500k | 16.950.00016.950k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.050.00017.050k | 17.250.00017.250k | 200k |
| 999 | 17.050.00017.050k | 17.250.00017.250k | 200k |
| 985 | 15.100.00015.100k | 15.400.00015.400k | 300k |
| 980 | 15.020.00015.020k | 15.320.00015.320k | 300k |
| 950 | 14.550.00014.550k | 00k | — |
| 750 | 10.800.00010.800k | 11.200.00011.200k | 400k |
| 680 | 9.650.0009.650k | 10.050.00010.050k | 400k |
| 610 | 9.350.0009.350k | 9.750.0009.750k | 400k |
| 580 | 8.750.0008.750k | 9.150.0009.150k | 400k |
| 410 | 6.050.0006.050k | 6.450.0006.450k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.230.00011.230k | 11.780.00011.780k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.230.00011.230k | 11.780.00011.780k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.