Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/06/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 01/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 6 năm 2026

Ngày 1 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.850.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.550.00015.550k 15.852.00015.852k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.550.00015.550k 15.853.00015.853k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.530.00015.530k 15.830.00015.830k 300k
Nữ trang 99,99% 15.330.00015.330k 15.680.00015.680k 350k
Nữ trang 99% 14.874.75214.875k 15.524.75215.525k 650k
Nữ trang 75% 10.886.17610.886k 11.776.17611.776k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:14
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
SJC — TPHCM 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.284.00015.284k 15.684.00015.684k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.954.00014.954k 15.574.00015.574k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.923.00014.923k 15.543.00015.543k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.761.00013.761k 14.381.00014.381k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.885.00010.885k 11.775.00011.775k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.786.0009.786k 10.676.00010.676k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.315.0009.315k 10.205.00010.205k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.687.0008.687k 9.577.0009.577k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.295.0008.295k 9.185.0009.185k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.641.0005.641k 6.531.0006.531k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.998.0004.998k 5.888.0005.888k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.338.0004.338k 5.228.0005.228k 890k
DOJI
DOJI
chốt 11:34
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
KIM TT/AVPL 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.550.00014.550k 14.750.00014.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
NỮ TRANG 9999 15.150.00015.150k 15.550.00015.550k 400k
NỮ TRANG 999 15.100.00015.100k 15.500.00015.500k 400k
NỮ TRANG 99 15.030.00015.030k 15.480.00015.480k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:30
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.550.00015.550k 15.730.00015.730k 180k
999 15.550.00015.550k 15.730.00015.730k 180k
985 13.900.00013.900k 14.150.00014.150k 250k
980 13.830.00013.830k 14.080.00014.080k 250k
950 13.400.00013.400k 00k
750 10.100.00010.100k 10.450.00010.450k 350k
680 8.950.0008.950k 9.300.0009.300k 350k
610 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
580 8.050.0008.050k 8.400.0008.400k 350k
410 5.350.0005.350k 5.700.0005.700k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:33
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.330.00015.330k 15.730.00015.730k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.650.00014.650k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.450.00014.450k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.500.00015.500k
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 14.900.00014.900k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.400.00015.400k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.550.00015.550k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.555.0001.555k 1.585.0001.585k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.400.00014.400k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.450.00014.450k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.340.00015.340k 15.740.00015.740k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng Ta 999.9 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng Ta 990 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng 18K 750 10.394.00010.394k 10.944.00010.944k 550k
Vàng Trắng AU750 10.394.00010.394k 10.944.00010.944k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.500.00015.500k 15.800.00015.800k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:55
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.270.00014.270k 14.620.00014.620k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.270.00014.270k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.270.00014.270k 14.620.00014.620k 350k
Vàng nữ trang 990 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.630.00010.630k 11.130.00011.130k 500k
Vàng trắng 416.P 5.140.0005.140k 5.710.0005.710k 570k
Vàng trắng 585.P 8.450.0008.450k 8.850.0008.850k 400k
Vàng trắng 610.P 8.730.0008.730k 9.130.0009.130k 400k
Vàng trắng 750.P 10.630.00010.630k 11.130.00011.130k 500k
Vàng đỏ 14K 8.450.0008.450k 8.850.0008.850k 400k
Vàng đỏ 600 8.450.0008.450k 8.850.0008.850k 400k
Vàng đỏ 610 8.730.0008.730k 9.130.0009.130k 400k
Vàng đỏ 750 10.630.00010.630k 11.130.00011.130k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 11:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.500.00015.500k 15.800.00015.800k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.500.00015.500k 15.800.00015.800k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.490.00015.490k 15.790.00015.790k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.400.00014.400k 15.790.00015.790k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 14.450.00014.450k 15.800.00015.800k 1350k
Vàng miếng SJC 15.500.00015.500k 15.850.00015.850k 350k
Vàng trang sức 98 14.994.00014.994k 15.386.00015.386k 392k
Vàng trang sức 99 15.147.00015.147k 15.543.00015.543k 396k
Vàng trang sức 999 15.290.00015.290k 15.690.00015.690k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích