Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 19/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 19 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 13:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.950.00016.950k 17.150.00017.150k 200k
999 16.950.00016.950k 17.150.00017.150k 200k
985 15.250.00015.250k 15.500.00015.500k 250k
980 15.170.00015.170k 15.420.00015.420k 250k
950 14.700.00014.700k 00k
750 10.950.00010.950k 11.300.00011.300k 350k
680 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
610 9.500.0009.500k 9.850.0009.850k 350k
580 8.900.0008.900k 9.250.0009.250k 350k
410 6.200.0006.200k 6.550.0006.550k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:00
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.850.00016.850k 17.200.00017.200k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.630.00016.630k 17.030.00017.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.850.00015.850k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.750.00015.750k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 990 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.800.00016.800k 17.150.00017.150k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:38
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.580.00015.580k 15.980.00015.980k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.580.00015.580k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.580.00015.580k 15.980.00015.980k 400k
Vàng nữ trang 990 15.380.00015.380k 15.780.00015.780k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k
Vàng trắng 416.P 5.610.0005.610k 6.230.0006.230k 620k
Vàng trắng 585.P 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng trắng 610.P 9.570.0009.570k 9.970.0009.970k 400k
Vàng trắng 750.P 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k
Vàng đỏ 14K 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng đỏ 600 9.260.0009.260k 9.660.0009.660k 400k
Vàng đỏ 610 9.570.0009.570k 9.970.0009.970k 400k
Vàng đỏ 750 11.650.00011.650k 12.150.00012.150k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích