Giá vàng Chủ Nhật, 07/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 7 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.620.00014.620k | 14.770.00014.770k | 150k |
| 999 | 14.620.00014.620k | 14.770.00014.770k | 150k |
| 985 | 13.450.00013.450k | 13.700.00013.700k | 250k |
| 980 | 13.380.00013.380k | 13.630.00013.630k | 250k |
| 950 | 12.970.00012.970k | 00k | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.050.00010.050k | 350k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 8.000.0008.000k | 350k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.300.0005.300k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.520.00014.520k | 14.920.00014.920k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.000.00014.000k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.850.00013.850k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.520.00014.520k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.620.00014.620k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.462.0001.462k | 1.496.0001.496k | 34k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.970.00013.970k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.020.00014.020k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.470.00014.470k | 14.860.00014.860k | 390k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.460.00014.460k | 14.850.00014.850k | 390k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.700.00013.700k | 14.050.00014.050k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.700.00013.700k | 14.050.00014.050k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.930.0004.930k | 5.480.0005.480k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.620.00014.620k | 14.960.00014.960k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.610.00014.610k | 14.950.00014.950k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.950.00013.950k | 14.890.00014.890k | 940k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.000.00014.000k | 14.900.00014.900k | 900k |
| Vàng miếng SJC | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 14.210.00014.210k | 14.602.00014.602k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.355.00014.355k | 14.751.00014.751k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 14.490.00014.490k | 14.890.00014.890k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.