Giá vàng Thứ Hai, 13/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 13 tháng 4 năm 2026
Ngày 13 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.152.00017.152k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.153.00017.153k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.620.00016.620k | 16.970.00016.970k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.152.00016.152k | 16.802.00016.802k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.853.80011.854k | 12.743.80012.744k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.820.00016.820k | 17.130.00017.130k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.665.80010.666k | 11.555.80011.556k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.477.7009.478k | 10.367.70010.368k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.019.5009.020k | 9.909.5009.910k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.202.2006.202k | 7.092.2007.092k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.00016.580k | 16.980.00016.980k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.563.00016.563k | 16.963.00016.963k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.224.00016.224k | 16.844.00016.844k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.190.00016.190k | 16.810.00016.810k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.934.00014.934k | 15.554.00015.554k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.845.00011.845k | 12.735.00012.735k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.656.00010.656k | 11.546.00011.546k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.147.00010.147k | 11.037.00011.037k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.468.0009.468k | 10.358.00010.358k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.043.0009.043k | 9.933.0009.933k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.174.0006.174k | 7.064.0007.064k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.478.0005.478k | 6.368.0006.368k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.764.0004.764k | 5.654.0005.654k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.700.00015.700k | 15.900.00015.900k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.650.00015.650k | 15.850.00015.850k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.510.00016.510k | 16.910.00016.910k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.460.00016.460k | 16.860.00016.860k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.390.00016.390k | 16.840.00016.840k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.950.00016.950k | 17.150.00017.150k | 200k |
| 999 | 16.950.00016.950k | 17.150.00017.150k | 200k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.500.00015.500k | 250k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.420.00015.420k | 250k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.300.00011.300k | 350k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.850.0009.850k | 350k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.250.0009.250k | 350k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.550.0006.550k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.630.00016.630k | 17.030.00017.030k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.700.00014.700k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.700.00016.700k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17.300.00017.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.685.0001.685k | 1.715.0001.715k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.640.00016.640k | 17.040.00017.040k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.480.00015.480k | 15.880.00015.880k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.480.00015.480k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.750.00016.750k | 17.250.00017.250k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.750.00016.750k | 17.250.00017.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.480.00015.480k | 15.880.00015.880k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.280.00015.280k | 15.680.00015.680k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.570.00011.570k | 12.070.00012.070k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.570.0005.570k | 6.190.0006.190k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.200.0009.200k | 9.600.0009.600k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.510.0009.510k | 9.910.0009.910k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.570.00011.570k | 12.070.00012.070k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.200.0009.200k | 9.600.0009.600k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.200.0009.200k | 9.600.0009.600k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.510.0009.510k | 9.910.0009.910k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.570.00011.570k | 12.070.00012.070k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.840.00016.840k | 17.140.00017.140k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.650.00015.650k | 16.990.00016.990k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.700.00015.700k | 17.000.00017.000k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 16.366.00016.366k | 16.758.00016.758k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.533.00016.533k | 16.929.00016.929k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.690.00016.690k | 17.090.00017.090k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.