Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng23/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 23/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 23 tháng 4 năm 2026

Ngày 23 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.920.000đ/chỉ, giảm 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:44
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.670.00016.670k 16.922.00016.922k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.670.00016.670k 16.923.00016.923k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.650.00016.650k 16.900.00016.900k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.934.20015.934k 16.584.20016.584k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.688.80011.689k 12.578.80012.579k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.650.00016.650k 16.910.00016.910k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.516.10010.516k 11.406.10011.406k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.343.5009.344k 10.233.50010.234k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.891.2008.891k 9.781.2009.781k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.110.4006.110k 7.000.4007.000k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.600.00016.600k 16.900.00016.900k 300k
SJC — TPHCM 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.600.00016.600k 16.900.00016.900k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.600.00016.600k 16.900.00016.900k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.600.00016.600k 16.900.00016.900k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.360.00016.360k 16.760.00016.760k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.343.00016.343k 16.743.00016.743k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.006.00016.006k 16.626.00016.626k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.972.00015.972k 16.592.00016.592k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.732.00014.732k 15.352.00015.352k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.680.00011.680k 12.570.00012.570k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.507.00010.507k 11.397.00011.397k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.004.00010.004k 10.894.00010.894k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.334.0009.334k 10.224.00010.224k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.915.0008.915k 9.805.0009.805k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.082.0006.082k 6.972.0006.972k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.395.0005.395k 6.285.0006.285k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.691.0004.691k 5.581.0005.581k 890k
DOJI
DOJI
chốt 11:41
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
KIM TT/AVPL 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.530.00015.530k 15.730.00015.730k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.480.00015.480k 15.680.00015.680k 200k
NỮ TRANG 9999 16.270.00016.270k 16.670.00016.670k 400k
NỮ TRANG 999 16.220.00016.220k 16.620.00016.620k 400k
NỮ TRANG 99 16.150.00016.150k 16.600.00016.600k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.750.00016.750k 16.920.00016.920k 170k
999 16.750.00016.750k 16.920.00016.920k 170k
985 15.000.00015.000k 15.250.00015.250k 250k
980 14.920.00014.920k 15.170.00015.170k 250k
950 14.450.00014.450k 00k
750 10.700.00010.700k 11.050.00011.050k 350k
680 9.550.0009.550k 9.900.0009.900k 350k
610 9.250.0009.250k 9.600.0009.600k 350k
580 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
410 5.950.0005.950k 6.300.0006.300k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:50
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.420.00016.420k 16.820.00016.820k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.650.00015.650k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.600.00015.600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.620.00016.620k 16.890.00016.890k 270k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.470.00016.470k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.620.00016.620k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.662.0001.662k 1.689.0001.689k 27k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.350.00015.350k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.400.00015.400k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.420.00016.420k 16.820.00016.820k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.410.00016.410k 16.810.00016.810k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.620.00016.620k 16.890.00016.890k 270k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.500.00015.500k 15.900.00015.900k 400k
Vàng Ta 999.9 15.500.00015.500k 15.900.00015.900k 400k
Vàng Ta 990 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
Vàng 18K 750 11.200.00011.200k 11.750.00011.750k 550k
Vàng Trắng AU750 11.200.00011.200k 11.750.00011.750k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.650.00016.650k 16.900.00016.900k 250k
PQ
Phú Quý
chốt 08:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.620.00016.620k 16.920.00016.920k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.610.00016.610k 16.910.00016.910k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.500.00015.500k 16.840.00016.840k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 15.550.00015.550k 16.850.00016.850k 1300k
Vàng miếng SJC 16.670.00016.670k 16.920.00016.920k 250k
Vàng trang sức 98 16.121.00016.121k 16.513.00016.513k 392k
Vàng trang sức 99 16.285.50016.286k 16.681.50016.682k 396k
Vàng trang sức 999 16.440.00016.440k 16.840.00016.840k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.450.00016.450k 16.850.00016.850k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích