Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng05/06/2026
SJC MIẾNG 150,60tr ▲0,40 NHẪN 9999 150,10tr ▲0,40 PNJ 150,50tr ▲0,00 DOJI 150,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.633 ▼0,63

Giá vàng Thứ Sáu, 05/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 5 tháng 6 năm 2026

Ngày 5 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.320.000đ/chỉ, giảm 280.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 14.920.00014.920k 15.322.00015.322k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.920.00014.920k 15.323.00015.323k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Nữ trang 99,99% 14.700.00014.700k 15.150.00015.150k 450k
Nữ trang 99% 14.350.00014.350k 15.000.00015.000k 650k
Nữ trang 75% 10.488.63610.489k 11.378.63611.379k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:52
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.020.00015.020k 15.320.00015.320k 300k
SJC — TPHCM 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.020.00015.020k 15.320.00015.320k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.020.00015.020k 15.320.00015.320k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.020.00015.020k 15.320.00015.320k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.760.00014.760k 15.160.00015.160k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.745.00014.745k 15.145.00015.145k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.419.00014.419k 15.039.00015.039k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.388.00014.388k 15.008.00015.008k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.267.00013.267k 13.887.00013.887k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.480.00010.480k 11.370.00011.370k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.419.0009.419k 10.309.00010.309k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.964.0008.964k 9.854.0009.854k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.358.0008.358k 9.248.0009.248k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.979.0007.979k 8.869.0008.869k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.417.0005.417k 6.307.0006.307k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.795.0004.795k 5.685.0005.685k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.158.0004.158k 5.048.0005.048k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:04
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
KIM TT/AVPL 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.450.00014.450k 14.650.00014.650k 200k
NỮ TRANG 9999 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
NỮ TRANG 999 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
NỮ TRANG 99 14.680.00014.680k 15.130.00015.130k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:08
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.050.00015.050k 15.250.00015.250k 200k
999 15.050.00015.050k 15.250.00015.250k 200k
985 13.750.00013.750k 14.000.00014.000k 250k
980 13.680.00013.680k 13.930.00013.930k 250k
950 13.250.00013.250k 00k
750 10.000.00010.000k 10.350.00010.350k 350k
680 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
610 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
580 7.950.0007.950k 8.300.0008.300k 350k
410 5.250.0005.250k 5.600.0005.600k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:30
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.820.00014.820k 15.220.00015.220k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.300.00014.300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.000.00014.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.920.00014.920k 15.270.00015.270k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.820.00014.820k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.920.00014.920k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.492.0001.492k 1.527.0001.527k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.270.00014.270k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.320.00014.320k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.770.00014.770k 15.170.00015.170k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.760.00014.760k 15.160.00015.160k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.920.00014.920k 15.270.00015.270k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:22
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng Ta 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng Ta 990 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Vàng 18K 750 10.288.00010.288k 10.838.00010.838k 550k
Vàng Trắng AU750 10.288.00010.288k 10.838.00010.838k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:12
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.150.00014.150k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.800.00014.800k 15.250.00015.250k 450k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.800.00014.800k 15.250.00015.250k 450k
Vàng nữ trang 24K 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
Vàng nữ trang 990 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.540.00010.540k 11.040.00011.040k 500k
Vàng trắng 416.P 5.090.0005.090k 5.660.0005.660k 570k
Vàng trắng 585.P 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng trắng 610.P 8.660.0008.660k 9.060.0009.060k 400k
Vàng trắng 750.P 10.540.00010.540k 11.040.00011.040k 500k
Vàng đỏ 14K 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 600 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 610 8.660.0008.660k 9.060.0009.060k 400k
Vàng đỏ 750 10.540.00010.540k 11.040.00011.040k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:18
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.920.00014.920k 15.270.00015.270k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.920.00014.920k 15.270.00015.270k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.910.00014.910k 15.260.00015.260k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 14.250.00014.250k 15.390.00015.390k 1140k
Vàng 999.9 phi SJC 14.300.00014.300k 15.400.00015.400k 1100k
Vàng miếng SJC 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
Vàng trang sức 98 14.455.00014.455k 14.847.00014.847k 392k
Vàng trang sức 99 14.602.50014.603k 14.998.50014.999k 396k
Vàng trang sức 999 14.740.00014.740k 15.140.00015.140k 400k
Vàng trang sức 999.9 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích