Giá vàng Thứ Bảy, 11/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 11 tháng 4 năm 2026
Ngày 11 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.240.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.940.00016.940k | 17.242.00017.242k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.940.00016.940k | 17.243.00017.243k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.910.00016.910k | 17.210.00017.210k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.710.00016.710k | 17.060.00017.060k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.241.10016.241k | 16.891.10016.891k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.921.30011.921k | 12.811.30012.811k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.910.00016.910k | 17.220.00017.220k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.727.00010.727k | 11.617.00011.617k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.532.6009.533k | 10.422.60010.423k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.072.0009.072k | 9.962.0009.962k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.239.7006.240k | 7.129.7007.130k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.680.00016.680k | 17.080.00017.080k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.663.00016.663k | 17.063.00017.063k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.323.00016.323k | 16.943.00016.943k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.289.00016.289k | 16.909.00016.909k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.025.00015.025k | 15.645.00015.645k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.920.00011.920k | 12.810.00012.810k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.724.00010.724k | 11.614.00011.614k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.212.00010.212k | 11.102.00011.102k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.529.0009.529k | 10.419.00010.419k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.102.0009.102k | 9.992.0009.992k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.215.0006.215k | 7.105.0007.105k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.515.0005.515k | 6.405.0006.405k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.798.0004.798k | 5.688.0005.688k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.800.00015.800k | 16.000.00016.000k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.750.00015.750k | 15.950.00015.950k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.480.00016.480k | 16.930.00016.930k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.070.00017.070k | 17.240.00017.240k | 170k |
| 999 | 17.070.00017.070k | 17.240.00017.240k | 170k |
| 985 | 15.350.00015.350k | 15.600.00015.600k | 250k |
| 980 | 15.270.00015.270k | 15.520.00015.520k | 250k |
| 950 | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| 750 | 11.100.00011.100k | 11.450.00011.450k | 350k |
| 680 | 9.950.0009.950k | 10.300.00010.300k | 350k |
| 610 | 9.650.0009.650k | 10.000.00010.000k | 350k |
| 580 | 9.050.0009.050k | 9.400.0009.400k | 350k |
| 410 | 6.350.0006.350k | 6.700.0006.700k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.740.00016.740k | 17.140.00017.140k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.940.00015.940k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.700.00014.700k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.359.00011.359k | 11.909.00011.909k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.359.00011.359k | 11.909.00011.909k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.600.00015.600k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.840.00016.840k | 17.330.00017.330k | 490k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.840.00016.840k | 17.330.00017.330k | 490k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.400.00015.400k | 15.800.00015.800k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.620.0005.620k | 6.240.0006.240k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.580.0009.580k | 9.980.0009.980k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.580.0009.580k | 9.980.0009.980k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.910.00016.910k | 17.210.00017.210k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.650.00015.650k | 16.990.00016.990k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.700.00015.700k | 17.000.00017.000k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 16.385.60016.386k | 16.777.60016.778k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.552.80016.553k | 16.948.80016.949k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.710.00016.710k | 17.110.00017.110k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.