Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 01/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

DOJI
DOJI
chốt 08:52
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
KIM TT/AVPL 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.200.00015.200k 15.400.00015.400k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.150.00015.150k 15.350.00015.350k 200k
NỮ TRANG 9999 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
NỮ TRANG 999 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
NỮ TRANG 99 15.930.00015.930k 16.380.00016.380k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 12:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
999 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
985 14.720.00014.720k 14.970.00014.970k 250k
980 14.640.00014.640k 14.890.00014.890k 250k
950 14.200.00014.200k 00k
750 10.600.00010.600k 10.950.00010.950k 350k
680 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
610 9.150.0009.150k 9.500.0009.500k 350k
580 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
410 5.850.0005.850k 6.200.0006.200k 350k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.150.00016.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.300.00016.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.630.0001.630k 1.659.0001.659k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.150.00015.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.200.00015.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.090.00016.090k 16.490.00016.490k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.150.00015.150k 15.500.00015.500k 350k
Vàng Ta 999.9 15.150.00015.150k 15.500.00015.500k 350k
Vàng Ta 990 14.950.00014.950k 15.350.00015.350k 400k
Vàng 18K 750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Trắng AU750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.150.00016.150k 16.450.00016.450k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích