Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng04/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Năm, 04/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 4 tháng 6 năm 2026

Ngày 4 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.600.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.300.00015.300k 15.602.00015.602k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.300.00015.300k 15.603.00015.603k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.280.00015.280k 15.580.00015.580k 300k
Nữ trang 99,99% 15.080.00015.080k 15.430.00015.430k 350k
Nữ trang 99% 14.627.22714.627k 15.277.22715.277k 650k
Nữ trang 75% 10.698.65710.699k 11.588.65711.589k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:53
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
SJC — TPHCM 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.035.00015.035k 15.435.00015.435k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.706.00014.706k 15.326.00015.326k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.676.00014.676k 15.296.00015.296k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.532.00013.532k 14.152.00014.152k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.698.00010.698k 11.588.00011.588k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.616.0009.616k 10.506.00010.506k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.153.0009.153k 10.043.00010.043k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.535.0008.535k 9.425.0009.425k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.148.0008.148k 9.038.0009.038k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.537.0005.537k 6.427.0006.427k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.904.0004.904k 5.794.0005.794k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.255.0004.255k 5.145.0005.145k 890k
DOJI
DOJI
chốt 13:39
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
KIM TT/AVPL 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.550.00014.550k 14.750.00014.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
NỮ TRANG 9999 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
NỮ TRANG 999 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
NỮ TRANG 99 14.780.00014.780k 15.230.00015.230k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.300.00015.300k 15.480.00015.480k 180k
999 15.300.00015.300k 15.480.00015.480k 180k
985 13.870.00013.870k 14.120.00014.120k 250k
980 13.800.00013.800k 14.050.00014.050k 250k
950 13.380.00013.380k 00k
750 10.100.00010.100k 10.450.00010.450k 350k
680 8.950.0008.950k 9.300.0009.300k 350k
610 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
580 8.050.0008.050k 8.400.0008.400k 350k
410 5.350.0005.350k 5.700.0005.700k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.100.00015.100k 15.500.00015.500k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.080.00015.080k 15.480.00015.480k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.400.00014.400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.150.00014.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.150.00015.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.300.00015.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.530.0001.530k 1.560.0001.560k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.320.00014.320k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.370.00014.370k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.100.00015.100k 15.500.00015.500k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.090.00015.090k 15.490.00015.490k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:02
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng Ta 999.9 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng Ta 990 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Vàng 18K 750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Trắng AU750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:29
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.140.00014.140k 14.490.00014.490k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.140.00014.140k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.100.00015.100k 15.450.00015.450k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.100.00015.100k 15.450.00015.450k 350k
Vàng nữ trang 24K 14.140.00014.140k 14.490.00014.490k 350k
Vàng nữ trang 990 13.890.00013.890k 14.290.00014.290k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.530.00010.530k 11.030.00011.030k 500k
Vàng trắng 416.P 5.090.0005.090k 5.660.0005.660k 570k
Vàng trắng 585.P 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng trắng 610.P 8.650.0008.650k 9.050.0009.050k 400k
Vàng trắng 750.P 10.530.00010.530k 11.030.00011.030k 500k
Vàng đỏ 14K 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 600 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 610 8.650.0008.650k 9.050.0009.050k 400k
Vàng đỏ 750 10.530.00010.530k 11.030.00011.030k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 13:56
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.290.00015.290k 15.590.00015.590k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.350.00014.350k 15.540.00015.540k 1190k
Vàng 999.9 phi SJC 14.400.00014.400k 15.550.00015.550k 1150k
Vàng miếng SJC 15.300.00015.300k 15.600.00015.600k 300k
Vàng trang sức 98 14.798.00014.798k 15.190.00015.190k 392k
Vàng trang sức 99 14.949.00014.949k 15.345.00015.345k 396k
Vàng trang sức 999 15.090.00015.090k 15.490.00015.490k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.100.00015.100k 15.500.00015.500k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích