Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng13/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 13/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 13 tháng 4 năm 2026

Ngày 13 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:45
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.152.00017.152k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.153.00017.153k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.620.00016.620k 16.970.00016.970k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.152.00016.152k 16.802.00016.802k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.853.80011.854k 12.743.80012.744k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.820.00016.820k 17.130.00017.130k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.665.80010.666k 11.555.80011.556k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.477.7009.478k 10.367.70010.368k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.019.5009.020k 9.909.5009.910k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.202.2006.202k 7.092.2007.092k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:41
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
SJC — TPHCM 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.580.00016.580k 16.980.00016.980k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.563.00016.563k 16.963.00016.963k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.224.00016.224k 16.844.00016.844k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.190.00016.190k 16.810.00016.810k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.934.00014.934k 15.554.00015.554k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.845.00011.845k 12.735.00012.735k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.656.00010.656k 11.546.00011.546k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.147.00010.147k 11.037.00011.037k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.468.0009.468k 10.358.00010.358k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.043.0009.043k 9.933.0009.933k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.174.0006.174k 7.064.0007.064k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.478.0005.478k 6.368.0006.368k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.764.0004.764k 5.654.0005.654k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:26
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
KIM TT/AVPL 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.700.00015.700k 15.900.00015.900k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.650.00015.650k 15.850.00015.850k 200k
NỮ TRANG 9999 16.510.00016.510k 16.910.00016.910k 400k
NỮ TRANG 999 16.460.00016.460k 16.860.00016.860k 400k
NỮ TRANG 99 16.390.00016.390k 16.840.00016.840k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.950.00016.950k 17.150.00017.150k 200k
999 16.950.00016.950k 17.150.00017.150k 200k
985 15.250.00015.250k 15.500.00015.500k 250k
980 15.170.00015.170k 15.420.00015.420k 250k
950 14.700.00014.700k 00k
750 10.950.00010.950k 11.300.00011.300k 350k
680 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
610 9.500.0009.500k 9.850.0009.850k 350k
580 8.900.0008.900k 9.250.0009.250k 350k
410 6.200.0006.200k 6.550.0006.550k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:00
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.630.00016.630k 17.030.00017.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.850.00015.850k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.00014.700k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.700.00016.700k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 17.300.00017.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.685.0001.685k 1.715.0001.715k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.650.00014.650k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.700.00014.700k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.640.00016.640k 17.040.00017.040k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:07
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 990 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng 18K 750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Trắng AU750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:37
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.480.00015.480k 15.880.00015.880k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.480.00015.480k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.750.00016.750k 17.250.00017.250k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.750.00016.750k 17.250.00017.250k 500k
Vàng nữ trang 24K 15.480.00015.480k 15.880.00015.880k 400k
Vàng nữ trang 990 15.280.00015.280k 15.680.00015.680k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.570.00011.570k 12.070.00012.070k 500k
Vàng trắng 416.P 5.570.0005.570k 6.190.0006.190k 620k
Vàng trắng 585.P 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k 400k
Vàng trắng 610.P 9.510.0009.510k 9.910.0009.910k 400k
Vàng trắng 750.P 11.570.00011.570k 12.070.00012.070k 500k
Vàng đỏ 14K 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k 400k
Vàng đỏ 600 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k 400k
Vàng đỏ 610 9.510.0009.510k 9.910.0009.910k 400k
Vàng đỏ 750 11.570.00011.570k 12.070.00012.070k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 17:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.840.00016.840k 17.140.00017.140k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.650.00015.650k 16.990.00016.990k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 15.700.00015.700k 17.000.00017.000k 1300k
Vàng miếng SJC 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng trang sức 98 16.366.00016.366k 16.758.00016.758k 392k
Vàng trang sức 99 16.533.00016.533k 16.929.00016.929k 396k
Vàng trang sức 999 16.690.00016.690k 17.090.00017.090k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích