Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng22/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 22/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 22 tháng 4 năm 2026

Ngày 22 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.000.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:44
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.750.00016.750k 17.002.00017.002k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.750.00016.750k 17.003.00017.003k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.730.00016.730k 16.980.00016.980k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.530.00016.530k 16.830.00016.830k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.013.40016.013k 16.663.40016.663k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.748.80011.749k 12.638.80012.639k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.730.00016.730k 16.990.00016.990k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.570.50010.571k 11.460.50011.461k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.392.3009.392k 10.282.30010.282k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.937.9008.938k 9.827.9009.828k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.143.8006.144k 7.033.8007.034k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:46
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.670.00016.670k 16.970.00016.970k 300k
SJC — TPHCM 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.670.00016.670k 16.970.00016.970k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.670.00016.670k 16.970.00016.970k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.670.00016.670k 16.970.00016.970k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.383.00016.383k 16.783.00016.783k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.046.00016.046k 16.666.00016.666k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.012.00016.012k 16.632.00016.632k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.769.00014.769k 15.389.00015.389k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.710.00011.710k 12.600.00012.600k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.534.00010.534k 11.424.00011.424k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.030.00010.030k 10.920.00010.920k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.358.0009.358k 10.248.00010.248k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.938.0008.938k 9.828.0009.828k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.099.0006.099k 6.989.0006.989k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.410.0005.410k 6.300.0006.300k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.704.0004.704k 5.594.0005.594k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:55
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
KIM TT/AVPL 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.650.00015.650k 15.850.00015.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.600.00015.600k 15.800.00015.800k 200k
NỮ TRANG 9999 16.390.00016.390k 16.790.00016.790k 400k
NỮ TRANG 999 16.340.00016.340k 16.740.00016.740k 400k
NỮ TRANG 99 16.270.00016.270k 16.720.00016.720k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.830.00016.830k 16.980.00016.980k 150k
999 16.830.00016.830k 16.980.00016.980k 150k
985 15.150.00015.150k 15.400.00015.400k 250k
980 15.070.00015.070k 15.320.00015.320k 250k
950 14.600.00014.600k 00k
750 10.850.00010.850k 11.200.00011.200k 350k
680 9.700.0009.700k 10.050.00010.050k 350k
610 9.400.0009.400k 9.750.0009.750k 350k
580 8.800.0008.800k 9.150.0009.150k 350k
410 6.100.0006.100k 6.450.0006.450k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:44
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.480.00016.480k 16.880.00016.880k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.970.00015.970k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.700.00015.700k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.700.00016.700k 16.960.00016.960k 260k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.550.00016.550k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.700.00016.700k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.670.0001.670k 1.696.0001.696k 26k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.550.00015.550k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.600.00015.600k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.490.00016.490k 16.890.00016.890k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.700.00016.700k 16.960.00016.960k 260k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng Ta 999.9 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
Vàng Ta 990 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng 18K 750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Trắng AU750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.700.00016.700k 16.950.00016.950k 250k
PQ
Phú Quý
chốt 13:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.690.00016.690k 16.990.00016.990k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.600.00015.600k 16.890.00016.890k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 15.650.00015.650k 16.900.00016.900k 1250k
Vàng miếng SJC 16.750.00016.750k 17.000.00017.000k 250k
Vàng trang sức 98 16.170.00016.170k 16.562.00016.562k 392k
Vàng trang sức 99 16.335.00016.335k 16.731.00016.731k 396k
Vàng trang sức 999 16.490.00016.490k 16.890.00016.890k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích