Giá vàng Chủ Nhật, 19/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 19 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.950.00016.950k | 17.150.00017.150k | 200k |
| 999 | 16.950.00016.950k | 17.150.00017.150k | 200k |
| 985 | 15.250.00015.250k | 15.500.00015.500k | 250k |
| 980 | 15.170.00015.170k | 15.420.00015.420k | 250k |
| 950 | 14.700.00014.700k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.300.00011.300k | 350k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.850.0009.850k | 350k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.250.0009.250k | 350k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.550.0006.550k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.850.00016.850k | 17.200.00017.200k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.630.00016.630k | 17.030.00017.030k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.750.00015.750k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.800.00016.800k | 17.150.00017.150k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.580.00015.580k | 15.980.00015.980k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.580.00015.580k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.580.00015.580k | 15.980.00015.980k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.380.00015.380k | 15.780.00015.780k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.610.0005.610k | 6.230.0006.230k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.570.0009.570k | 9.970.0009.970k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.260.0009.260k | 9.660.0009.660k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.570.0009.570k | 9.970.0009.970k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.650.00011.650k | 12.150.00012.150k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.