Giá vàng Thứ Hai, 20/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 20 tháng 4 năm 2026
Ngày 20 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.130.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.132.00017.132k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.133.00017.133k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.780.00016.780k | 17.080.00017.080k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.580.00016.580k | 16.930.00016.930k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.112.40016.112k | 16.762.40016.762k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.823.80011.824k | 12.713.80012.714k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.780.00016.780k | 17.090.00017.090k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.638.60010.639k | 11.528.60011.529k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.453.3009.453k | 10.343.30010.343k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.996.2008.996k | 9.886.2009.886k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.185.5006.186k | 7.075.5007.076k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.540.00016.540k | 16.940.00016.940k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.523.00016.523k | 16.923.00016.923k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.184.00016.184k | 16.804.00016.804k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.151.00016.151k | 16.771.00016.771k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.897.00014.897k | 15.517.00015.517k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.815.00011.815k | 12.705.00012.705k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.629.00010.629k | 11.519.00011.519k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.121.00010.121k | 11.011.00011.011k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.443.0009.443k | 10.333.00010.333k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.020.0009.020k | 9.910.0009.910k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.157.0006.157k | 7.047.0007.047k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.463.0005.463k | 6.353.0006.353k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.751.0004.751k | 5.641.0005.641k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.650.00015.650k | 15.850.00015.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.600.00015.600k | 15.800.00015.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.380.00016.380k | 16.830.00016.830k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.950.00016.950k | 17.100.00017.100k | 150k |
| 999 | 16.950.00016.950k | 17.100.00017.100k | 150k |
| 985 | 15.200.00015.200k | 15.450.00015.450k | 250k |
| 980 | 15.120.00015.120k | 15.370.00015.370k | 250k |
| 950 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| 750 | 10.900.00010.900k | 11.250.00011.250k | 350k |
| 680 | 9.750.0009.750k | 10.100.00010.100k | 350k |
| 610 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 580 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 410 | 6.150.0006.150k | 6.500.0006.500k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.580.00016.580k | 16.980.00016.980k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.800.00015.800k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.750.00015.750k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.650.00016.650k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.800.00016.800k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.680.0001.680k | 1.710.0001.710k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.450.00015.450k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.500.00015.500k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.590.00016.590k | 16.990.00016.990k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.382.00011.382k | 11.932.00011.932k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.530.00015.530k | 15.930.00015.930k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.530.00015.530k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.530.00015.530k | 15.930.00015.930k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.330.00015.330k | 15.730.00015.730k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.590.0005.590k | 6.210.0006.210k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.230.0009.230k | 9.630.0009.630k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.540.0009.540k | 9.940.0009.940k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.230.0009.230k | 9.630.0009.630k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.230.0009.230k | 9.630.0009.630k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.540.0009.540k | 9.940.0009.940k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.790.00016.790k | 17.090.00017.090k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.600.00015.600k | 16.990.00016.990k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.650.00015.650k | 17.000.00017.000k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 16.268.00016.268k | 16.660.00016.660k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.434.00016.434k | 16.830.00016.830k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.590.00016.590k | 16.990.00016.990k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.