Giá vàng Chủ Nhật 12/04/2026
Ngày 12 tháng 4 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 12 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
12/04/2026 18:57
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.000.000đ | 17.180.000đ | 180.000đ |
| 999 | 17.000.000đ | 17.180.000đ | 180.000đ |
| 985 | 15.350.000đ | 15.600.000đ | 250.000đ |
| 980 | 15.270.000đ | 15.520.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.800.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.100.000đ | 11.450.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.950.000đ | 10.300.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.650.000đ | 10.000.000đ | 350.000đ |
| 580 | 9.050.000đ | 9.400.000đ | 350.000đ |
| 410 | 6.350.000đ | 6.700.000đ | 350.000đ |
12/04/2026 15:03
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.000đ | 17.220.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.000đ | 17.220.000đ | 300.000đ |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.920.000đ | 17.220.000đ | 300.000đ |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.000đ | 17.220.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.940.000đ | 17.240.000đ | 300.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.720.000đ | 17.120.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.700.000đ | 17.100.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.940.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.700.000đ | —đ | — |
12/04/2026 15:03
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.000đ | 16.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.000đ | 16.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.550.000đ | 15.950.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.367.000đ | 11.917.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.367.000đ | 11.917.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.900.000đ | 17.200.000đ | 300.000đ |