Giá vàng ngày 01/05/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 01/05/2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
DOJI
01/05/2026 08:52| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.200.000đ | 15.400.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.150.000đ | 15.350.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 15.930.000đ | 16.380.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
01/05/2026 12:29| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.480.000đ | 16.630.000đ | 150.000đ |
| 999 | 16.480.000đ | 16.630.000đ | 150.000đ |
| 985 | 14.720.000đ | 14.970.000đ | 250.000đ |
| 980 | 14.640.000đ | 14.890.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.200.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.600.000đ | 10.950.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.450.000đ | 9.800.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.150.000đ | 9.500.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.550.000đ | 8.900.000đ | 350.000đ |
| 410 | 5.850.000đ | 6.200.000đ | 350.000đ |
Bảo Tín Mạnh Hải
01/05/2026 10:41| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Bạc Nguyên liệu 999 | 2.357.000đ | 0đ | — |
| Bạc Thỏi BTMH 999 1 KG | 74.932.000đ | 77.252.000đ | 2.320.000đ |
| Bạc Tứ QuÝ BTMH 999 1 lượng | 2.810.000đ | 3.306.000đ | 496.000đ |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.000đ | 1.659.000đ | 29.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.150.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.200.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.000đ | 16.490.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
Ngọc Thẩm
01/05/2026 18:08| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.150.000đ | 15.500.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.150.000đ | 15.500.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 14.950.000đ | 15.350.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.850.000đ | 11.400.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.850.000đ | 11.400.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.150.000đ | 16.450.000đ | 300.000đ |