Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng02/06/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 02/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 2 tháng 6 năm 2026

Ngày 2 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.750.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.450.00015.450k 15.752.00015.752k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.450.00015.450k 15.753.00015.753k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.430.00015.430k 15.730.00015.730k 300k
Nữ trang 99,99% 15.230.00015.230k 15.580.00015.580k 350k
Nữ trang 99% 14.775.74214.776k 15.425.74215.426k 650k
Nữ trang 75% 10.811.16810.811k 11.701.16811.701k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:40
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
SJC — TPHCM 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.184.00015.184k 15.584.00015.584k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.855.00014.855k 15.475.00015.475k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.824.00014.824k 15.444.00015.444k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.670.00013.670k 14.290.00014.290k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.810.00010.810k 11.700.00011.700k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.718.0009.718k 10.608.00010.608k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.250.0009.250k 10.140.00010.140k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.626.0008.626k 9.516.0009.516k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.236.0008.236k 9.126.0009.126k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.600.0005.600k 6.490.0006.490k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.960.0004.960k 5.850.0005.850k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.305.0004.305k 5.195.0005.195k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
KIM TT/AVPL 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.550.00014.550k 14.750.00014.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
NỮ TRANG 9999 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
NỮ TRANG 999 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
NỮ TRANG 99 14.930.00014.930k 15.380.00015.380k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.550.00015.550k 15.720.00015.720k 170k
999 15.550.00015.550k 15.720.00015.720k 170k
985 13.950.00013.950k 14.200.00014.200k 250k
980 13.880.00013.880k 14.130.00014.130k 250k
950 13.450.00013.450k 00k
750 10.150.00010.150k 10.500.00010.500k 350k
680 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
610 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
580 8.100.0008.100k 8.450.0008.450k 350k
410 5.400.0005.400k 5.750.0005.750k 350k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.300.00015.300k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.450.00015.450k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.545.0001.545k 1.575.0001.575k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.300.00014.300k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.350.00014.350k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.250.00015.250k 15.650.00015.650k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.240.00015.240k 15.640.00015.640k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.450.00015.450k 15.750.00015.750k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:23
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng Ta 999.9 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng Ta 990 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng 18K 750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Trắng AU750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:14
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.290.00014.290k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng nữ trang 990 14.040.00014.040k 14.440.00014.440k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.650.00010.650k 11.150.00011.150k 500k
Vàng trắng 416.P 5.140.0005.140k 5.720.0005.720k 580k
Vàng trắng 585.P 8.460.0008.460k 8.860.0008.860k 400k
Vàng trắng 610.P 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
Vàng trắng 750.P 10.650.00010.650k 11.150.00011.150k 500k
Vàng đỏ 14K 8.460.0008.460k 8.860.0008.860k 400k
Vàng đỏ 600 8.460.0008.460k 8.860.0008.860k 400k
Vàng đỏ 610 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
Vàng đỏ 750 10.650.00010.650k 11.150.00011.150k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:37
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.420.00015.420k 15.720.00015.720k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.420.00015.420k 15.720.00015.720k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.410.00015.410k 15.710.00015.710k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.400.00014.400k 15.640.00015.640k 1240k
Vàng 999.9 phi SJC 14.450.00014.450k 15.650.00015.650k 1200k
Vàng miếng SJC 15.420.00015.420k 15.750.00015.750k 330k
Vàng trang sức 98 14.945.00014.945k 15.337.00015.337k 392k
Vàng trang sức 99 15.097.50015.098k 15.493.50015.494k 396k
Vàng trang sức 999 15.240.00015.240k 15.640.00015.640k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.250.00015.250k 15.650.00015.650k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích