Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng03/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Tư, 03/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 3 tháng 6 năm 2026

Ngày 3 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.700.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.400.00015.400k 15.702.00015.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.400.00015.400k 15.703.00015.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.380.00015.380k 15.680.00015.680k 300k
Nữ trang 99,99% 15.180.00015.180k 15.530.00015.530k 350k
Nữ trang 99% 14.726.23714.726k 15.376.23715.376k 650k
Nữ trang 75% 10.773.66410.774k 11.663.66411.664k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:36
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
SJC — TPHCM 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.140.00015.140k 15.540.00015.540k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.124.00015.124k 15.524.00015.524k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.796.00014.796k 15.416.00015.416k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.765.00014.765k 15.385.00015.385k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.615.00013.615k 14.235.00014.235k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.765.00010.765k 11.655.00011.655k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.677.0009.677k 10.567.00010.567k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.211.0009.211k 10.101.00010.101k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.589.0008.589k 9.479.0009.479k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.201.0008.201k 9.091.0009.091k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.575.0005.575k 6.465.0006.465k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.938.0004.938k 5.828.0005.828k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.285.0004.285k 5.175.0005.175k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:34
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
KIM TT/AVPL 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.550.00014.550k 14.750.00014.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
NỮ TRANG 9999 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
NỮ TRANG 999 14.950.00014.950k 15.350.00015.350k 400k
NỮ TRANG 99 14.880.00014.880k 15.330.00015.330k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 16:01
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.400.00015.400k 15.580.00015.580k 180k
999 15.400.00015.400k 15.580.00015.580k 180k
985 13.850.00013.850k 14.100.00014.100k 250k
980 13.780.00013.780k 14.030.00014.030k 250k
950 13.350.00013.350k 00k
750 10.050.00010.050k 10.400.00010.400k 350k
680 8.900.0008.900k 9.250.0009.250k 350k
610 8.600.0008.600k 8.950.0008.950k 350k
580 8.000.0008.000k 8.350.0008.350k 350k
410 5.300.0005.300k 5.650.0005.650k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.180.00015.180k 15.580.00015.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.450.00014.450k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.250.00014.250k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.250.00015.250k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.400.00015.400k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.540.0001.540k 1.570.0001.570k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.250.00014.250k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.300.00014.300k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.190.00015.190k 15.590.00015.590k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng Ta 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng Ta 990 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Vàng 18K 750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Trắng AU750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.250.00015.250k 15.550.00015.550k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:46
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.130.00014.130k 14.480.00014.480k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.130.00014.130k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.130.00014.130k 14.480.00014.480k 350k
Vàng nữ trang 990 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.520.00010.520k 11.020.00011.020k 500k
Vàng trắng 416.P 5.090.0005.090k 5.650.0005.650k 560k
Vàng trắng 585.P 8.360.0008.360k 8.760.0008.760k 400k
Vàng trắng 610.P 8.640.0008.640k 9.040.0009.040k 400k
Vàng trắng 750.P 10.520.00010.520k 11.020.00011.020k 500k
Vàng đỏ 14K 8.360.0008.360k 8.760.0008.760k 400k
Vàng đỏ 600 8.360.0008.360k 8.760.0008.760k 400k
Vàng đỏ 610 8.640.0008.640k 9.040.0009.040k 400k
Vàng đỏ 750 10.520.00010.520k 11.020.00011.020k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.390.00015.390k 15.690.00015.690k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.400.00014.400k 15.640.00015.640k 1240k
Vàng 999.9 phi SJC 14.450.00014.450k 15.650.00015.650k 1200k
Vàng miếng SJC 15.400.00015.400k 15.700.00015.700k 300k
Vàng trang sức 98 14.896.00014.896k 15.288.00015.288k 392k
Vàng trang sức 99 15.048.00015.048k 15.444.00015.444k 396k
Vàng trang sức 999 15.190.00015.190k 15.590.00015.590k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích