Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng08/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Hai, 08/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 8 tháng 6 năm 2026

Ngày 8 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.380.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.880.00013.880k 14.382.00014.382k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.880.00013.880k 14.383.00014.383k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.860.00013.860k 14.360.00014.360k 500k
Nữ trang 99,99% 13.660.00013.660k 14.210.00014.210k 550k
Nữ trang 99% 13.369.30613.369k 14.069.30614.069k 700k
Nữ trang 75% 9.783.5659.784k 10.673.56510.674k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:26
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
SJC — TPHCM 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.806.00013.806k 14.206.00014.206k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.486.00013.486k 14.106.00014.106k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.458.00013.458k 14.078.00014.078k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.406.00012.406k 13.026.00013.026k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.775.0009.775k 10.665.00010.665k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.780.0008.780k 9.670.0009.670k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.353.0008.353k 9.243.0009.243k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.784.0007.784k 8.674.0008.674k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.429.0007.429k 8.319.0008.319k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.026.0005.026k 5.916.0005.916k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.443.0004.443k 5.333.0005.333k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.845.0003.845k 4.735.0004.735k 890k
DOJI
DOJI
chốt 16:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
KIM TT/AVPL 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.680.00013.680k 13.880.00013.880k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.630.00013.630k 13.830.00013.830k 200k
NỮ TRANG 9999 13.780.00013.780k 14.180.00014.180k 400k
NỮ TRANG 999 13.730.00013.730k 14.130.00014.130k 400k
NỮ TRANG 99 13.660.00013.660k 14.110.00014.110k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
985 13.050.00013.050k 13.350.00013.350k 300k
980 12.980.00012.980k 13.280.00013.280k 300k
950 12.570.00012.570k 00k
750 9.500.0009.500k 9.900.0009.900k 400k
680 8.350.0008.350k 8.750.0008.750k 400k
610 8.050.0008.050k 8.450.0008.450k 400k
580 7.450.0007.450k 7.850.0007.850k 400k
410 4.750.0004.750k 5.150.0005.150k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.680.00013.680k 14.280.00014.280k 600k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.660.00013.660k 14.260.00014.260k 600k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.600.00013.600k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.470.00013.470k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.880.00013.880k 14.360.00014.360k 480k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.780.00013.780k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.880.00013.880k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.388.0001.388k 1.436.0001.436k 48k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.230.00013.230k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.280.00013.280k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.680.00013.680k 14.280.00014.280k 600k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.670.00013.670k 14.270.00014.270k 600k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:14
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.200.00013.200k 13.650.00013.650k 450k
Vàng Ta 999.9 13.200.00013.200k 13.650.00013.650k 450k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.450.00013.450k 450k
Vàng 18K 750 9.482.0009.482k 10.032.00010.032k 550k
Vàng Trắng AU750 9.482.0009.482k 10.032.00010.032k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:35
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.250.00013.250k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Vàng nữ trang 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng nữ trang 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.840.0009.840k 10.340.00010.340k 500k
Vàng trắng 416.P 4.770.0004.770k 5.300.0005.300k 530k
Vàng trắng 585.P 7.820.0007.820k 8.220.0008.220k 400k
Vàng trắng 610.P 8.080.0008.080k 8.480.0008.480k 400k
Vàng trắng 750.P 9.840.0009.840k 10.340.00010.340k 500k
Vàng đỏ 14K 7.820.0007.820k 8.220.0008.220k 400k
Vàng đỏ 600 7.820.0007.820k 8.220.0008.220k 400k
Vàng đỏ 610 8.080.0008.080k 8.480.0008.480k 400k
Vàng đỏ 750 9.840.0009.840k 10.340.00010.340k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.870.00013.870k 14.370.00014.370k 500k
Vàng 999.0 phi SJC 13.450.00013.450k 14.290.00014.290k 840k
Vàng 999.9 phi SJC 13.500.00013.500k 14.300.00014.300k 800k
Vàng miếng SJC 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng trang sức 98 13.524.00013.524k 14.014.00014.014k 490k
Vàng trang sức 99 13.662.00013.662k 14.157.00014.157k 495k
Vàng trang sức 999 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích