Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 18/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 18 tháng 4 năm 2026

Ngày 18 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.200.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:50
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.202.00017.202k 352k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.203.00017.203k 353k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.150.00017.150k 350k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.181.70016.182k 16.831.70016.832k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.876.30011.876k 12.766.30012.766k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.160.00017.160k 360k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.686.20010.686k 11.576.20011.576k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.496.0009.496k 10.386.00010.386k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.037.0009.037k 9.927.0009.927k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.214.7006.215k 7.104.7007.105k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:38
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
SJC — TPHCM 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.583.00016.583k 16.983.00016.983k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.244.00016.244k 16.864.00016.864k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.210.00016.210k 16.830.00016.830k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.952.00014.952k 15.572.00015.572k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.860.00011.860k 12.750.00012.750k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.670.00010.670k 11.560.00011.560k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.160.00010.160k 11.050.00011.050k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.480.0009.480k 10.370.00010.370k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.055.0009.055k 9.945.0009.945k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.182.0006.182k 7.072.0007.072k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.485.0005.485k 6.375.0006.375k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.771.0004.771k 5.661.0005.661k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:44
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
KIM TT/AVPL 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.750.00015.750k 15.950.00015.950k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.700.00015.700k 15.900.00015.900k 200k
NỮ TRANG 9999 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
NỮ TRANG 999 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
NỮ TRANG 99 16.430.00016.430k 16.880.00016.880k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 08:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.050.00017.050k 17.200.00017.200k 150k
999 17.050.00017.050k 17.200.00017.200k 150k
985 15.350.00015.350k 15.600.00015.600k 250k
980 15.270.00015.270k 15.520.00015.520k 250k
950 14.800.00014.800k 00k
750 11.000.00011.000k 11.350.00011.350k 350k
680 9.850.0009.850k 10.200.00010.200k 350k
610 9.550.0009.550k 9.900.0009.900k 350k
580 8.950.0008.950k 9.300.0009.300k 350k
410 6.250.0006.250k 6.600.0006.600k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:28
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.630.00016.630k 17.030.00017.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.850.00015.850k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.750.00015.750k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.850.00016.850k 17.100.00017.100k 250k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.700.00016.700k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.850.00016.850k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.685.0001.685k 1.710.0001.710k 25k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.450.00015.450k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.500.00015.500k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.640.00016.640k 17.040.00017.040k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.850.00016.850k 17.100.00017.100k 250k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:47
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 990 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.900.00016.900k 17.250.00017.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:51
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.620.00015.620k 16.020.00016.020k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.620.00015.620k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.620.00015.620k 16.020.00016.020k 400k
Vàng nữ trang 990 15.420.00015.420k 15.820.00015.820k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.680.00011.680k 12.180.00012.180k 500k
Vàng trắng 416.P 5.620.0005.620k 6.250.0006.250k 630k
Vàng trắng 585.P 9.280.0009.280k 9.680.0009.680k 400k
Vàng trắng 610.P 9.600.0009.600k 10.000.00010.000k 400k
Vàng trắng 750.P 11.680.00011.680k 12.180.00012.180k 500k
Vàng đỏ 14K 9.280.0009.280k 9.680.0009.680k 400k
Vàng đỏ 600 9.280.0009.280k 9.680.0009.680k 400k
Vàng đỏ 610 9.600.0009.600k 10.000.00010.000k 400k
Vàng đỏ 750 11.680.00011.680k 12.180.00012.180k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.840.00016.840k 17.140.00017.140k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.500.00015.500k 16.890.00016.890k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.550.00015.550k 16.900.00016.900k 1350k
Vàng miếng SJC 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
Vàng trang sức 98 16.170.00016.170k 16.611.00016.611k 441k
Vàng trang sức 99 16.335.00016.335k 16.780.50016.781k 446k
Vàng trang sức 999 16.490.00016.490k 16.940.00016.940k 450k
Vàng trang sức 999.9 16.500.00016.500k 16.950.00016.950k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích