Giá vàng Thứ Sáu, 24/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 24 tháng 4 năm 2026
Ngày 24 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.800.000đ/chỉ, giảm 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.550.00016.550k | 16.802.00016.802k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.550.00016.550k | 16.803.00016.803k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.500.00016.500k | 16.750.00016.750k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.785.60015.786k | 16.435.60016.436k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.576.20011.576k | 12.466.20012.466k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.500.00016.500k | 16.760.00016.760k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.414.10010.414k | 11.304.10011.304k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.252.0009.252k | 10.142.00010.142k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.803.8008.804k | 9.693.8009.694k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.047.9006.048k | 6.937.9006.938k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.00016.350k | 16.750.00016.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.333.00016.333k | 16.733.00016.733k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.996.00015.996k | 16.616.00016.616k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.963.00015.963k | 16.583.00016.583k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.723.00014.723k | 15.343.00015.343k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.673.00011.673k | 12.563.00012.563k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.500.00010.500k | 11.390.00011.390k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.888.00010.888k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.328.0009.328k | 10.218.00010.218k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.909.0008.909k | 9.799.0009.799k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.078.0006.078k | 6.968.0006.968k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.391.0005.391k | 6.281.0006.281k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.688.0004.688k | 5.578.0005.578k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.460.00015.460k | 15.660.00015.660k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.410.00015.410k | 15.610.00015.610k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.260.00016.260k | 16.660.00016.660k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.210.00016.210k | 16.610.00016.610k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.140.00016.140k | 16.590.00016.590k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.620.00016.620k | 16.800.00016.800k | 180k |
| 999 | 16.620.00016.620k | 16.800.00016.800k | 180k |
| 985 | 14.750.00014.750k | 15.000.00015.000k | 250k |
| 980 | 14.670.00014.670k | 14.920.00014.920k | 250k |
| 950 | 14.200.00014.200k | 00k | — |
| 750 | 10.450.00010.450k | 10.800.00010.800k | 350k |
| 680 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 610 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 580 | 8.400.0008.400k | 8.750.0008.750k | 350k |
| 410 | 5.700.0005.700k | 6.050.0006.050k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.620.00016.620k | 16.870.00016.870k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.370.00016.370k | 16.770.00016.770k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.350.00016.350k | 16.750.00016.750k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.570.00015.570k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.550.00015.550k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.520.00016.520k | 16.790.00016.790k | 270k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.370.00016.370k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.520.00016.520k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.652.0001.652k | 1.679.0001.679k | 27k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.250.00015.250k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.300.00015.300k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.320.00016.320k | 16.720.00016.720k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.310.00016.310k | 16.710.00016.710k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.520.00016.520k | 16.790.00016.790k | 270k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.550.00016.550k | 16.800.00016.800k | 250k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.560.00016.560k | 16.860.00016.860k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.450.00015.450k | 16.840.00016.840k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.500.00015.500k | 16.850.00016.850k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.620.00016.620k | 16.870.00016.870k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 16.072.00016.072k | 16.464.00016.464k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.236.00016.236k | 16.632.00016.632k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.390.00016.390k | 16.790.00016.790k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.