Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng02/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 02/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 2 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:04
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
SJC — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.034.00016.034k 16.434.00016.434k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.698.00015.698k 16.318.00016.318k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.666.00015.666k 16.286.00016.286k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.448.00014.448k 15.068.00015.068k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.448.00011.448k 12.338.00012.338k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.296.00010.296k 11.186.00011.186k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.803.0009.803k 10.693.00010.693k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.145.0009.145k 10.035.00010.035k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.733.0008.733k 9.623.0009.623k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.953.0005.953k 6.843.0006.843k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.279.0005.279k 6.169.0006.169k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.588.0004.588k 5.478.0005.478k 890k
MH
Mi Hồng
chốt 07:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
999 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
985 14.750.00014.750k 15.000.00015.000k 250k
980 14.670.00014.670k 14.920.00014.920k 250k
950 14.230.00014.230k 00k
750 10.650.00010.650k 11.000.00011.000k 350k
680 9.500.0009.500k 9.850.0009.850k 350k
610 9.200.0009.200k 9.550.0009.550k 350k
580 8.600.0008.600k 8.950.0008.950k 350k
410 5.900.0005.900k 6.250.0006.250k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:41
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.080.00016.080k 16.480.00016.480k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.500.00015.500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.250.00015.250k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.150.00016.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.300.00016.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.630.0001.630k 1.659.0001.659k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.100.00015.100k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.150.00015.150k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.090.00016.090k 16.490.00016.490k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:55
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.200.00015.200k 15.550.00015.550k 350k
Vàng Ta 999.9 15.200.00015.200k 15.550.00015.550k 350k
Vàng Ta 990 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
Vàng 18K 750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Trắng AU750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích