Giá vàng Thứ Sáu, 17/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 4 năm 2026
Ngày 17 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.100.000đ/chỉ, giảm 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.102.00017.102k | 352k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.103.00017.103k | 353k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.700.00016.700k | 17.050.00017.050k | 350k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.082.70016.083k | 16.732.70016.733k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.801.30011.801k | 12.691.30012.691k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.700.00016.700k | 17.060.00017.060k | 360k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.618.10010.618k | 11.508.10011.508k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.435.0009.435k | 10.325.00010.325k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.978.7008.979k | 9.868.7009.869k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.173.0006.173k | 7.063.0007.063k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.483.00016.483k | 16.883.00016.883k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.145.00016.145k | 16.765.00016.765k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.111.00016.111k | 16.731.00016.731k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.860.00014.860k | 15.480.00015.480k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.785.00011.785k | 12.675.00012.675k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.602.00010.602k | 11.492.00011.492k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.095.00010.095k | 10.985.00010.985k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.419.0009.419k | 10.309.00010.309k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.997.0008.997k | 9.887.0009.887k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.140.0006.140k | 7.030.0007.030k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.448.0005.448k | 6.338.0006.338k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.738.0004.738k | 5.628.0005.628k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| KIM TT/AVPL | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.650.00015.650k | 15.850.00015.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.600.00015.600k | 15.800.00015.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.330.00016.330k | 16.780.00016.780k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.950.00016.950k | 17.100.00017.100k | 150k |
| 999 | 16.950.00016.950k | 17.100.00017.100k | 150k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.500.00015.500k | 250k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.420.00015.420k | 250k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 10.900.00010.900k | 11.250.00011.250k | 350k |
| 680 | 9.750.0009.750k | 10.100.00010.100k | 350k |
| 610 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 580 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 410 | 6.150.0006.150k | 6.500.0006.500k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.530.00016.530k | 16.930.00016.930k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.800.00015.800k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.800.00015.800k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.600.00016.600k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.750.00016.750k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.675.0001.675k | 17.050.00017.050k | 15375k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.950.00014.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.000.00015.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.540.00016.540k | 16.940.00016.940k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.550.00015.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.600.00016.600k | 17.100.00017.100k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.600.00016.600k | 17.100.00017.100k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.630.00011.630k | 12.130.00012.130k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.600.0005.600k | 6.220.0006.220k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.240.0009.240k | 9.640.0009.640k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.550.0009.550k | 9.950.0009.950k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.630.00011.630k | 12.130.00012.130k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.240.0009.240k | 9.640.0009.640k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.240.0009.240k | 9.640.0009.640k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.550.0009.550k | 9.950.0009.950k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.630.00011.630k | 12.130.00012.130k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.740.00016.740k | 17.040.00017.040k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.500.00015.500k | 16.890.00016.890k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.550.00015.550k | 16.900.00016.900k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.750.00016.750k | 17.100.00017.100k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 16.170.00016.170k | 16.611.00016.611k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 16.335.00016.335k | 16.780.50016.781k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 16.490.00016.490k | 16.940.00016.940k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.500.00016.500k | 16.950.00016.950k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.