Giá vàng Thứ Bảy, 02/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 2 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.034.00016.034k | 16.434.00016.434k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.698.00015.698k | 16.318.00016.318k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.666.00015.666k | 16.286.00016.286k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.448.00014.448k | 15.068.00015.068k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.448.00011.448k | 12.338.00012.338k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.296.00010.296k | 11.186.00011.186k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.0009.803k | 10.693.00010.693k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.145.0009.145k | 10.035.00010.035k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.733.0008.733k | 9.623.0009.623k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.953.0005.953k | 6.843.0006.843k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.279.0005.279k | 6.169.0006.169k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.588.0004.588k | 5.478.0005.478k | 890k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.480.00016.480k | 16.630.00016.630k | 150k |
| 999 | 16.480.00016.480k | 16.630.00016.630k | 150k |
| 985 | 14.750.00014.750k | 15.000.00015.000k | 250k |
| 980 | 14.670.00014.670k | 14.920.00014.920k | 250k |
| 950 | 14.230.00014.230k | 00k | — |
| 750 | 10.650.00010.650k | 11.000.00011.000k | 350k |
| 680 | 9.500.0009.500k | 9.850.0009.850k | 350k |
| 610 | 9.200.0009.200k | 9.550.0009.550k | 350k |
| 580 | 8.600.0008.600k | 8.950.0008.950k | 350k |
| 410 | 5.900.0005.900k | 6.250.0006.250k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.080.00016.080k | 16.480.00016.480k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.250.00015.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.00016.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.00016.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.0001.630k | 1.659.0001.659k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.100.00015.100k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.00016.090k | 16.490.00016.490k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.200.00015.200k | 15.550.00015.550k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.200.00015.200k | 15.550.00015.550k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.