Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 24/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 4 năm 2026

Ngày 24 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.800.000đ/chỉ, giảm 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:49
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.550.00016.550k 16.802.00016.802k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.550.00016.550k 16.803.00016.803k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.500.00016.500k 16.750.00016.750k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.785.60015.786k 16.435.60016.436k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.576.20011.576k 12.466.20012.466k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.500.00016.500k 16.760.00016.760k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.414.10010.414k 11.304.10011.304k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.252.0009.252k 10.142.00010.142k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.803.8008.804k 9.693.8009.694k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.047.9006.048k 6.937.9006.938k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:43
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k
SJC — TPHCM 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.350.00016.350k 16.750.00016.750k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.333.00016.333k 16.733.00016.733k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.996.00015.996k 16.616.00016.616k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.963.00015.963k 16.583.00016.583k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.723.00014.723k 15.343.00015.343k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.673.00011.673k 12.563.00012.563k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.500.00010.500k 11.390.00011.390k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.888.00010.888k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.328.0009.328k 10.218.00010.218k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.909.0008.909k 9.799.0009.799k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.078.0006.078k 6.968.0006.968k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.391.0005.391k 6.281.0006.281k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.688.0004.688k 5.578.0005.578k 890k
DOJI
DOJI
chốt 16:40
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
KIM TT/AVPL 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.460.00015.460k 15.660.00015.660k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.410.00015.410k 15.610.00015.610k 200k
NỮ TRANG 9999 16.260.00016.260k 16.660.00016.660k 400k
NỮ TRANG 999 16.210.00016.210k 16.610.00016.610k 400k
NỮ TRANG 99 16.140.00016.140k 16.590.00016.590k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:13
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.620.00016.620k 16.800.00016.800k 180k
999 16.620.00016.620k 16.800.00016.800k 180k
985 14.750.00014.750k 15.000.00015.000k 250k
980 14.670.00014.670k 14.920.00014.920k 250k
950 14.200.00014.200k 00k
750 10.450.00010.450k 10.800.00010.800k 350k
680 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
610 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
580 8.400.0008.400k 8.750.0008.750k 350k
410 5.700.0005.700k 6.050.0006.050k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:43
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.620.00016.620k 16.870.00016.870k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.370.00016.370k 16.770.00016.770k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.350.00016.350k 16.750.00016.750k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.570.00015.570k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.550.00015.550k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.520.00016.520k 16.790.00016.790k 270k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.370.00016.370k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.520.00016.520k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.652.0001.652k 1.679.0001.679k 27k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.250.00015.250k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.300.00015.300k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.320.00016.320k 16.720.00016.720k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.310.00016.310k 16.710.00016.710k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.520.00016.520k 16.790.00016.790k 270k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:28
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 990 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng 18K 750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Trắng AU750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.550.00016.550k 16.800.00016.800k 250k
PQ
Phú Quý
chốt 09:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.560.00016.560k 16.860.00016.860k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.00015.450k 16.840.00016.840k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.00015.500k 16.850.00016.850k 1350k
Vàng miếng SJC 16.620.00016.620k 16.870.00016.870k 250k
Vàng trang sức 98 16.072.00016.072k 16.464.00016.464k 392k
Vàng trang sức 99 16.236.00016.236k 16.632.00016.632k 396k
Vàng trang sức 999 16.390.00016.390k 16.790.00016.790k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích