Giá vàng Thứ Năm, 04/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 4 tháng 6 năm 2026
Ngày 4 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.600.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.300.00015.300k | 15.602.00015.602k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.300.00015.300k | 15.603.00015.603k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.280.00015.280k | 15.580.00015.580k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.080.00015.080k | 15.430.00015.430k | 350k |
| Nữ trang 99% | 14.627.22714.627k | 15.277.22715.277k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.698.65710.699k | 11.588.65711.589k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.035.00015.035k | 15.435.00015.435k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.706.00014.706k | 15.326.00015.326k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.676.00014.676k | 15.296.00015.296k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.532.00013.532k | 14.152.00014.152k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.698.00010.698k | 11.588.00011.588k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.616.0009.616k | 10.506.00010.506k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.153.0009.153k | 10.043.00010.043k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.535.0008.535k | 9.425.0009.425k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.148.0008.148k | 9.038.0009.038k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.537.0005.537k | 6.427.0006.427k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.904.0004.904k | 5.794.0005.794k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.255.0004.255k | 5.145.0005.145k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.550.00014.550k | 14.750.00014.750k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.780.00014.780k | 15.230.00015.230k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.300.00015.300k | 15.480.00015.480k | 180k |
| 999 | 15.300.00015.300k | 15.480.00015.480k | 180k |
| 985 | 13.870.00013.870k | 14.120.00014.120k | 250k |
| 980 | 13.800.00013.800k | 14.050.00014.050k | 250k |
| 950 | 13.380.00013.380k | 00k | — |
| 750 | 10.100.00010.100k | 10.450.00010.450k | 350k |
| 680 | 8.950.0008.950k | 9.300.0009.300k | 350k |
| 610 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 580 | 8.050.0008.050k | 8.400.0008.400k | 350k |
| 410 | 5.350.0005.350k | 5.700.0005.700k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.100.00015.100k | 15.500.00015.500k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.080.00015.080k | 15.480.00015.480k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.400.00014.400k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.150.00014.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.300.00015.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.530.0001.530k | 1.560.0001.560k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.320.00014.320k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.370.00014.370k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.100.00015.100k | 15.500.00015.500k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.090.00015.090k | 15.490.00015.490k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.140.00014.140k | 14.490.00014.490k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.140.00014.140k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.100.00015.100k | 15.450.00015.450k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.100.00015.100k | 15.450.00015.450k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.140.00014.140k | 14.490.00014.490k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.890.00013.890k | 14.290.00014.290k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.530.00010.530k | 11.030.00011.030k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.090.0005.090k | 5.660.0005.660k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.650.0008.650k | 9.050.0009.050k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.530.00010.530k | 11.030.00011.030k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.650.0008.650k | 9.050.0009.050k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.530.00010.530k | 11.030.00011.030k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.290.00015.290k | 15.590.00015.590k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.350.00014.350k | 15.540.00015.540k | 1190k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.400.00014.400k | 15.550.00015.550k | 1150k |
| Vàng miếng SJC | 15.300.00015.300k | 15.600.00015.600k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.798.00014.798k | 15.190.00015.190k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.949.00014.949k | 15.345.00015.345k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.090.00015.090k | 15.490.00015.490k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.100.00015.100k | 15.500.00015.500k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.