Giá vàng Thứ Bảy, 18/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 18 tháng 4 năm 2026
Ngày 18 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.200.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.202.00017.202k | 352k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.203.00017.203k | 353k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.150.00017.150k | 350k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.181.70016.182k | 16.831.70016.832k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.876.30011.876k | 12.766.30012.766k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.160.00017.160k | 360k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.686.20010.686k | 11.576.20011.576k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.496.0009.496k | 10.386.00010.386k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.037.0009.037k | 9.927.0009.927k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.214.7006.215k | 7.104.7007.105k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.583.00016.583k | 16.983.00016.983k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.244.00016.244k | 16.864.00016.864k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.210.00016.210k | 16.830.00016.830k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.952.00014.952k | 15.572.00015.572k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.860.00011.860k | 12.750.00012.750k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.670.00010.670k | 11.560.00011.560k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.160.00010.160k | 11.050.00011.050k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.480.0009.480k | 10.370.00010.370k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.055.0009.055k | 9.945.0009.945k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.182.0006.182k | 7.072.0007.072k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.485.0005.485k | 6.375.0006.375k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.771.0004.771k | 5.661.0005.661k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| KIM TT/AVPL | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.750.00015.750k | 15.950.00015.950k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.700.00015.700k | 15.900.00015.900k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.430.00016.430k | 16.880.00016.880k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.050.00017.050k | 17.200.00017.200k | 150k |
| 999 | 17.050.00017.050k | 17.200.00017.200k | 150k |
| 985 | 15.350.00015.350k | 15.600.00015.600k | 250k |
| 980 | 15.270.00015.270k | 15.520.00015.520k | 250k |
| 950 | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| 750 | 11.000.00011.000k | 11.350.00011.350k | 350k |
| 680 | 9.850.0009.850k | 10.200.00010.200k | 350k |
| 610 | 9.550.0009.550k | 9.900.0009.900k | 350k |
| 580 | 8.950.0008.950k | 9.300.0009.300k | 350k |
| 410 | 6.250.0006.250k | 6.600.0006.600k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.630.00016.630k | 17.030.00017.030k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.750.00015.750k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.850.00016.850k | 17.100.00017.100k | 250k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.700.00016.700k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.850.00016.850k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.685.0001.685k | 1.710.0001.710k | 25k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.450.00015.450k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.500.00015.500k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.640.00016.640k | 17.040.00017.040k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.850.00016.850k | 17.100.00017.100k | 250k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.900.00016.900k | 17.250.00017.250k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.620.00015.620k | 16.020.00016.020k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.620.00015.620k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.620.00015.620k | 16.020.00016.020k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.420.00015.420k | 15.820.00015.820k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.620.0005.620k | 6.250.0006.250k | 630k |
| Vàng trắng 585.P | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.280.0009.280k | 9.680.0009.680k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.600.0009.600k | 10.000.00010.000k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.680.00011.680k | 12.180.00012.180k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.840.00016.840k | 17.140.00017.140k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.500.00015.500k | 16.890.00016.890k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.550.00015.550k | 16.900.00016.900k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 16.170.00016.170k | 16.611.00016.611k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 16.335.00016.335k | 16.780.50016.781k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 16.490.00016.490k | 16.940.00016.940k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.500.00016.500k | 16.950.00016.950k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.