Giá vàng Thứ Ba 21/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 21 tháng 4 năm 2026
Ngày 21 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17,060,000đ/chỉ, giảm 70,000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
21/04/2026 13:42
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.810.000đ | 17.062.000đ | 252.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.810.000đ | 17.063.000đ | 253.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.790.000đ | 17.040.000đ | 250.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.790.000đ | 17.050.000đ | 260.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.590.000đ | 16.890.000đ | 300.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.072.800đ | 16.722.800đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.793.800đ | 12.683.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.611.300đ | 11.501.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.428.900đ | 10.318.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.972.900đ | 9.862.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.168.800đ | 7.058.800đ | 890.000đ |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Biên Hòa
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Bạc Liêu
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Cà Mau
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Huế
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hạ Long
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hải Phòng
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hồ Chí Minh
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Bắc
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Trung
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Tây
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Nha Trang
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Quảng Ngãi
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng SJC 5 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.810.000đ
Bán
17.062.000đ
Chênh lệch
252.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.810.000đ
Bán
17.063.000đ
Chênh lệch
253.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.790.000đ
Bán
17.040.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.790.000đ
Bán
17.050.000đ
Chênh lệch
260.000đ
Nữ trang 99,99%
— Hồ Chí Minh
Mua
16.590.000đ
Bán
16.890.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Nữ trang 99%
— Hồ Chí Minh
Mua
16.072.800đ
Bán
16.722.800đ
Chênh lệch
650.000đ
Nữ trang 75%
— Hồ Chí Minh
Mua
11.793.800đ
Bán
12.683.800đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 68%
— Hồ Chí Minh
Mua
10.611.300đ
Bán
11.501.300đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 61%
— Hồ Chí Minh
Mua
9.428.900đ
Bán
10.318.900đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 58,3%
— Hồ Chí Minh
Mua
8.972.900đ
Bán
9.862.900đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 41,7%
— Hồ Chí Minh
Mua
6.168.800đ
Bán
7.058.800đ
Chênh lệch
890.000đ
21/04/2026 13:50
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.740.000đ | 17.040.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.000đ | 17.040.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.000đ | 17.040.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.000đ | 17.040.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.490.000đ | 16.890.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.473.000đ | 16.873.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.135.000đ | 16.755.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.101.000đ | 16.721.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.851.000đ | 15.471.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.778.000đ | 12.668.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.595.000đ | 11.485.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.089.000đ | 10.979.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.413.000đ | 10.303.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.991.000đ | 9.881.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.136.000đ | 7.026.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.444.000đ | 6.334.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.734.000đ | 5.624.000đ | 890.000đ |
PNJ
— TPHCM
Mua
16.740.000đ
Bán
17.040.000đ
Chênh lệch
300.000đ
SJC
— TPHCM
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.740.000đ
Bán
17.040.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.740.000đ
Bán
17.040.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.740.000đ
Bán
17.040.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nữ trang 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.490.000đ
Bán
16.890.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 999
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.473.000đ
Bán
16.873.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 9920
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.135.000đ
Bán
16.755.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng nữ trang 99
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.101.000đ
Bán
16.721.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 916 (22K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
14.851.000đ
Bán
15.471.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 750 (18K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
11.778.000đ
Bán
12.668.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 680 (16.3K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
10.595.000đ
Bán
11.485.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 650 (15.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
10.089.000đ
Bán
10.979.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 610 (14.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
9.413.000đ
Bán
10.303.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 585 (14K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
8.991.000đ
Bán
9.881.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 416 (10K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
6.136.000đ
Bán
7.026.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 375 (9K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
5.444.000đ
Bán
6.334.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 333 (8K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
4.734.000đ
Bán
5.624.000đ
Chênh lệch
890.000đ
21/04/2026 14:29
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| KIM TT/AVPL | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| NỮ TRANG 99 | 16.330.000đ | 16.780.000đ | 450.000đ |
| NỮ TRANG 999 | 16.400.000đ | 16.800.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 9999 | 16.450.000đ | 16.850.000đ | 400.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.600.000đ | 15.800.000đ | 200.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.650.000đ | 15.850.000đ | 200.000đ |
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
KIM TT/AVPL
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
NỮ TRANG 99
Mua
16.330.000đ
Bán
16.780.000đ
Chênh lệch
450.000đ
NỮ TRANG 999
Mua
16.400.000đ
Bán
16.800.000đ
Chênh lệch
400.000đ
NỮ TRANG 9999
Mua
16.450.000đ
Bán
16.850.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG MIẾNG SJC
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999
Mua
15.600.000đ
Bán
15.800.000đ
Chênh lệch
200.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999
Mua
15.650.000đ
Bán
15.850.000đ
Chênh lệch
200.000đ
21/04/2026 18:46
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.880.000đ | 17.030.000đ | 150.000đ |
| 999 | 16.880.000đ | 17.030.000đ | 150.000đ |
| 985 | 15.100.000đ | 15.350.000đ | 250.000đ |
