Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng16/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 16/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 16 tháng 4 năm 2026

Ngày 16 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.120.000đ/chỉ, giảm 230.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:38
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.122.00017.122k 352k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.123.00017.123k 353k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.720.00016.720k 17.070.00017.070k 350k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.520.00016.520k 16.920.00016.920k 400k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.102.50016.103k 16.752.50016.753k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.816.30011.816k 12.706.30012.706k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.720.00016.720k 17.080.00017.080k 360k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.631.80010.632k 11.521.80011.522k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.447.2009.447k 10.337.20010.337k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.990.3008.990k 9.880.3009.880k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.181.3006.181k 7.071.3007.071k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 17:02
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.770.00016.770k 17.070.00017.070k 300k
SJC — TPHCM 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.770.00016.770k 17.070.00017.070k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.770.00016.770k 17.070.00017.070k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.770.00016.770k 17.070.00017.070k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.483.00016.483k 16.883.00016.883k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.145.00016.145k 16.765.00016.765k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.111.00016.111k 16.731.00016.731k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.860.00014.860k 15.480.00015.480k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.785.00011.785k 12.675.00012.675k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.602.00010.602k 11.492.00011.492k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.095.00010.095k 10.985.00010.985k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.419.0009.419k 10.309.00010.309k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.997.0008.997k 9.887.0009.887k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.140.0006.140k 7.030.0007.030k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.448.0005.448k 6.338.0006.338k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.738.0004.738k 5.628.0005.628k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:53
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
KIM TT/AVPL 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.500.00015.500k 15.700.00015.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.450.00015.450k 15.650.00015.650k 200k
NỮ TRANG 9999 16.360.00016.360k 16.760.00016.760k 400k
NỮ TRANG 999 16.310.00016.310k 16.710.00016.710k 400k
NỮ TRANG 99 16.240.00016.240k 16.690.00016.690k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:50
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.950.00016.950k 17.100.00017.100k 150k
999 16.950.00016.950k 17.100.00017.100k 150k
985 15.250.00015.250k 15.500.00015.500k 250k
980 15.170.00015.170k 15.420.00015.420k 250k
950 14.700.00014.700k 00k
750 10.900.00010.900k 11.250.00011.250k 350k
680 9.750.0009.750k 10.100.00010.100k 350k
610 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
580 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
410 6.150.0006.150k 6.500.0006.500k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:57
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.570.00016.570k 16.970.00016.970k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.750.00015.750k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.900.00014.900k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.750.00016.750k 17.020.00017.020k 270k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.600.00016.600k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 17.300.00017.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.675.0001.675k 1.702.0001.702k 27k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.770.00016.770k 17.120.00017.120k 350k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.850.00014.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.900.00014.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.570.00016.570k 16.970.00016.970k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.560.00016.560k 16.960.00016.960k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.750.00016.750k 17.020.00017.020k 270k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:43
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 990 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng 18K 750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Trắng AU750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:13
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.600.00015.600k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng nữ trang 990 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng trắng 416.P 5.620.0005.620k 6.240.0006.240k 620k
Vàng trắng 585.P 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng trắng 610.P 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng trắng 750.P 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
Vàng đỏ 14K 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 600 9.270.0009.270k 9.670.0009.670k 400k
Vàng đỏ 610 9.580.0009.580k 9.980.0009.980k 400k
Vàng đỏ 750 11.670.00011.670k 12.170.00012.170k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 16:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.750.00016.750k 17.070.00017.070k 320k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.740.00016.740k 17.060.00017.060k 320k
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.00015.450k 17.190.00017.190k 1740k
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.00015.500k 17.200.00017.200k 1700k
Vàng miếng SJC 16.750.00016.750k 17.120.00017.120k 370k
Vàng trang sức 98 16.268.00016.268k 16.660.00016.660k 392k
Vàng trang sức 99 16.434.00016.434k 16.830.00016.830k 396k
Vàng trang sức 999 16.590.00016.590k 16.990.00016.990k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích