Giá vàng Thứ Tư 08/04/2026
Ngày 8 tháng 4 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 8 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
08/04/2026 13:41
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.100.000đ | 17.502.000đ | 402.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.100.000đ | 17.503.000đ | 403.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.000đ | 17.450.000đ | 400.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.000đ | 17.460.000đ | 410.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.850.000đ | 17.300.000đ | 450.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.478.700đ | 17.128.700đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.101.300đ | 12.991.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.890.200đ | 11.780.200đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.679.100đ | 10.569.100đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.211.900đ | 10.101.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.339.800đ | 7.229.800đ | 890.000đ |
08/04/2026 13:48
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.100.000đ | 17.450.000đ | 350.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.000đ | 17.450.000đ | 350.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.000đ | 17.450.000đ | 350.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.000đ | 17.450.000đ | 350.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.900.000đ | 17.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.883.000đ | 17.283.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.542.000đ | 17.162.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.507.000đ | 17.127.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.227.000đ | 15.847.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.085.000đ | 12.975.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.874.000đ | 11.764.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.355.000đ | 11.245.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.663.000đ | 10.553.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.231.000đ | 10.121.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.307.000đ | 7.197.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.598.000đ | 6.488.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.871.000đ | 5.761.000đ | 890.000đ |
08/04/2026 17:18
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.100.000đ | 17.500.000đ | 400.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.110.000đ | 17.510.000đ | 400.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.080.000đ | 17.480.000đ | 400.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.890.000đ | 16.090.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.840.000đ | 16.040.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.860.000đ | 17.260.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.810.000đ | 17.210.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.740.000đ | 17.190.000đ | 450.000đ |
08/04/2026 18:08
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.150.000đ | 17.350.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.150.000đ | 17.350.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.250.000đ | 15.550.000đ | 300.000đ |
| 980 | 15.170.000đ | 15.470.000đ | 300.000đ |
| 950 | 14.700.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.000.000đ | 11.400.000đ | 400.000đ |
| 680 | 9.850.000đ | 10.250.000đ | 400.000đ |
| 610 | 9.550.000đ | 9.950.000đ | 400.000đ |
| 580 | 8.950.000đ | 9.350.000đ | 400.000đ |
| 410 | 6.250.000đ | 6.650.000đ | 400.000đ |
08/04/2026 15:37
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.000.000đ | 17.400.000đ | 400.000đ |