Giá vàng Thứ Năm 30/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 30 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
30/04/2026 08:11
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.260.000đ | 16.560.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.260.000đ | 16.560.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.260.000đ | 16.560.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.260.000đ | 16.560.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.034.000đ | 16.434.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.698.000đ | 16.318.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.666.000đ | 16.286.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.448.000đ | 15.068.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.448.000đ | 12.338.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.296.000đ | 11.186.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.000đ | 10.693.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.145.000đ | 10.035.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.733.000đ | 9.623.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.953.000đ | 6.843.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.279.000đ | 6.169.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.588.000đ | 5.478.000đ | 890.000đ |
PNJ
— TPHCM
Mua
16.260.000đ
Bán
16.560.000đ
Chênh lệch
300.000đ
SJC
— TPHCM
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.260.000đ
Bán
16.560.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.260.000đ
Bán
16.560.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.260.000đ
Bán
16.560.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nữ trang 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.050.000đ
Bán
16.450.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 999
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.034.000đ
Bán
16.434.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 9920
— Giá vàng nữ trang
Mua
15.698.000đ
Bán
16.318.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng nữ trang 99
— Giá vàng nữ trang
Mua
15.666.000đ
Bán
16.286.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 916 (22K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
14.448.000đ
Bán
15.068.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 750 (18K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
11.448.000đ
Bán
12.338.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 680 (16.3K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
10.296.000đ
Bán
11.186.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 650 (15.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
9.803.000đ
Bán
10.693.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 610 (14.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
9.145.000đ
Bán
10.035.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 585 (14K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
8.733.000đ
Bán
9.623.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 416 (10K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
5.953.000đ
Bán
6.843.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 375 (9K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
5.279.000đ
Bán
6.169.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 333 (8K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
4.588.000đ
Bán
5.478.000đ
Chênh lệch
890.000đ
30/04/2026 08:40
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.250.000đ | 16.550.000đ | 300.000đ |
| KIM TT/AVPL | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| NỮ TRANG 99 | 15.880.000đ | 16.330.000đ | 450.000đ |
| NỮ TRANG 999 | 15.950.000đ | 16.350.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 9999 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.100.000đ | 15.300.000đ | 200.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.150.000đ | 15.350.000đ | 200.000đ |
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG
Mua
16.250.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
300.000đ
KIM TT/AVPL
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NỮ TRANG 99
Mua
15.880.000đ
Bán
16.330.000đ
Chênh lệch
450.000đ
NỮ TRANG 999
Mua
15.950.000đ
Bán
16.350.000đ
Chênh lệch
400.000đ
NỮ TRANG 9999
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG MIẾNG SJC
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999
Mua
15.100.000đ
Bán
15.300.000đ
Chênh lệch
200.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999
Mua
15.150.000đ
Bán
15.350.000đ
Chênh lệch
200.000đ
30/04/2026 15:20
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.480.000đ | 16.630.000đ | 150.000đ |
| 999 | 16.480.000đ | 16.630.000đ | 150.000đ |
| 985 | 14.650.000đ | 14.900.000đ | 250.000đ |
| 980 | 14.570.000đ | 14.820.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.130.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.600.000đ | 10.950.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.450.000đ | 9.800.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.150.000đ | 9.500.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.550.000đ | 8.900.000đ | 350.000đ |
| 410 | 5.850.000đ | 6.200.000đ | 350.000đ |
SJC
Mua
16.480.000đ
Bán
16.630.000đ
Chênh lệch
150.000đ
999
Mua
16.480.000đ
Bán
16.630.000đ
Chênh lệch
150.000đ
985
Mua
14.650.000đ
Bán
14.900.000đ
Chênh lệch
250.000đ
980
Mua
14.570.000đ
Bán
14.820.000đ
Chênh lệch
250.000đ
950
Mua
14.130.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
750
Mua
10.600.000đ
Bán
10.950.000đ
Chênh lệch
350.000đ
680
Mua
9.450.000đ
Bán
9.800.000đ
Chênh lệch
350.000đ
610
Mua
9.150.000đ
Bán
9.500.000đ
Chênh lệch
350.000đ
580
Mua
8.550.000đ
Bán
8.900.000đ
Chênh lệch
350.000đ
410
Mua
5.850.000đ
Bán
6.200.000đ
Chênh lệch
350.000đ
30/04/2026 18:21
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.000đ | 1.659.000đ | 29.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.050.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.100.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.000đ | 16.490.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.590.000đ
Chênh lệch
290.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH
Mua
16.150.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Mua
16.300.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ
Mua
1.630.000đ
Bán
1.659.000đ
Chênh lệch
29.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9
Mua
15.050.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng nguyên liệu 999,9
Mua
15.100.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng trang sức 24K (999.9)
Mua
16.100.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9)
Mua
16.090.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen
Mua
16.300.000đ
Bán
16.590.000đ
Chênh lệch
290.000đ
30/04/2026 17:42
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.200.000đ | 15.550.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.200.000đ | 15.550.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.000.000đ | 15.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.926.000đ | 11.476.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.926.000đ | 11.476.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.150.000đ | 16.500.000đ | 350.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
15.200.000đ
Bán
15.550.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
15.200.000đ
Bán
15.550.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.000.000đ
Bán
15.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
10.926.000đ
Bán
11.476.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
10.926.000đ
Bán
11.476.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.150.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
350.000đ
30/04/2026 08:34
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.250.000đ | 16.550.000đ | 300.000đ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.250.000đ | 16.550.000đ | 300.000đ |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.240.000đ | 16.540.000đ | 300.000đ |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.050.000đ | 16.490.000đ | 1.440.000đ |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.100.000đ | 16.500.000đ | 1.400.000đ |
| Vàng miếng SJC | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng trang sức 98 | 15.778.000đ | 16.170.000đ | 392.000đ |
| Vàng trang sức 99 | 15.939.000đ | 16.335.000đ | 396.000đ |
| Vàng trang sức 999 | 16.090.000đ | 16.490.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Mua
16.250.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9
Mua
16.250.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9
Mua
16.240.000đ
Bán
16.540.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng 999.0 phi SJC
Mua
15.050.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
1.440.000đ
Vàng 999.9 phi SJC
Mua
15.100.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
1.400.000đ
Vàng miếng SJC
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng trang sức 98
Mua
15.778.000đ
Bán
16.170.000đ
Chênh lệch
392.000đ
Vàng trang sức 99
Mua
15.939.000đ
Bán
16.335.000đ
Chênh lệch
396.000đ
Vàng trang sức 999
Mua
16.090.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 999.9
Mua
16.100.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
400.000đ