Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng30/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 30/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 30 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.260.00016.260k 16.560.00016.560k 300k
SJC — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.260.00016.260k 16.560.00016.560k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.260.00016.260k 16.560.00016.560k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.260.00016.260k 16.560.00016.560k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.034.00016.034k 16.434.00016.434k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.698.00015.698k 16.318.00016.318k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.666.00015.666k 16.286.00016.286k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.448.00014.448k 15.068.00015.068k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.448.00011.448k 12.338.00012.338k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.296.00010.296k 11.186.00011.186k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.803.0009.803k 10.693.00010.693k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.145.0009.145k 10.035.00010.035k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.733.0008.733k 9.623.0009.623k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.953.0005.953k 6.843.0006.843k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.279.0005.279k 6.169.0006.169k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.588.0004.588k 5.478.0005.478k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:40
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
KIM TT/AVPL 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.150.00015.150k 15.350.00015.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.100.00015.100k 15.300.00015.300k 200k
NỮ TRANG 9999 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
NỮ TRANG 999 15.950.00015.950k 16.350.00016.350k 400k
NỮ TRANG 99 15.880.00015.880k 16.330.00016.330k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:20
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
999 16.480.00016.480k 16.630.00016.630k 150k
985 14.650.00014.650k 14.900.00014.900k 250k
980 14.570.00014.570k 14.820.00014.820k 250k
950 14.130.00014.130k 00k
750 10.600.00010.600k 10.950.00010.950k 350k
680 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
610 9.150.0009.150k 9.500.0009.500k 350k
580 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
410 5.850.0005.850k 6.200.0006.200k 350k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.150.00016.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.300.00016.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.630.0001.630k 1.659.0001.659k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.050.00015.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.100.00015.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.090.00016.090k 16.490.00016.490k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:42
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.200.00015.200k 15.550.00015.550k 350k
Vàng Ta 999.9 15.200.00015.200k 15.550.00015.550k 350k
Vàng Ta 990 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
Vàng 18K 750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Trắng AU750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.150.00016.150k 16.500.00016.500k 350k
PQ
Phú Quý
chốt 08:34
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.240.00016.240k 16.540.00016.540k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.050.00015.050k 16.490.00016.490k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 15.100.00015.100k 16.500.00016.500k 1400k
Vàng miếng SJC 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng trang sức 98 15.778.00015.778k 16.170.00016.170k 392k
Vàng trang sức 99 15.939.00015.939k 16.335.00016.335k 396k
Vàng trang sức 999 16.090.00016.090k 16.490.00016.490k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích