Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng06/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Bảy, 06/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 6 tháng 6 năm 2026

Ngày 6 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.020.000đ/chỉ, giảm 300.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 14.620.00014.620k 15.022.00015.022k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.620.00014.620k 15.023.00015.023k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Nữ trang 99,99% 14.400.00014.400k 14.850.00014.850k 450k
Nữ trang 99% 14.052.97014.053k 14.702.97014.703k 650k
Nữ trang 75% 10.263.61310.264k 11.153.61311.154k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:48
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
SJC — TPHCM 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.490.00014.490k 14.890.00014.890k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.475.00014.475k 14.875.00014.875k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.151.00014.151k 14.771.00014.771k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.121.00014.121k 14.741.00014.741k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.019.00013.019k 13.639.00013.639k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.278.00010.278k 11.168.00011.168k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.235.0009.235k 10.125.00010.125k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.789.0008.789k 9.679.0009.679k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.193.0008.193k 9.083.0009.083k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.821.0007.821k 8.711.0008.711k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.304.0005.304k 6.194.0006.194k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.694.0004.694k 5.584.0005.584k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.068.0004.068k 4.958.0004.958k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:58
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
KIM TT/AVPL 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.000.00014.000k 14.200.00014.200k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.950.00013.950k 14.150.00014.150k 200k
NỮ TRANG 9999 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NỮ TRANG 999 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NỮ TRANG 99 14.380.00014.380k 14.830.00014.830k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:56
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.650.00014.650k 14.900.00014.900k 250k
999 14.650.00014.650k 14.900.00014.900k 250k
985 13.550.00013.550k 13.800.00013.800k 250k
980 13.480.00013.480k 13.730.00013.730k 250k
950 13.070.00013.070k 00k
750 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
680 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
610 8.350.0008.350k 8.700.0008.700k 350k
580 7.750.0007.750k 8.100.0008.100k 350k
410 5.050.0005.050k 5.400.0005.400k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:50
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.250.00014.250k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.000.00014.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.620.00014.620k 14.960.00014.960k 340k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.520.00014.520k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.620.00014.620k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.462.0001.462k 1.496.0001.496k 34k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.950.00013.950k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.000.00014.000k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.470.00014.470k 14.860.00014.860k 390k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.460.00014.460k 14.850.00014.850k 390k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.620.00014.620k 14.960.00014.960k 340k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:02
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng Ta 999.9 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng Ta 990 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k
Vàng 18K 750 9.999.0009.999k 10.549.00010.549k 550k
Vàng Trắng AU750 9.999.0009.999k 10.549.00010.549k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 10:15
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.800.00013.800k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng nữ trang 990 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.260.00010.260k 10.760.00010.760k 500k
Vàng trắng 416.P 4.970.0004.970k 5.520.0005.520k 550k
Vàng trắng 585.P 8.160.0008.160k 8.560.0008.560k 400k
Vàng trắng 610.P 8.430.0008.430k 8.830.0008.830k 400k
Vàng trắng 750.P 10.260.00010.260k 10.760.00010.760k 500k
Vàng đỏ 14K 8.160.0008.160k 8.560.0008.560k 400k
Vàng đỏ 600 8.160.0008.160k 8.560.0008.560k 400k
Vàng đỏ 610 8.430.0008.430k 8.830.0008.830k 400k
Vàng đỏ 750 10.260.00010.260k 10.760.00010.760k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:42
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.620.00014.620k 14.960.00014.960k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.620.00014.620k 14.960.00014.960k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.610.00014.610k 14.950.00014.950k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 14.150.00014.150k 15.040.00015.040k 890k
Vàng 999.9 phi SJC 14.200.00014.200k 15.050.00015.050k 850k
Vàng miếng SJC 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Vàng trang sức 98 14.357.00014.357k 14.749.00014.749k 392k
Vàng trang sức 99 14.503.50014.504k 14.899.50014.900k 396k
Vàng trang sức 999 14.640.00014.640k 15.040.00015.040k 400k
Vàng trang sức 999.9 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích