Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng08/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 08/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 8 tháng 4 năm 2026

Ngày 8 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.500.000đ/chỉ, tăng 250.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:41
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.502.00017.502k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.100.00017.100k 17.503.00017.503k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.450.00017.450k 400k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.300.00017.300k 450k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.478.70016.479k 17.128.70017.129k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.101.30012.101k 12.991.30012.991k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.460.00017.460k 410k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.890.20010.890k 11.780.20011.780k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.679.1009.679k 10.569.10010.569k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.211.9009.212k 10.101.90010.102k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.339.8006.340k 7.229.8007.230k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:48
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
SJC — TPHCM 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.100.00017.100k 17.450.00017.450k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.900.00016.900k 17.300.00017.300k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.883.00016.883k 17.283.00017.283k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.542.00016.542k 17.162.00017.162k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.507.00016.507k 17.127.00017.127k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.227.00015.227k 15.847.00015.847k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.085.00012.085k 12.975.00012.975k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.874.00010.874k 11.764.00011.764k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.355.00010.355k 11.245.00011.245k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.663.0009.663k 10.553.00010.553k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.231.0009.231k 10.121.00010.121k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.307.0006.307k 7.197.0007.197k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.598.0005.598k 6.488.0006.488k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.871.0004.871k 5.761.0005.761k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:18
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
KIM TT/AVPL 17.110.00017.110k 17.510.00017.510k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.080.00017.080k 17.480.00017.480k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.890.00015.890k 16.090.00016.090k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.840.00015.840k 16.040.00016.040k 200k
NỮ TRANG 9999 16.860.00016.860k 17.260.00017.260k 400k
NỮ TRANG 999 16.810.00016.810k 17.210.00017.210k 400k
NỮ TRANG 99 16.740.00016.740k 17.190.00017.190k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:08
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.150.00017.150k 17.350.00017.350k 200k
999 17.150.00017.150k 17.350.00017.350k 200k
985 15.250.00015.250k 15.550.00015.550k 300k
980 15.170.00015.170k 15.470.00015.470k 300k
950 14.700.00014.700k 00k
750 11.000.00011.000k 11.400.00011.400k 400k
680 9.850.0009.850k 10.250.00010.250k 400k
610 9.550.0009.550k 9.950.0009.950k 400k
580 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
410 6.250.0006.250k 6.650.0006.650k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:37
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 999.9 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng Ta 990 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng 18K 750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Trắng AU750 11.458.00011.458k 12.008.00012.008k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.000.00017.000k 17.400.00017.400k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích