Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng20/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 20/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 20 tháng 4 năm 2026

Ngày 20 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.130.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:38
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.132.00017.132k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.133.00017.133k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.780.00016.780k 17.080.00017.080k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.580.00016.580k 16.930.00016.930k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.112.40016.112k 16.762.40016.762k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.823.80011.824k 12.713.80012.714k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.780.00016.780k 17.090.00017.090k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.638.60010.639k 11.528.60011.529k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.453.3009.453k 10.343.30010.343k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.996.2008.996k 9.886.2009.886k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.185.5006.186k 7.075.5007.076k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:00
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
SJC — TPHCM 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.540.00016.540k 16.940.00016.940k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.523.00016.523k 16.923.00016.923k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.184.00016.184k 16.804.00016.804k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.151.00016.151k 16.771.00016.771k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.897.00014.897k 15.517.00015.517k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.815.00011.815k 12.705.00012.705k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.629.00010.629k 11.519.00011.519k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.121.00010.121k 11.011.00011.011k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.443.0009.443k 10.333.00010.333k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.020.0009.020k 9.910.0009.910k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.157.0006.157k 7.047.0007.047k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.463.0005.463k 6.353.0006.353k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.751.0004.751k 5.641.0005.641k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:12
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
KIM TT/AVPL 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.650.00015.650k 15.850.00015.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.600.00015.600k 15.800.00015.800k 200k
NỮ TRANG 9999 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
NỮ TRANG 999 16.450.00016.450k 16.850.00016.850k 400k
NỮ TRANG 99 16.380.00016.380k 16.830.00016.830k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 12:19
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.950.00016.950k 17.100.00017.100k 150k
999 16.950.00016.950k 17.100.00017.100k 150k
985 15.200.00015.200k 15.450.00015.450k 250k
980 15.120.00015.120k 15.370.00015.370k 250k
950 14.650.00014.650k 00k
750 10.900.00010.900k 11.250.00011.250k 350k
680 9.750.0009.750k 10.100.00010.100k 350k
610 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
580 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
410 6.150.0006.150k 6.500.0006.500k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:08
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.580.00016.580k 16.980.00016.980k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.800.00015.800k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.750.00015.750k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.650.00016.650k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.800.00016.800k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.680.0001.680k 1.710.0001.710k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.450.00015.450k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.500.00015.500k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.590.00016.590k 16.990.00016.990k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:47
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng Ta 990 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng 18K 750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Trắng AU750 11.382.00011.382k 11.932.00011.932k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.530.00015.530k 15.930.00015.930k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.530.00015.530k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.530.00015.530k 15.930.00015.930k 400k
Vàng nữ trang 990 15.330.00015.330k 15.730.00015.730k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
Vàng trắng 416.P 5.590.0005.590k 6.210.0006.210k 620k
Vàng trắng 585.P 9.230.0009.230k 9.630.0009.630k 400k
Vàng trắng 610.P 9.540.0009.540k 9.940.0009.940k 400k
Vàng trắng 750.P 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
Vàng đỏ 14K 9.230.0009.230k 9.630.0009.630k 400k
Vàng đỏ 600 9.230.0009.230k 9.630.0009.630k 400k
Vàng đỏ 610 9.540.0009.540k 9.940.0009.940k 400k
Vàng đỏ 750 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 18:11
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.790.00016.790k 17.090.00017.090k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.600.00015.600k 16.990.00016.990k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.650.00015.650k 17.000.00017.000k 1350k
Vàng miếng SJC 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Vàng trang sức 98 16.268.00016.268k 16.660.00016.660k 392k
Vàng trang sức 99 16.434.00016.434k 16.830.00016.830k 396k
Vàng trang sức 999 16.590.00016.590k 16.990.00016.990k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích