Giá vàng Chủ Nhật 03/05/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 3 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
03/05/2026 08:58
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.080.000đ | 16.480.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.250.000đ | —đ | — |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
Mua
16.100.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
400.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
Mua
16.080.000đ
Bán
16.480.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
Mua
15.500.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
Mua
15.250.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
03/05/2026 10:14
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.000đ | 1.659.000đ | 29.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.100.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.150.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.000đ | 16.490.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.000đ | 16.590.000đ | 290.000đ |
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.590.000đ
Chênh lệch
290.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH
Mua
16.150.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Mua
16.300.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ
Mua
1.630.000đ
Bán
1.659.000đ
Chênh lệch
29.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9
Mua
15.100.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng nguyên liệu 999,9
Mua
15.150.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng trang sức 24K (999.9)
Mua
16.100.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9)
Mua
16.090.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen
Mua
16.300.000đ
Bán
16.590.000đ
Chênh lệch
290.000đ
03/05/2026 16:58
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.200.000đ | 15.550.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.200.000đ | 15.550.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.000.000đ | 15.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.926.000đ | 11.476.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.926.000đ | 11.476.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.250.000đ | 16.550.000đ | 300.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
15.200.000đ
Bán
15.550.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
15.200.000đ
Bán
15.550.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.000.000đ
Bán
15.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
10.926.000đ
Bán
11.476.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
10.926.000đ
Bán
11.476.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.250.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
300.000đ