Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng15/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 15/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 15 tháng 4 năm 2026

Ngày 15 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:52
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.352.00017.352k 352k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.000.00017.000k 17.353.00017.353k 353k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.970.00016.970k 17.320.00017.320k 350k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.170.00017.170k 400k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.350.00016.350k 17.000.00017.000k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.003.80012.004k 12.893.80012.894k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.970.00016.970k 17.330.00017.330k 360k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.801.80010.802k 11.691.80011.692k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.599.7009.600k 10.489.70010.490k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.136.1009.136k 10.026.10010.026k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.285.6006.286k 7.175.6007.176k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:22
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
SJC — TPHCM 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.633.00016.633k 17.033.00017.033k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.294.00016.294k 16.914.00016.914k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.260.00016.260k 16.880.00016.880k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.998.00014.998k 15.618.00015.618k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.898.00011.898k 12.788.00012.788k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.704.00010.704k 11.594.00011.594k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.193.00010.193k 11.083.00011.083k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.511.0009.511k 10.401.00010.401k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.084.0009.084k 9.974.0009.974k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.203.0006.203k 7.093.0007.093k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.504.0005.504k 6.394.0006.394k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.788.0004.788k 5.678.0005.678k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:37
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
KIM TT/AVPL 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.530.00015.530k 15.730.00015.730k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.480.00015.480k 15.680.00015.680k 200k
NỮ TRANG 9999 16.440.00016.440k 16.840.00016.840k 400k
NỮ TRANG 999 16.390.00016.390k 16.790.00016.790k 400k
NỮ TRANG 99 16.320.00016.320k 16.770.00016.770k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 16:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.000.00017.000k 17.170.00017.170k 170k
999 17.000.00017.000k 17.170.00017.170k 170k
985 15.200.00015.200k 15.450.00015.450k 250k
980 15.120.00015.120k 15.370.00015.370k 250k
950 14.650.00014.650k 00k
750 10.900.00010.900k 11.250.00011.250k 350k
680 9.750.0009.750k 10.100.00010.100k 350k
610 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
580 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
410 6.150.0006.150k 6.500.0006.500k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:11
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.780.00016.780k 17.180.00017.180k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 16.000.00016.000k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.900.00014.900k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.850.00016.850k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 17.300.00017.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.700.0001.700k 1.730.0001.730k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.850.00014.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.900.00014.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.790.00016.790k 17.190.00017.190k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:57
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 990 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.950.00016.950k 17.300.00017.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:57
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.600.00015.600k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng nữ trang 990 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng trắng 416.P 5.620.0005.620k 6.240.0006.240k 620k
Vàng trắng 585.P 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng trắng 610.P 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng trắng 750.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng đỏ 14K 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 600 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 610 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng đỏ 750 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 18:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 17.000.00017.000k 17.300.00017.300k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.990.00016.990k 17.290.00017.290k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.00015.450k 17.190.00017.190k 1740k
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.00015.500k 17.200.00017.200k 1700k
Vàng miếng SJC 17.000.00017.000k 17.350.00017.350k 350k
Vàng trang sức 98 16.513.00016.513k 16.905.00016.905k 392k
Vàng trang sức 99 16.681.50016.682k 17.077.50017.078k 396k
Vàng trang sức 999 16.840.00016.840k 17.240.00017.240k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.850.00016.850k 17.250.00017.250k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích