Giá vàng Thứ Ba, 14/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 14 tháng 4 năm 2026
Ngày 14 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.300.000đ/chỉ, tăng 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.302.00017.302k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.303.00017.303k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.020.00017.020k | 17.270.00017.270k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.820.00016.820k | 17.120.00017.120k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.300.50016.301k | 16.950.50016.951k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.966.30011.966k | 12.856.30012.856k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.020.00017.020k | 17.280.00017.280k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.767.80010.768k | 11.657.80011.658k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.569.2009.569k | 10.459.20010.459k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.107.0009.107k | 9.997.0009.997k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.264.8006.265k | 7.154.8007.155k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.703.00016.703k | 17.103.00017.103k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.363.00016.363k | 16.983.00016.983k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.329.00016.329k | 16.949.00016.949k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.062.00015.062k | 15.682.00015.682k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.950.00011.950k | 12.840.00012.840k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.752.00010.752k | 11.642.00011.642k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.238.00010.238k | 11.128.00011.128k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.553.0009.553k | 10.443.00010.443k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.125.0009.125k | 10.015.00010.015k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.232.0006.232k | 7.122.0007.122k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.530.0005.530k | 6.420.0006.420k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.811.0004.811k | 5.701.0005.701k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 17.010.00017.010k | 17.310.00017.310k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.600.00015.600k | 15.800.00015.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.550.00015.550k | 15.750.00015.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.410.00016.410k | 16.810.00016.810k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.360.00016.360k | 16.760.00016.760k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.290.00016.290k | 16.740.00016.740k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.070.00017.070k | 17.220.00017.220k | 150k |
| 999 | 17.070.00017.070k | 17.220.00017.220k | 150k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.500.00015.500k | 250k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.420.00015.420k | 250k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.300.00011.300k | 350k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.850.0009.850k | 350k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.250.0009.250k | 350k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.550.0006.550k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.770.00016.770k | 17.170.00017.170k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.970.00015.970k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.000.00015.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.820.00016.820k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17.300.00017.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.697.0001.697k | 1.727.0001.727k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.770.00016.770k | 17.170.00017.170k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.760.00016.760k | 17.160.00017.160k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.329.00011.329k | 11.879.00011.879k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.329.00011.329k | 11.879.00011.879k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.050.00017.050k | 17.300.00017.300k | 250k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.580.00015.580k | 15.980.00015.980k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.580.00015.580k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.900.00016.900k | 17.350.00017.350k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.900.00016.900k | 17.350.00017.350k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.580.00015.580k | 15.980.00015.980k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.380.00015.380k | 15.780.00015.780k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.610.0005.610k | 6.230.0006.230k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.570.0009.570k | 9.970.0009.970k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.570.0009.570k | 9.970.0009.970k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.970.00016.970k | 17.270.00017.270k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.960.00016.960k | 17.260.00017.260k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.650.00015.650k | 17.090.00017.090k | 1440k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.700.00015.700k | 17.100.00017.100k | 1400k |
| Vàng miếng SJC | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 16.464.00016.464k | 16.856.00016.856k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.632.00016.632k | 17.028.00017.028k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.790.00016.790k | 17.190.00017.190k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.