Giá vàng Chủ Nhật, 03/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 3 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.080.00016.080k | 16.480.00016.480k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.250.00015.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.00016.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.00016.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.0001.630k | 1.659.0001.659k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.100.00015.100k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.00016.090k | 16.490.00016.490k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.200.00015.200k | 15.550.00015.550k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.200.00015.200k | 15.550.00015.550k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.