Giá vàng Thứ Tư, 08/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 8 tháng 4 năm 2026
Ngày 8 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.500.000đ/chỉ, tăng 250.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.100.00017.100k | 17.502.00017.502k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.100.00017.100k | 17.503.00017.503k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.450.00017.450k | 400k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.300.00017.300k | 450k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.478.70016.479k | 17.128.70017.129k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.101.30012.101k | 12.991.30012.991k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.460.00017.460k | 410k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.890.20010.890k | 11.780.20011.780k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.679.1009.679k | 10.569.10010.569k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.211.9009.212k | 10.101.90010.102k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.339.8006.340k | 7.229.8007.230k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.100.00017.100k | 17.450.00017.450k | 350k |
| SJC — TPHCM | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.00017.100k | 17.450.00017.450k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.00017.100k | 17.450.00017.450k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.00017.100k | 17.450.00017.450k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.00016.900k | 17.300.00017.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.883.00016.883k | 17.283.00017.283k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.542.00016.542k | 17.162.00017.162k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.507.00016.507k | 17.127.00017.127k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.227.00015.227k | 15.847.00015.847k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.085.00012.085k | 12.975.00012.975k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.874.00010.874k | 11.764.00011.764k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.355.00010.355k | 11.245.00011.245k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.663.0009.663k | 10.553.00010.553k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.231.0009.231k | 10.121.00010.121k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.307.0006.307k | 7.197.0007.197k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.598.0005.598k | 6.488.0006.488k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.871.0004.871k | 5.761.0005.761k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 17.110.00017.110k | 17.510.00017.510k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.080.00017.080k | 17.480.00017.480k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.890.00015.890k | 16.090.00016.090k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.840.00015.840k | 16.040.00016.040k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.860.00016.860k | 17.260.00017.260k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.810.00016.810k | 17.210.00017.210k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.740.00016.740k | 17.190.00017.190k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.150.00017.150k | 17.350.00017.350k | 200k |
| 999 | 17.150.00017.150k | 17.350.00017.350k | 200k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.550.00015.550k | 300k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.470.00015.470k | 300k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 11.000.00011.000k | 11.400.00011.400k | 400k |
| 680 | 9.850.0009.850k | 10.250.00010.250k | 400k |
| 610 | 9.550.0009.550k | 9.950.0009.950k | 400k |
| 580 | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| 410 | 6.250.0006.250k | 6.650.0006.650k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.00011.458k | 12.008.00012.008k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.000.00017.000k | 17.400.00017.400k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.