Giá vàng Thứ Bảy, 06/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 6 tháng 6 năm 2026
Ngày 6 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.020.000đ/chỉ, giảm 300.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.620.00014.620k | 15.022.00015.022k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.620.00014.620k | 15.023.00015.023k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 14.400.00014.400k | 14.850.00014.850k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.052.97014.053k | 14.702.97014.703k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.263.61310.264k | 11.153.61311.154k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| SJC — TPHCM | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.490.00014.490k | 14.890.00014.890k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.475.00014.475k | 14.875.00014.875k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.151.00014.151k | 14.771.00014.771k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.121.00014.121k | 14.741.00014.741k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.019.00013.019k | 13.639.00013.639k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.278.00010.278k | 11.168.00011.168k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.235.0009.235k | 10.125.00010.125k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.789.0008.789k | 9.679.0009.679k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.193.0008.193k | 9.083.0009.083k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.821.0007.821k | 8.711.0008.711k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.304.0005.304k | 6.194.0006.194k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.694.0004.694k | 5.584.0005.584k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.068.0004.068k | 4.958.0004.958k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.000.00014.000k | 14.200.00014.200k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.950.00013.950k | 14.150.00014.150k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.380.00014.380k | 14.830.00014.830k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.650.00014.650k | 14.900.00014.900k | 250k |
| 999 | 14.650.00014.650k | 14.900.00014.900k | 250k |
| 985 | 13.550.00013.550k | 13.800.00013.800k | 250k |
| 980 | 13.480.00013.480k | 13.730.00013.730k | 250k |
| 950 | 13.070.00013.070k | 00k | — |
| 750 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 680 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 610 | 8.350.0008.350k | 8.700.0008.700k | 350k |
| 580 | 7.750.0007.750k | 8.100.0008.100k | 350k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.400.0005.400k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.520.00014.520k | 14.920.00014.920k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.250.00014.250k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.000.00014.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.520.00014.520k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.620.00014.620k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.462.0001.462k | 1.496.0001.496k | 34k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.950.00013.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.000.00014.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.470.00014.470k | 14.860.00014.860k | 390k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.460.00014.460k | 14.850.00014.850k | 390k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.650.00013.650k | 14.050.00014.050k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.999.0009.999k | 10.549.00010.549k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.999.0009.999k | 10.549.00010.549k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.260.00010.260k | 10.760.00010.760k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.970.0004.970k | 5.520.0005.520k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.160.0008.160k | 8.560.0008.560k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.430.0008.430k | 8.830.0008.830k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.260.00010.260k | 10.760.00010.760k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.160.0008.160k | 8.560.0008.560k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.160.0008.160k | 8.560.0008.560k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.430.0008.430k | 8.830.0008.830k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.260.00010.260k | 10.760.00010.760k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.610.00014.610k | 14.950.00014.950k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.150.00014.150k | 15.040.00015.040k | 890k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.200.00014.200k | 15.050.00015.050k | 850k |
| Vàng miếng SJC | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 14.357.00014.357k | 14.749.00014.749k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.503.50014.504k | 14.899.50014.900k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 14.640.00014.640k | 15.040.00015.040k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.