Ngày trước 📅 11/04/2026 Ngày sau

Giá vàng Thứ Bảy 11/04/2026

Ngày 11 tháng 4 năm 2026

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ

📊 Phân tích ngày 11 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.

💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
11/04/2026 13:50
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.940.000đ 17.242.000đ 302.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.940.000đ 17.243.000đ 303.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.910.000đ 17.210.000đ 300.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.910.000đ 17.220.000đ 310.000đ
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.710.000đ 17.060.000đ 350.000đ
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.241.100đ 16.891.100đ 650.000đ
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.921.300đ 12.811.300đ 890.000đ
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.727.000đ 11.617.000đ 890.000đ
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.532.600đ 10.422.600đ 890.000đ
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.072.000đ 9.962.000đ 890.000đ
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.239.700đ 7.129.700đ 890.000đ
11/04/2026 09:22
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
PNJ — TPHCM 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
SJC — TPHCM 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.680.000đ 17.080.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.663.000đ 17.063.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.323.000đ 16.943.000đ 620.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.289.000đ 16.909.000đ 620.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.025.000đ 15.645.000đ 620.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.920.000đ 12.810.000đ 890.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.724.000đ 11.614.000đ 890.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.212.000đ 11.102.000đ 890.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.529.000đ 10.419.000đ 890.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.102.000đ 9.992.000đ 890.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.215.000đ 7.105.000đ 890.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.515.000đ 6.405.000đ 890.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.798.000đ 5.688.000đ 890.000đ
11/04/2026 08:27
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC -Bán Lẻ 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Kim TT/AVPL 16.950.000đ 17.250.000đ 300.000đ
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Nguyên Liệu 99.99 15.800.000đ 16.000.000đ 200.000đ
Nguyên Liệu 99.9 15.750.000đ 15.950.000đ 200.000đ
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16.600.000đ 17.000.000đ 400.000đ
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16.550.000đ 16.950.000đ 400.000đ
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16.480.000đ 16.930.000đ 450.000đ
11/04/2026 08:49
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC 17.070.000đ 17.240.000đ 170.000đ
999 17.070.000đ 17.240.000đ 170.000đ
985 15.350.000đ 15.600.000đ 250.000đ
980 15.270.000đ 15.520.000đ 250.000đ
950 14.800.000đ
750 11.100.000đ 11.450.000đ 350.000đ
680 9.950.000đ 10.300.000đ 350.000đ
610 9.650.000đ 10.000.000đ 350.000đ
580 9.050.000đ 9.400.000đ 350.000đ
410 6.350.000đ 6.700.000đ 350.000đ
11/04/2026 09:00
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.740.000đ 17.140.000đ 400.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.720.000đ 17.120.000đ 400.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.940.000đ —đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.000đ —đ
11/04/2026 08:37
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn 999.9 15.800.000đ 16.200.000đ 400.000đ
Vàng Ta 999.9 15.800.000đ 16.200.000đ 400.000đ
Vàng Ta 990 15.650.000đ 16.050.000đ 400.000đ
Vàng 18K 750 11.359.000đ 11.909.000đ 550.000đ
Vàng Trắng AU750 11.359.000đ 11.909.000đ 550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
11/04/2026 09:00
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn Vàng 24K 15.600.000đ 16.000.000đ 400.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.600.000đ —đ
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.840.000đ 17.330.000đ 490.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.840.000đ 17.330.000đ 490.000đ
Vàng nữ trang 24K 15.600.000đ 16.000.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 990 15.400.000đ 15.800.000đ 400.000đ
Vàng trắng 17K.P 11.670.000đ 12.170.000đ 500.000đ
Vàng trắng 416.P 5.620.000đ 6.240.000đ 620.000đ
Vàng trắng 585.P 9.270.000đ 9.670.000đ 400.000đ
Vàng trắng 610.P 9.580.000đ 9.980.000đ 400.000đ
Vàng trắng 750.P 11.670.000đ 12.170.000đ 500.000đ
Vàng đỏ 14K 9.270.000đ 9.670.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 600 9.270.000đ 9.670.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 610 9.580.000đ 9.980.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 750 11.670.000đ 12.170.000đ 500.000đ
11/04/2026 08:31
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng trang sức 999.9 16.720.000đ 17.120.000đ 400.000đ
Vàng trang sức 98 16.385.600đ 16.777.600đ 392.000đ
Vàng trang sức 99 16.552.800đ 16.948.800đ 396.000đ
Vàng trang sức 999 16.710.000đ 17.110.000đ 400.000đ
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9 16.910.000đ 17.210.000đ 300.000đ
Vàng miếng SJC 16.940.000đ 17.240.000đ 300.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.920.000đ 17.220.000đ 300.000đ
Vàng 999.0 phi SJC 15.650.000đ 16.990.000đ 1.340.000đ
Vàng 999.9 phi SJC 15.700.000đ 17.000.000đ 1.300.000đ
← Xem giá hôm nay | Xem cả tháng 4/2026 | 📈 Xem biểu đồ | ⚖️ So sánh nguồn