Giá vàng Thứ Ba, 21/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 4 năm 2026
Ngày 21 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.060.000đ/chỉ, giảm 70.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.810.00016.810k | 17.062.00017.062k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.810.00016.810k | 17.063.00017.063k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.790.00016.790k | 17.040.00017.040k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.590.00016.590k | 16.890.00016.890k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.072.80016.073k | 16.722.80016.723k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.793.80011.794k | 12.683.80012.684k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.790.00016.790k | 17.050.00017.050k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.611.30010.611k | 11.501.30011.501k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.428.9009.429k | 10.318.90010.319k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.972.9008.973k | 9.862.9009.863k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.168.8006.169k | 7.058.8007.059k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.740.00016.740k | 17.040.00017.040k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.00016.740k | 17.040.00017.040k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.00016.740k | 17.040.00017.040k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.740.00016.740k | 17.040.00017.040k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.490.00016.490k | 16.890.00016.890k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.473.00016.473k | 16.873.00016.873k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.135.00016.135k | 16.755.00016.755k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.101.00016.101k | 16.721.00016.721k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.851.00014.851k | 15.471.00015.471k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.778.00011.778k | 12.668.00012.668k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.595.00010.595k | 11.485.00011.485k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.089.00010.089k | 10.979.00010.979k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.413.0009.413k | 10.303.00010.303k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.991.0008.991k | 9.881.0009.881k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.136.0006.136k | 7.026.0007.026k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.444.0005.444k | 6.334.0006.334k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.734.0004.734k | 5.624.0005.624k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.650.00015.650k | 15.850.00015.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.600.00015.600k | 15.800.00015.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.330.00016.330k | 16.780.00016.780k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.880.00016.880k | 17.030.00017.030k | 150k |
| 999 | 16.880.00016.880k | 17.030.00017.030k | 150k |
| 985 | 15.100.00015.100k | 15.350.00015.350k | 250k |
| 980 | 15.020.00015.020k | 15.270.00015.270k | 250k |
| 950 | 14.550.00014.550k | 00k | — |
| 750 | 10.800.00010.800k | 11.150.00011.150k | 350k |
| 680 | 9.650.0009.650k | 10.000.00010.000k | 350k |
| 610 | 9.350.0009.350k | 9.700.0009.700k | 350k |
| 580 | 8.750.0008.750k | 9.100.0009.100k | 350k |
| 410 | 6.050.0006.050k | 6.400.0006.400k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.560.00016.560k | 16.960.00016.960k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.540.00016.540k | 16.940.00016.940k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.760.00015.760k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.600.00015.600k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.760.00016.760k | 17.030.00017.030k | 270k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.610.00016.610k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.800.00016.800k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.676.0001.676k | 1.703.0001.703k | 27k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.250.00015.250k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.300.00015.300k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.560.00016.560k | 16.960.00016.960k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.760.00016.760k | 17.030.00017.030k | 270k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.420.00011.420k | 11.970.00011.970k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.420.00011.420k | 11.970.00011.970k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.00016.850k | 17.100.00017.100k | 250k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.520.00015.520k | 15.920.00015.920k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.520.00015.520k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.520.00015.520k | 15.920.00015.920k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.320.00015.320k | 15.720.00015.720k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.590.0005.590k | 6.210.0006.210k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.220.0009.220k | 9.620.0009.620k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.530.0009.530k | 9.930.0009.930k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.220.0009.220k | 9.620.0009.620k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.220.0009.220k | 9.620.0009.620k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.530.0009.530k | 9.930.0009.930k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.610.00011.610k | 12.110.00012.110k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.760.00016.760k | 17.060.00017.060k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.750.00016.750k | 17.050.00017.050k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.600.00015.600k | 16.990.00016.990k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.650.00015.650k | 17.000.00017.000k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.810.00016.810k | 17.060.00017.060k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 16.268.00016.268k | 16.620.80016.621k | 353k |
| Vàng trang sức 99 | 16.434.00016.434k | 16.790.40016.790k | 356k |
| Vàng trang sức 999 | 16.590.00016.590k | 16.950.00016.950k | 360k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.600.00016.600k | 16.960.00016.960k | 360k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.