Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng09/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Ba, 09/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 9 tháng 6 năm 2026

Ngày 9 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.380.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.880.00013.880k 14.382.00014.382k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.880.00013.880k 14.383.00014.383k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.860.00013.860k 14.360.00014.360k 500k
Nữ trang 99,99% 13.660.00013.660k 14.210.00014.210k 550k
Nữ trang 99% 13.369.30613.369k 14.069.30614.069k 700k
Nữ trang 75% 9.723.5659.724k 10.673.56510.674k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
SJC — TPHCM 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.766.00013.766k 14.266.00014.266k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.546.00013.546k 14.166.00014.166k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.517.00013.517k 14.137.00014.137k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.460.00012.460k 13.080.00013.080k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.720.0009.720k 10.710.00010.710k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.720.0008.720k 9.710.0009.710k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.292.0008.292k 9.282.0009.282k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.721.0007.721k 8.711.0008.711k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.364.0007.364k 8.354.0008.354k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.950.0004.950k 5.940.0005.940k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.365.0004.365k 5.355.0005.355k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.765.0003.765k 4.755.0004.755k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:48
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
KIM TT/AVPL 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.800.00013.800k 14.000.00014.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
NỮ TRANG 99 13.680.00013.680k 14.230.00014.230k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 16:09
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.120.00014.120k 14.320.00014.320k 200k
999 14.120.00014.120k 14.320.00014.320k 200k
985 13.200.00013.200k 13.450.00013.450k 250k
980 13.130.00013.130k 13.380.00013.380k 250k
950 12.730.00012.730k 00k
750 9.650.0009.650k 10.000.00010.000k 350k
680 8.500.0008.500k 8.850.0008.850k 350k
610 8.200.0008.200k 8.550.0008.550k 350k
580 7.600.0007.600k 7.950.0007.950k 350k
410 4.900.0004.900k 5.250.0005.250k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:55
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.600.00013.600k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.700.00013.700k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.780.00013.780k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.880.00013.880k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.388.0001.388k 1.438.0001.438k 50k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.580.00013.580k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.630.00013.630k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.680.00013.680k 14.280.00014.280k 600k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.670.00013.670k 14.270.00014.270k 600k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:53
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.850.00013.850k 450k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.850.00013.850k 450k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.450.00013.450k 450k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:09
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.400.00013.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng nữ trang 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng nữ trang 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.950.0009.950k 10.450.00010.450k 500k
Vàng trắng 416.P 4.820.0004.820k 5.360.0005.360k 540k
Vàng trắng 585.P 7.910.0007.910k 8.310.0008.310k 400k
Vàng trắng 610.P 8.180.0008.180k 8.580.0008.580k 400k
Vàng trắng 750.P 9.950.0009.950k 10.450.00010.450k 500k
Vàng đỏ 14K 7.910.0007.910k 8.310.0008.310k 400k
Vàng đỏ 600 7.910.0007.910k 8.310.0008.310k 400k
Vàng đỏ 610 8.180.0008.180k 8.580.0008.580k 400k
Vàng đỏ 750 9.950.0009.950k 10.450.00010.450k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích