Giá vàng Thứ Tư, 03/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 3 tháng 6 năm 2026
Ngày 3 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.700.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.400.00015.400k | 15.702.00015.702k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.400.00015.400k | 15.703.00015.703k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.380.00015.380k | 15.680.00015.680k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.180.00015.180k | 15.530.00015.530k | 350k |
| Nữ trang 99% | 14.726.23714.726k | 15.376.23715.376k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.773.66410.774k | 11.663.66411.664k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.140.00015.140k | 15.540.00015.540k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.124.00015.124k | 15.524.00015.524k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.796.00014.796k | 15.416.00015.416k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.765.00014.765k | 15.385.00015.385k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.615.00013.615k | 14.235.00014.235k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.765.00010.765k | 11.655.00011.655k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.677.0009.677k | 10.567.00010.567k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.211.0009.211k | 10.101.00010.101k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.589.0008.589k | 9.479.0009.479k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.201.0008.201k | 9.091.0009.091k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.575.0005.575k | 6.465.0006.465k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.828.0005.828k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.285.0004.285k | 5.175.0005.175k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.550.00014.550k | 14.750.00014.750k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.950.00014.950k | 15.350.00015.350k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.880.00014.880k | 15.330.00015.330k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.400.00015.400k | 15.580.00015.580k | 180k |
| 999 | 15.400.00015.400k | 15.580.00015.580k | 180k |
| 985 | 13.850.00013.850k | 14.100.00014.100k | 250k |
| 980 | 13.780.00013.780k | 14.030.00014.030k | 250k |
| 950 | 13.350.00013.350k | 00k | — |
| 750 | 10.050.00010.050k | 10.400.00010.400k | 350k |
| 680 | 8.900.0008.900k | 9.250.0009.250k | 350k |
| 610 | 8.600.0008.600k | 8.950.0008.950k | 350k |
| 580 | 8.000.0008.000k | 8.350.0008.350k | 350k |
| 410 | 5.300.0005.300k | 5.650.0005.650k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.180.00015.180k | 15.580.00015.580k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.450.00014.450k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.250.00014.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.250.00015.250k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.400.00015.400k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.540.0001.540k | 1.570.0001.570k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.250.00014.250k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.300.00014.300k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.190.00015.190k | 15.590.00015.590k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.050.00014.050k | 14.450.00014.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.250.00015.250k | 15.550.00015.550k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.130.00014.130k | 14.480.00014.480k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.130.00014.130k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.130.00014.130k | 14.480.00014.480k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.880.00013.880k | 14.280.00014.280k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.520.00010.520k | 11.020.00011.020k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.090.0005.090k | 5.650.0005.650k | 560k |
| Vàng trắng 585.P | 8.360.0008.360k | 8.760.0008.760k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.640.0008.640k | 9.040.0009.040k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.520.00010.520k | 11.020.00011.020k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.360.0008.360k | 8.760.0008.760k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.360.0008.360k | 8.760.0008.760k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.640.0008.640k | 9.040.0009.040k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.520.00010.520k | 11.020.00011.020k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.390.00015.390k | 15.690.00015.690k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.400.00014.400k | 15.640.00015.640k | 1240k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.450.00014.450k | 15.650.00015.650k | 1200k |
| Vàng miếng SJC | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.896.00014.896k | 15.288.00015.288k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.048.00015.048k | 15.444.00015.444k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.190.00015.190k | 15.590.00015.590k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.