Giá vàng Thứ Năm, 23/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 23 tháng 4 năm 2026
Ngày 23 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.920.000đ/chỉ, giảm 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.670.00016.670k | 16.922.00016.922k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.670.00016.670k | 16.923.00016.923k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.650.00016.650k | 16.900.00016.900k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.934.20015.934k | 16.584.20016.584k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.688.80011.689k | 12.578.80012.579k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.650.00016.650k | 16.910.00016.910k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.516.10010.516k | 11.406.10011.406k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.343.5009.344k | 10.233.50010.234k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.891.2008.891k | 9.781.2009.781k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.110.4006.110k | 7.000.4007.000k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.600.00016.600k | 16.900.00016.900k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.600.00016.600k | 16.900.00016.900k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.600.00016.600k | 16.900.00016.900k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.600.00016.600k | 16.900.00016.900k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.360.00016.360k | 16.760.00016.760k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.343.00016.343k | 16.743.00016.743k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.006.00016.006k | 16.626.00016.626k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.972.00015.972k | 16.592.00016.592k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.732.00014.732k | 15.352.00015.352k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.680.00011.680k | 12.570.00012.570k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.507.00010.507k | 11.397.00011.397k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.004.00010.004k | 10.894.00010.894k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.334.0009.334k | 10.224.00010.224k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.915.0008.915k | 9.805.0009.805k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.082.0006.082k | 6.972.0006.972k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.395.0005.395k | 6.285.0006.285k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.691.0004.691k | 5.581.0005.581k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.530.00015.530k | 15.730.00015.730k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.480.00015.480k | 15.680.00015.680k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.270.00016.270k | 16.670.00016.670k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.220.00016.220k | 16.620.00016.620k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.150.00016.150k | 16.600.00016.600k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.750.00016.750k | 16.920.00016.920k | 170k |
| 999 | 16.750.00016.750k | 16.920.00016.920k | 170k |
| 985 | 15.000.00015.000k | 15.250.00015.250k | 250k |
| 980 | 14.920.00014.920k | 15.170.00015.170k | 250k |
| 950 | 14.450.00014.450k | 00k | — |
| 750 | 10.700.00010.700k | 11.050.00011.050k | 350k |
| 680 | 9.550.0009.550k | 9.900.0009.900k | 350k |
| 610 | 9.250.0009.250k | 9.600.0009.600k | 350k |
| 580 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 410 | 5.950.0005.950k | 6.300.0006.300k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.420.00016.420k | 16.820.00016.820k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.650.00015.650k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.600.00015.600k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.620.00016.620k | 16.890.00016.890k | 270k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.470.00016.470k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.620.00016.620k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.662.0001.662k | 1.689.0001.689k | 27k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.350.00015.350k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.400.00015.400k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.420.00016.420k | 16.820.00016.820k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.410.00016.410k | 16.810.00016.810k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.620.00016.620k | 16.890.00016.890k | 270k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.500.00015.500k | 15.900.00015.900k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.500.00015.500k | 15.900.00015.900k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.200.00011.200k | 11.750.00011.750k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.200.00011.200k | 11.750.00011.750k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.650.00016.650k | 16.900.00016.900k | 250k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.620.00016.620k | 16.920.00016.920k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.610.00016.610k | 16.910.00016.910k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.500.00015.500k | 16.840.00016.840k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.550.00015.550k | 16.850.00016.850k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.670.00016.670k | 16.920.00016.920k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 16.121.00016.121k | 16.513.00016.513k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.285.50016.286k | 16.681.50016.682k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.440.00016.440k | 16.840.00016.840k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.