Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng11/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 11/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 11 tháng 4 năm 2026

Ngày 11 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.240.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:50
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.940.00016.940k 17.242.00017.242k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.940.00016.940k 17.243.00017.243k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.910.00016.910k 17.210.00017.210k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.710.00016.710k 17.060.00017.060k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.241.10016.241k 16.891.10016.891k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.921.30011.921k 12.811.30012.811k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.910.00016.910k 17.220.00017.220k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.727.00010.727k 11.617.00011.617k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.532.6009.533k 10.422.60010.423k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.072.0009.072k 9.962.0009.962k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.239.7006.240k 7.129.7007.130k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:22
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
SJC — TPHCM 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.680.00016.680k 17.080.00017.080k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.663.00016.663k 17.063.00017.063k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.323.00016.323k 16.943.00016.943k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.289.00016.289k 16.909.00016.909k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.025.00015.025k 15.645.00015.645k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.920.00011.920k 12.810.00012.810k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.724.00010.724k 11.614.00011.614k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.212.00010.212k 11.102.00011.102k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.529.0009.529k 10.419.00010.419k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.102.0009.102k 9.992.0009.992k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.215.0006.215k 7.105.0007.105k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.515.0005.515k 6.405.0006.405k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.798.0004.798k 5.688.0005.688k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:27
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
KIM TT/AVPL 16.950.00016.950k 17.250.00017.250k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.800.00015.800k 16.000.00016.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.750.00015.750k 15.950.00015.950k 200k
NỮ TRANG 9999 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
NỮ TRANG 999 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
NỮ TRANG 99 16.480.00016.480k 16.930.00016.930k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 08:49
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.070.00017.070k 17.240.00017.240k 170k
999 17.070.00017.070k 17.240.00017.240k 170k
985 15.350.00015.350k 15.600.00015.600k 250k
980 15.270.00015.270k 15.520.00015.520k 250k
950 14.800.00014.800k 00k
750 11.100.00011.100k 11.450.00011.450k 350k
680 9.950.0009.950k 10.300.00010.300k 350k
610 9.650.0009.650k 10.000.00010.000k 350k
580 9.050.0009.050k 9.400.0009.400k 350k
410 6.350.0006.350k 6.700.0006.700k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:00
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.740.00016.740k 17.140.00017.140k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.940.00015.940k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.00014.700k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:37
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 990 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
Vàng 18K 750 11.359.00011.359k 11.909.00011.909k 550k
Vàng Trắng AU750 11.359.00011.359k 11.909.00011.909k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:00
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.600.00015.600k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.840.00016.840k 17.330.00017.330k 490k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.840.00016.840k 17.330.00017.330k 490k
Vàng nữ trang 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng nữ trang 990 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng trắng 416.P 5.620.0005.620k 6.240.0006.240k 620k
Vàng trắng 585.P 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng trắng 610.P 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng trắng 750.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng đỏ 14K 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 600 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 610 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng đỏ 750 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.910.00016.910k 17.210.00017.210k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.650.00015.650k 16.990.00016.990k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 15.700.00015.700k 17.000.00017.000k 1300k
Vàng miếng SJC 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
Vàng trang sức 98 16.385.60016.386k 16.777.60016.778k 392k
Vàng trang sức 99 16.552.80016.553k 16.948.80016.949k 396k
Vàng trang sức 999 16.710.00016.710k 17.110.00017.110k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích