Giá vàng Thứ Sáu, 01/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 1 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.200.00015.200k | 15.400.00015.400k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.150.00015.150k | 15.350.00015.350k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.930.00015.930k | 16.380.00016.380k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.480.00016.480k | 16.630.00016.630k | 150k |
| 999 | 16.480.00016.480k | 16.630.00016.630k | 150k |
| 985 | 14.720.00014.720k | 14.970.00014.970k | 250k |
| 980 | 14.640.00014.640k | 14.890.00014.890k | 250k |
| 950 | 14.200.00014.200k | 00k | — |
| 750 | 10.600.00010.600k | 10.950.00010.950k | 350k |
| 680 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 610 | 9.150.0009.150k | 9.500.0009.500k | 350k |
| 580 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 410 | 5.850.0005.850k | 6.200.0006.200k | 350k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.00016.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.00016.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.0001.630k | 1.659.0001.659k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.00016.090k | 16.490.00016.490k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.150.00015.150k | 15.500.00015.500k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.150.00015.150k | 15.500.00015.500k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.950.00014.950k | 15.350.00015.350k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.150.00016.150k | 16.450.00016.450k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.