Giá vàng Thứ Ba, 09/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 9 tháng 6 năm 2026
Ngày 9 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.380.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.382.00014.382k | 502k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.383.00014.383k | 503k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.860.00013.860k | 14.360.00014.360k | 500k |
| Nữ trang 99,99% | 13.660.00013.660k | 14.210.00014.210k | 550k |
| Nữ trang 99% | 13.369.30613.369k | 14.069.30614.069k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.723.5659.724k | 10.673.56510.674k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.766.00013.766k | 14.266.00014.266k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.546.00013.546k | 14.166.00014.166k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.517.00013.517k | 14.137.00014.137k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.460.00012.460k | 13.080.00013.080k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.720.0009.720k | 10.710.00010.710k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.720.0008.720k | 9.710.0009.710k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.292.0008.292k | 9.282.0009.282k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.721.0007.721k | 8.711.0008.711k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.364.0007.364k | 8.354.0008.354k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.950.0004.950k | 5.940.0005.940k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.365.0004.365k | 5.355.0005.355k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.765.0003.765k | 4.755.0004.755k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| KIM TT/AVPL | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.800.00013.800k | 14.000.00014.000k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.750.00013.750k | 13.950.00013.950k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.680.00013.680k | 14.230.00014.230k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.120.00014.120k | 14.320.00014.320k | 200k |
| 999 | 14.120.00014.120k | 14.320.00014.320k | 200k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.450.00013.450k | 250k |
| 980 | 13.130.00013.130k | 13.380.00013.380k | 250k |
| 950 | 12.730.00012.730k | 00k | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 10.000.00010.000k | 350k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.850.0008.850k | 350k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.550.0008.550k | 350k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.950.0007.950k | 350k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.250.0005.250k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.700.00013.700k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.780.00013.780k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.880.00013.880k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.388.0001.388k | 1.438.0001.438k | 50k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.580.00013.580k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.630.00013.630k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.680.00013.680k | 14.280.00014.280k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.670.00013.670k | 14.270.00014.270k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.850.00013.850k | 450k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.850.00013.850k | 450k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.450.00013.450k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.950.0009.950k | 10.450.00010.450k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.820.0004.820k | 5.360.0005.360k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.910.0007.910k | 8.310.0008.310k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.180.0008.180k | 8.580.0008.580k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.950.0009.950k | 10.450.00010.450k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.910.0007.910k | 8.310.0008.310k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.910.0007.910k | 8.310.0008.310k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.180.0008.180k | 8.580.0008.580k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.950.0009.950k | 10.450.00010.450k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.