Giá vàng Thứ Tư, 22/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 4 năm 2026
Ngày 22 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.000.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.002.00017.002k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.750.00016.750k | 17.003.00017.003k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.730.00016.730k | 16.980.00016.980k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.530.00016.530k | 16.830.00016.830k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.013.40016.013k | 16.663.40016.663k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.748.80011.749k | 12.638.80012.639k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.730.00016.730k | 16.990.00016.990k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.570.50010.571k | 11.460.50011.461k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.392.3009.392k | 10.282.30010.282k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.937.9008.938k | 9.827.9009.828k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.143.8006.144k | 7.033.8007.034k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.670.00016.670k | 16.970.00016.970k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.670.00016.670k | 16.970.00016.970k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.670.00016.670k | 16.970.00016.970k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.670.00016.670k | 16.970.00016.970k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.383.00016.383k | 16.783.00016.783k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.046.00016.046k | 16.666.00016.666k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.012.00016.012k | 16.632.00016.632k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.769.00014.769k | 15.389.00015.389k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.710.00011.710k | 12.600.00012.600k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.534.00010.534k | 11.424.00011.424k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.030.00010.030k | 10.920.00010.920k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.358.0009.358k | 10.248.00010.248k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.938.0008.938k | 9.828.0009.828k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.099.0006.099k | 6.989.0006.989k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.410.0005.410k | 6.300.0006.300k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.704.0004.704k | 5.594.0005.594k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.650.00015.650k | 15.850.00015.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.600.00015.600k | 15.800.00015.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.390.00016.390k | 16.790.00016.790k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.340.00016.340k | 16.740.00016.740k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.270.00016.270k | 16.720.00016.720k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.830.00016.830k | 16.980.00016.980k | 150k |
| 999 | 16.830.00016.830k | 16.980.00016.980k | 150k |
| 985 | 15.150.00015.150k | 15.400.00015.400k | 250k |
| 980 | 15.070.00015.070k | 15.320.00015.320k | 250k |
| 950 | 14.600.00014.600k | 00k | — |
| 750 | 10.850.00010.850k | 11.200.00011.200k | 350k |
| 680 | 9.700.0009.700k | 10.050.00010.050k | 350k |
| 610 | 9.400.0009.400k | 9.750.0009.750k | 350k |
| 580 | 8.800.0008.800k | 9.150.0009.150k | 350k |
| 410 | 6.100.0006.100k | 6.450.0006.450k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.480.00016.480k | 16.880.00016.880k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.970.00015.970k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.700.00015.700k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.700.00016.700k | 16.960.00016.960k | 260k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.550.00016.550k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.700.00016.700k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.670.0001.670k | 1.696.0001.696k | 26k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.550.00015.550k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.600.00015.600k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.490.00016.490k | 16.890.00016.890k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.700.00016.700k | 16.960.00016.960k | 260k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.700.00016.700k | 16.950.00016.950k | 250k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.690.00016.690k | 16.990.00016.990k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.600.00015.600k | 16.890.00016.890k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.650.00015.650k | 16.900.00016.900k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 16.750.00016.750k | 17.000.00017.000k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 16.170.00016.170k | 16.562.00016.562k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.335.00016.335k | 16.731.00016.731k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.490.00016.490k | 16.890.00016.890k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.