| 980 | 15.020.000đ | 15.270.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.550.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.800.000đ | 11.150.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.650.000đ | 10.000.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.350.000đ | 9.700.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.750.000đ | 9.100.000đ | 350.000đ |
| 410 | 6.050.000đ | 6.400.000đ | 350.000đ |
SJC
Mua
16.880.000đ
Bán
17.030.000đ
Chênh lệch
150.000đ
999
Mua
16.880.000đ
Bán
17.030.000đ
Chênh lệch
150.000đ
985
Mua
15.100.000đ
Bán
15.350.000đ
Chênh lệch
250.000đ
980
Mua
15.020.000đ
Bán
15.270.000đ
Chênh lệch
250.000đ
950
Mua
14.550.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
750
Mua
10.800.000đ
Bán
11.150.000đ
Chênh lệch
350.000đ
680
Mua
9.650.000đ
Bán
10.000.000đ
Chênh lệch
350.000đ
610
Mua
9.350.000đ
Bán
9.700.000đ
Chênh lệch
350.000đ
580
Mua
8.750.000đ
Bán
9.100.000đ
Chênh lệch
350.000đ
410
Mua
6.050.000đ
Bán
6.400.000đ
Chênh lệch
350.000đ
21/04/2026 13:53
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.560.000đ | 16.960.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.540.000đ | 16.940.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.760.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.600.000đ | —đ | — |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
Mua
16.560.000đ
Bán
16.960.000đ
Chênh lệch
400.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
Mua
16.540.000đ
Bán
16.940.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
Mua
15.760.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
Mua
15.600.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
21/04/2026 16:28
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.760.000đ | 17.030.000đ | 270.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.610.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.800.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.676.000đ | 1.703.000đ | 27.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.250.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.300.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.560.000đ | 16.960.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.550.000đ | 16.950.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.760.000đ | 17.030.000đ | 270.000đ |
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)
Mua
16.760.000đ
Bán
17.030.000đ
Chênh lệch
270.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH
Mua
16.610.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Mua
16.800.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ
Mua
1.676.000đ
Bán
1.703.000đ
Chênh lệch
27.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9
Mua
15.250.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng nguyên liệu 999,9
Mua
15.300.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng trang sức 24K (999.9)
Mua
16.560.000đ
Bán
16.960.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9)
Mua
16.550.000đ
Bán
16.950.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen
Mua
16.760.000đ
Bán
17.030.000đ
Chênh lệch
270.000đ
21/04/2026 18:56
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.600.000đ | 16.000.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.420.000đ | 11.970.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.420.000đ | 11.970.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.000đ | 17.100.000đ | 250.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
15.750.000đ
Bán
16.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
15.750.000đ
Bán
16.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.600.000đ
Bán
16.000.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
11.420.000đ
Bán
11.970.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
11.420.000đ
Bán
11.970.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.850.000đ
Bán
17.100.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Ngọc Hải
▼ Mua rẻ · Nhẫn 999/9999| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.520.000đ | 15.920.000đ | 400.000đ |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.520.000đ | —đ | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.750.000đ | 17.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.750.000đ | 17.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 24K | 15.520.000đ | 15.920.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 990 | 15.320.000đ | 15.720.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 17K.P | 11.610.000đ | 12.110.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 416.P | 5.590.000đ | 6.210.000đ | 620.000đ |
| Vàng trắng 585.P | 9.220.000đ | 9.620.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 610.P | 9.530.000đ | 9.930.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 750.P | 11.610.000đ | 12.110.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 14K | 9.220.000đ | 9.620.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 600 | 9.220.000đ | 9.620.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 610 | 9.530.000đ | 9.930.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 750 | 11.610.000đ | 12.110.000đ | 500.000đ |
Nhẫn Vàng 24K
Mua
15.520.000đ
Bán
15.920.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ)
Mua
15.520.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
Vàng miếng SJC (1 lượng)
Mua
16.750.000đ
Bán
17.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)
Mua
16.750.000đ
Bán
17.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 24K
Mua
15.520.000đ
Bán
15.920.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 990
Mua
15.320.000đ
Bán
15.720.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 17K.P
Mua
11.610.000đ
Bán
12.110.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 416.P
Mua
5.590.000đ
Bán
6.210.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng trắng 585.P
Mua
9.220.000đ
Bán
9.620.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 610.P
Mua
9.530.000đ
Bán
9.930.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 750.P
Mua
11.610.000đ
Bán
12.110.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 14K
Mua
9.220.000đ
Bán
9.620.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 600
Mua
9.220.000đ
Bán
9.620.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 610
Mua
9.530.000đ
Bán
9.930.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 750
Mua
11.610.000đ
Bán
12.110.000đ
Chênh lệch
500.000đ
21/04/2026 15:17
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.760.000đ | 17.060.000đ | 300.000đ |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.750.000đ | 17.050.000đ | 300.000đ |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.600.000đ | 16.990.000đ | 1.390.000đ |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.650.000đ | 17.000.000đ | 1.350.000đ |
| Vàng miếng SJC | 16.810.000đ | 17.060.000đ | 250.000đ |
| Vàng trang sức 98 | 16.268.000đ | 16.620.800đ | 352.800đ |
| Vàng trang sức 99 | 16.434.000đ | 16.790.400đ | 356.400đ |
| Vàng trang sức 999 | 16.590.000đ | 16.950.000đ | 360.000đ |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.600.000đ | 16.960.000đ | 360.000đ |
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9
Mua
16.760.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9
Mua
16.750.000đ
Bán
17.050.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng 999.0 phi SJC
Mua
15.600.000đ
Bán
16.990.000đ
Chênh lệch
1.390.000đ
Vàng 999.9 phi SJC
Mua
15.650.000đ
Bán
17.000.000đ
Chênh lệch
1.350.000đ
Vàng miếng SJC
Mua
16.810.000đ
Bán
17.060.000đ
Chênh lệch
250.000đ
Vàng trang sức 98
Mua
16.268.000đ
Bán
16.620.800đ
Chênh lệch
352.800đ
Vàng trang sức 99
Mua
16.434.000đ
Bán
16.790.400đ
Chênh lệch
356.400đ
Vàng trang sức 999
Mua
16.590.000đ
Bán
16.950.000đ
Chênh lệch
360.000đ
Vàng trang sức 999.9
Mua
16.600.000đ
Bán
16.960.000đ
Chênh lệch
360.000đ