Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 21/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 4 năm 2026

Ngày 21 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.060.000đ/chỉ, giảm 70.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:42
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.810.00016.810k 17.062.00017.062k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.810.00016.810k 17.063.00017.063k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.790.00016.790k 17.040.00017.040k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.590.00016.590k 16.890.00016.890k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.072.80016.073k 16.722.80016.723k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.793.80011.794k 12.683.80012.684k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.790.00016.790k 17.050.00017.050k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.611.30010.611k 11.501.30011.501k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.428.9009.429k 10.318.90010.319k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.972.9008.973k 9.862.9009.863k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.168.8006.169k 7.058.8007.059k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:50
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.740.00016.740k 17.040.00017.040k 300k
SJC — TPHCM 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.740.00016.740k 17.040.00017.040k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.740.00016.740k 17.040.00017.040k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.740.00016.740k 17.040.00017.040k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.490.00016.490k 16.890.00016.890k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.473.00016.473k 16.873.00016.873k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.135.00016.135k 16.755.00016.755k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.101.00016.101k 16.721.00016.721k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.851.00014.851k 15.471.00015.471k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.778.00011.778k 12.668.00012.668k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.595.00010.595k 11.485.00011.485k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.089.00010.089k 10.979.00010.979k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.413.0009.413k 10.303.00010.303k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.991.0008.991k 9.881.0009.881k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.136.0006.136k 7.026.0007.026k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.444.0005.444k 6.334.0006.334k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.734.0004.734k 5.624.0005.624k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:29
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
KIM TT/AVPL 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.650.00015.650k 15.850.00015.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.600.00015.600k 15.800.00015.800k 200k
NỮ TRANG 9999 16.450.00016.450k 16.850.00016.850k 400k
NỮ TRANG 999 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k
NỮ TRANG 99 16.330.00016.330k 16.780.00016.780k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.880.00016.880k 17.030.00017.030k 150k
999 16.880.00016.880k 17.030.00017.030k 150k
985 15.100.00015.100k 15.350.00015.350k 250k
980 15.020.00015.020k 15.270.00015.270k 250k
950 14.550.00014.550k 00k
750 10.800.00010.800k 11.150.00011.150k 350k
680 9.650.0009.650k 10.000.00010.000k 350k
610 9.350.0009.350k 9.700.0009.700k 350k
580 8.750.0008.750k 9.100.0009.100k 350k
410 6.050.0006.050k 6.400.0006.400k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:53
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.560.00016.560k 16.960.00016.960k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.540.00016.540k 16.940.00016.940k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.760.00015.760k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.600.00015.600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.760.00016.760k 17.030.00017.030k 270k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.610.00016.610k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.800.00016.800k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.676.0001.676k 1.703.0001.703k 27k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.250.00015.250k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.300.00015.300k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.560.00016.560k 16.960.00016.960k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.760.00016.760k 17.030.00017.030k 270k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:56
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
Vàng Ta 990 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng 18K 750 11.420.00011.420k 11.970.00011.970k 550k
Vàng Trắng AU750 11.420.00011.420k 11.970.00011.970k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.850.00016.850k 17.100.00017.100k 250k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:49
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.520.00015.520k 15.920.00015.920k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.520.00015.520k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Vàng nữ trang 24K 15.520.00015.520k 15.920.00015.920k 400k
Vàng nữ trang 990 15.320.00015.320k 15.720.00015.720k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
Vàng trắng 416.P 5.590.0005.590k 6.210.0006.210k 620k
Vàng trắng 585.P 9.220.0009.220k 9.620.0009.620k 400k
Vàng trắng 610.P 9.530.0009.530k 9.930.0009.930k 400k
Vàng trắng 750.P 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
Vàng đỏ 14K 9.220.0009.220k 9.620.0009.620k 400k
Vàng đỏ 600 9.220.0009.220k 9.620.0009.620k 400k
Vàng đỏ 610 9.530.0009.530k 9.930.0009.930k 400k
Vàng đỏ 750 11.610.00011.610k 12.110.00012.110k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:17
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.760.00016.760k 17.060.00017.060k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.750.00016.750k 17.050.00017.050k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.600.00015.600k 16.990.00016.990k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.650.00015.650k 17.000.00017.000k 1350k
Vàng miếng SJC 16.810.00016.810k 17.060.00017.060k 250k
Vàng trang sức 98 16.268.00016.268k 16.620.80016.621k 353k
Vàng trang sức 99 16.434.00016.434k 16.790.40016.790k 356k
Vàng trang sức 999 16.590.00016.590k 16.950.00016.950k 360k
Vàng trang sức 999.9 16.600.00016.600k 16.960.00016.960k 360k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích