Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng12/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 12/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 12 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 18:57
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.000.00017.000k 17.180.00017.180k 180k
999 17.000.00017.000k 17.180.00017.180k 180k
985 15.350.00015.350k 15.600.00015.600k 250k
980 15.270.00015.270k 15.520.00015.520k 250k
950 14.800.00014.800k 00k
750 11.100.00011.100k 11.450.00011.450k 350k
680 9.950.0009.950k 10.300.00010.300k 350k
610 9.650.0009.650k 10.000.00010.000k 350k
580 9.050.0009.050k 9.400.0009.400k 350k
410 6.350.0006.350k 6.700.0006.700k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:03
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.920.00016.920k 17.220.00017.220k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.940.00016.940k 17.240.00017.240k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.940.00015.940k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.00014.700k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:03
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 990 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng 18K 750 11.367.00011.367k 11.917.00011.917k 550k
Vàng Trắng AU750 11.367.00011.367k 11.917.00011.917k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.900.00016.900k 17.200.00017.200k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích