Giá vàng Thứ Tư, 15/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 15 tháng 4 năm 2026
Ngày 15 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.352.00017.352k | 352k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.000.00017.000k | 17.353.00017.353k | 353k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.320.00017.320k | 350k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.770.00016.770k | 17.170.00017.170k | 400k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.350.00016.350k | 17.000.00017.000k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.003.80012.004k | 12.893.80012.894k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.970.00016.970k | 17.330.00017.330k | 360k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.801.80010.802k | 11.691.80011.692k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.599.7009.600k | 10.489.70010.490k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.136.1009.136k | 10.026.10010.026k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.285.6006.286k | 7.175.6007.176k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.633.00016.633k | 17.033.00017.033k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.294.00016.294k | 16.914.00016.914k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.260.00016.260k | 16.880.00016.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.998.00014.998k | 15.618.00015.618k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.898.00011.898k | 12.788.00012.788k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.704.00010.704k | 11.594.00011.594k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.193.00010.193k | 11.083.00011.083k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.511.0009.511k | 10.401.00010.401k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.084.0009.084k | 9.974.0009.974k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.203.0006.203k | 7.093.0007.093k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.504.0005.504k | 6.394.0006.394k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.788.0004.788k | 5.678.0005.678k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.530.00015.530k | 15.730.00015.730k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.480.00015.480k | 15.680.00015.680k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.440.00016.440k | 16.840.00016.840k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.390.00016.390k | 16.790.00016.790k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.320.00016.320k | 16.770.00016.770k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.000.00017.000k | 17.170.00017.170k | 170k |
| 999 | 17.000.00017.000k | 17.170.00017.170k | 170k |
| 985 | 15.200.00015.200k | 15.450.00015.450k | 250k |
| 980 | 15.120.00015.120k | 15.370.00015.370k | 250k |
| 950 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| 750 | 10.900.00010.900k | 11.250.00011.250k | 350k |
| 680 | 9.750.0009.750k | 10.100.00010.100k | 350k |
| 610 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 580 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 410 | 6.150.0006.150k | 6.500.0006.500k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.780.00016.780k | 17.180.00017.180k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 16.000.00016.000k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.900.00014.900k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.850.00016.850k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 17.300.00017.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.700.0001.700k | 1.730.0001.730k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.900.00014.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.790.00016.790k | 17.190.00017.190k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.950.00016.950k | 17.300.00017.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.600.00015.600k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.400.00015.400k | 15.800.00015.800k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.620.0005.620k | 6.240.0006.240k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.580.0009.580k | 9.980.0009.980k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.270.0009.270k | 9.670.0009.670k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.580.0009.580k | 9.980.0009.980k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.670.00011.670k | 12.170.00012.170k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 17.000.00017.000k | 17.300.00017.300k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.990.00016.990k | 17.290.00017.290k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.450.00015.450k | 17.190.00017.190k | 1740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.500.00015.500k | 17.200.00017.200k | 1700k |
| Vàng miếng SJC | 17.000.00017.000k | 17.350.00017.350k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 16.513.00016.513k | 16.905.00016.905k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.681.50016.682k | 17.077.50017.078k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.840.00016.840k | 17.240.00017.240k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.850.00016.850k | 17.250.00017.250k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.