Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng14/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 14/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 14 tháng 4 năm 2026

Ngày 14 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.300.000đ/chỉ, tăng 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:44
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.302.00017.302k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.303.00017.303k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.020.00017.020k 17.270.00017.270k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.820.00016.820k 17.120.00017.120k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.300.50016.301k 16.950.50016.951k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.966.30011.966k 12.856.30012.856k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.020.00017.020k 17.280.00017.280k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.767.80010.768k 11.657.80011.658k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.569.2009.569k 10.459.20010.459k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.107.0009.107k 9.997.0009.997k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.264.8006.265k 7.154.8007.155k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 11:33
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
SJC — TPHCM 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.703.00016.703k 17.103.00017.103k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.363.00016.363k 16.983.00016.983k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.329.00016.329k 16.949.00016.949k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.062.00015.062k 15.682.00015.682k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.950.00011.950k 12.840.00012.840k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.752.00010.752k 11.642.00011.642k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.238.00010.238k 11.128.00011.128k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.553.0009.553k 10.443.00010.443k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.125.0009.125k 10.015.00010.015k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.232.0006.232k 7.122.0007.122k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.530.0005.530k 6.420.0006.420k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.811.0004.811k 5.701.0005.701k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:24
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
KIM TT/AVPL 17.010.00017.010k 17.310.00017.310k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.600.00015.600k 15.800.00015.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.550.00015.550k 15.750.00015.750k 200k
NỮ TRANG 9999 16.410.00016.410k 16.810.00016.810k 400k
NỮ TRANG 999 16.360.00016.360k 16.760.00016.760k 400k
NỮ TRANG 99 16.290.00016.290k 16.740.00016.740k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:02
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.070.00017.070k 17.220.00017.220k 150k
999 17.070.00017.070k 17.220.00017.220k 150k
985 15.250.00015.250k 15.500.00015.500k 250k
980 15.170.00015.170k 15.420.00015.420k 250k
950 14.700.00014.700k 00k
750 10.950.00010.950k 11.300.00011.300k 350k
680 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
610 9.500.0009.500k 9.850.0009.850k 350k
580 8.900.0008.900k 9.250.0009.250k 350k
410 6.200.0006.200k 6.550.0006.550k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 08:49
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.770.00016.770k 17.170.00017.170k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.970.00015.970k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.000.00015.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.820.00016.820k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 17.300.00017.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.697.0001.697k 1.727.0001.727k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.650.00014.650k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.700.00014.700k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.770.00016.770k 17.170.00017.170k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.760.00016.760k 17.160.00017.160k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:07
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 990 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng 18K 750 11.329.00011.329k 11.879.00011.879k 550k
Vàng Trắng AU750 11.329.00011.329k 11.879.00011.879k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.050.00017.050k 17.300.00017.300k 250k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:31
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.580.00015.580k 15.980.00015.980k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.580.00015.580k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.900.00016.900k 17.350.00017.350k 450k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.900.00016.900k 17.350.00017.350k 450k
Vàng nữ trang 24K 15.580.00015.580k 15.980.00015.980k 400k
Vàng nữ trang 990 15.380.00015.380k 15.780.00015.780k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k
Vàng trắng 416.P 5.610.0005.610k 6.230.0006.230k 620k
Vàng trắng 585.P 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng trắng 610.P 9.570.0009.570k 9.970.0009.970k 400k
Vàng trắng 750.P 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k
Vàng đỏ 14K 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng đỏ 600 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng đỏ 610 9.570.0009.570k 9.970.0009.970k 400k
Vàng đỏ 750 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 18:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.970.00016.970k 17.270.00017.270k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.960.00016.960k 17.260.00017.260k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.650.00015.650k 17.090.00017.090k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 15.700.00015.700k 17.100.00017.100k 1400k
Vàng miếng SJC 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Vàng trang sức 98 16.464.00016.464k 16.856.00016.856k 392k
Vàng trang sức 99 16.632.00016.632k 17.028.00017.028k 396k
Vàng trang sức 999 16.790.00016.790k 17.190.00017.190k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích