Giá vàng Thứ Sáu, 10/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 10 tháng 4 năm 2026
Ngày 10 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.270.000đ/chỉ, tăng 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Bảo Tín Mạnh Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.272.00017.272k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.273.00017.273k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.740.00016.740k | 17.090.00017.090k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.270.80016.271k | 16.920.80016.921k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.943.80011.944k | 12.833.80012.834k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.940.00016.940k | 17.250.00017.250k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.747.40010.747k | 11.637.40011.637k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.550.9009.551k | 10.440.90010.441k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.089.5009.090k | 9.979.5009.980k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.252.2006.252k | 7.142.2007.142k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.680.00016.680k | 17.080.00017.080k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.663.00016.663k | 17.063.00017.063k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.323.00016.323k | 16.943.00016.943k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.289.00016.289k | 16.909.00016.909k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.025.00015.025k | 15.645.00015.645k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.920.00011.920k | 12.810.00012.810k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.724.00010.724k | 11.614.00011.614k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.212.00010.212k | 11.102.00011.102k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.529.0009.529k | 10.419.00010.419k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.102.0009.102k | 9.992.0009.992k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.215.0006.215k | 7.105.0007.105k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.515.0005.515k | 6.405.0006.405k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.798.0004.798k | 5.688.0005.688k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.850.00015.850k | 16.050.00016.050k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.800.00015.800k | 16.000.00016.000k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.530.00016.530k | 16.980.00016.980k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.100.00017.100k | 17.270.00017.270k | 170k |
| 999 | 17.100.00017.100k | 17.270.00017.270k | 170k |
| 985 | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| 980 | 15.220.00015.220k | 15.520.00015.520k | 300k |
| 950 | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| 750 | 11.050.00011.050k | 11.450.00011.450k | 400k |
| 680 | 9.900.0009.900k | 10.300.00010.300k | 400k |
| 610 | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| 580 | 9.000.0009.000k | 9.400.0009.400k | 400k |
| 410 | 6.300.0006.300k | 6.700.0006.700k | 400k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.770.00016.770k | 17.170.00017.170k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.970.00015.970k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.000.00015.000k | —— | — |
BTMH
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.600.00016.600k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.675.0001.675k | 1.715.0001.715k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.650.00014.650k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.700.00014.700k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.550.00016.550k | 17.050.00017.050k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.540.00016.540k | 17.040.00017.040k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.420.00011.420k | 11.970.00011.970k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.420.00011.420k | 11.970.00011.970k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.620.00015.620k | 16.020.00016.020k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.620.00015.620k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.870.00016.870k | 17.330.00017.330k | 460k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.870.00016.870k | 17.330.00017.330k | 460k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.620.00015.620k | 16.020.00016.020k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.420.00015.420k | 15.820.00015.820k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.620.0005.620k | 6.250.0006.250k | 630k |
| Vàng trắng 585.P | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.950.00016.950k | 17.250.00017.250k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.650.00015.650k | 16.990.00016.990k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.700.00015.700k | 17.000.00017.000k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 16.415.00016.415k | 16.807.00016.807k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.582.50016.583k | 16.978.50016.979k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.740.00016.740k | 17.140.00017.140k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.