Giá vàng Chủ Nhật, 12/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 12 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.000.00017.000k | 17.180.00017.180k | 180k |
| 999 | 17.000.00017.000k | 17.180.00017.180k | 180k |
| 985 | 15.350.00015.350k | 15.600.00015.600k | 250k |
| 980 | 15.270.00015.270k | 15.520.00015.520k | 250k |
| 950 | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| 750 | 11.100.00011.100k | 11.450.00011.450k | 350k |
| 680 | 9.950.0009.950k | 10.300.00010.300k | 350k |
| 610 | 9.650.0009.650k | 10.000.00010.000k | 350k |
| 580 | 9.050.0009.050k | 9.400.0009.400k | 350k |
| 410 | 6.350.0006.350k | 6.700.0006.700k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.920.00016.920k | 17.220.00017.220k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.940.00016.940k | 17.240.00017.240k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.940.00015.940k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.700.00014.700k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.367.00011.367k | 11.917.00011.917k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.367.00011.367k | 11.917.00011.917k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.900.00016.900k | 17.200.00017.200k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.