Giá vàng Thứ Sáu, 05/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 5 tháng 6 năm 2026
Ngày 5 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.320.000đ/chỉ, giảm 280.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.920.00014.920k | 15.322.00015.322k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.920.00014.920k | 15.323.00015.323k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 14.700.00014.700k | 15.150.00015.150k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.350.00014.350k | 15.000.00015.000k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.488.63610.489k | 11.378.63611.379k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.020.00015.020k | 15.320.00015.320k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.020.00015.020k | 15.320.00015.320k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.020.00015.020k | 15.320.00015.320k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.020.00015.020k | 15.320.00015.320k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.760.00014.760k | 15.160.00015.160k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.745.00014.745k | 15.145.00015.145k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.419.00014.419k | 15.039.00015.039k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.388.00014.388k | 15.008.00015.008k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.267.00013.267k | 13.887.00013.887k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.480.00010.480k | 11.370.00011.370k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.419.0009.419k | 10.309.00010.309k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.964.0008.964k | 9.854.0009.854k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.358.0008.358k | 9.248.0009.248k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.979.0007.979k | 8.869.0008.869k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.417.0005.417k | 6.307.0006.307k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.795.0004.795k | 5.685.0005.685k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.158.0004.158k | 5.048.0005.048k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.750.00014.750k | 15.150.00015.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.680.00014.680k | 15.130.00015.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.050.00015.050k | 15.250.00015.250k | 200k |
| 999 | 15.050.00015.050k | 15.250.00015.250k | 200k |
| 985 | 13.750.00013.750k | 14.000.00014.000k | 250k |
| 980 | 13.680.00013.680k | 13.930.00013.930k | 250k |
| 950 | 13.250.00013.250k | 00k | — |
| 750 | 10.000.00010.000k | 10.350.00010.350k | 350k |
| 680 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 610 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 580 | 7.950.0007.950k | 8.300.0008.300k | 350k |
| 410 | 5.250.0005.250k | 5.600.0005.600k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.820.00014.820k | 15.220.00015.220k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.000.00014.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.920.00014.920k | 15.270.00015.270k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.820.00014.820k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.920.00014.920k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.492.0001.492k | 1.527.0001.527k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.270.00014.270k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.320.00014.320k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.770.00014.770k | 15.170.00015.170k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.760.00014.760k | 15.160.00015.160k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.920.00014.920k | 15.270.00015.270k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.050.00014.050k | 14.450.00014.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.288.00010.288k | 10.838.00010.838k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.288.00010.288k | 10.838.00010.838k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.150.00014.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.800.00014.800k | 15.250.00015.250k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.800.00014.800k | 15.250.00015.250k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.540.00010.540k | 11.040.00011.040k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.090.0005.090k | 5.660.0005.660k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.660.0008.660k | 9.060.0009.060k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.540.00010.540k | 11.040.00011.040k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.660.0008.660k | 9.060.0009.060k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.540.00010.540k | 11.040.00011.040k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.920.00014.920k | 15.270.00015.270k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.920.00014.920k | 15.270.00015.270k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.910.00014.910k | 15.260.00015.260k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.250.00014.250k | 15.390.00015.390k | 1140k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.300.00014.300k | 15.400.00015.400k | 1100k |
| Vàng miếng SJC | 14.920.00014.920k | 15.320.00015.320k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 14.455.00014.455k | 14.847.00014.847k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.602.50014.603k | 14.998.50014.999k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 14.740.00014.740k | 15.140.00015.140k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.750.00014.750k | 15.150.00015.150k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.