Giá vàng Thứ Hai, 08/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 8 tháng 6 năm 2026
Ngày 8 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.380.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.382.00014.382k | 502k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.383.00014.383k | 503k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.860.00013.860k | 14.360.00014.360k | 500k |
| Nữ trang 99,99% | 13.660.00013.660k | 14.210.00014.210k | 550k |
| Nữ trang 99% | 13.369.30613.369k | 14.069.30614.069k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.783.5659.784k | 10.673.56510.674k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.806.00013.806k | 14.206.00014.206k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.486.00013.486k | 14.106.00014.106k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.458.00013.458k | 14.078.00014.078k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.406.00012.406k | 13.026.00013.026k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.775.0009.775k | 10.665.00010.665k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.780.0008.780k | 9.670.0009.670k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.353.0008.353k | 9.243.0009.243k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.784.0007.784k | 8.674.0008.674k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.429.0007.429k | 8.319.0008.319k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.026.0005.026k | 5.916.0005.916k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.443.0004.443k | 5.333.0005.333k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.845.0003.845k | 4.735.0004.735k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| KIM TT/AVPL | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.680.00013.680k | 13.880.00013.880k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.630.00013.630k | 13.830.00013.830k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.780.00013.780k | 14.180.00014.180k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.730.00013.730k | 14.130.00014.130k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.660.00013.660k | 14.110.00014.110k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| 999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| 985 | 13.050.00013.050k | 13.350.00013.350k | 300k |
| 980 | 12.980.00012.980k | 13.280.00013.280k | 300k |
| 950 | 12.570.00012.570k | 00k | — |
| 750 | 9.500.0009.500k | 9.900.0009.900k | 400k |
| 680 | 8.350.0008.350k | 8.750.0008.750k | 400k |
| 610 | 8.050.0008.050k | 8.450.0008.450k | 400k |
| 580 | 7.450.0007.450k | 7.850.0007.850k | 400k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.150.0005.150k | 400k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.680.00013.680k | 14.280.00014.280k | 600k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.660.00013.660k | 14.260.00014.260k | 600k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.470.00013.470k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.880.00013.880k | 14.360.00014.360k | 480k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.780.00013.780k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.880.00013.880k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.388.0001.388k | 1.436.0001.436k | 48k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.230.00013.230k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.280.00013.280k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.680.00013.680k | 14.280.00014.280k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.670.00013.670k | 14.270.00014.270k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.650.00013.650k | 450k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.650.00013.650k | 450k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.450.00013.450k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.482.0009.482k | 10.032.00010.032k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.482.0009.482k | 10.032.00010.032k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.840.0009.840k | 10.340.00010.340k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.770.0004.770k | 5.300.0005.300k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.820.0007.820k | 8.220.0008.220k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.080.0008.080k | 8.480.0008.480k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.840.0009.840k | 10.340.00010.340k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.820.0007.820k | 8.220.0008.220k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.820.0007.820k | 8.220.0008.220k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.080.0008.080k | 8.480.0008.480k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.840.0009.840k | 10.340.00010.340k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.870.00013.870k | 14.370.00014.370k | 500k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.450.00013.450k | 14.290.00014.290k | 840k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.500.00013.500k | 14.300.00014.300k | 800k |
| Vàng miếng SJC | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng trang sức 98 | 13.524.00013.524k | 14.014.00014.014k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.662.00013.662k | 14.157.00014.157k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.