Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng10/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Tư, 10/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 10 tháng 6 năm 2026

Ngày 10 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 13.830.000đ/chỉ, giảm 550.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.330.00013.330k 13.832.00013.832k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.330.00013.330k 13.833.00013.833k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.320.00013.320k 13.820.00013.820k 500k
Nữ trang 99,99% 13.120.00013.120k 13.670.00013.670k 550k
Nữ trang 99% 12.834.65312.835k 13.534.65313.535k 700k
Nữ trang 75% 9.318.5259.319k 10.268.52510.269k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:18
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
SJC — TPHCM 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.236.00013.236k 13.736.00013.736k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.020.00013.020k 13.640.00013.640k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.993.00012.993k 13.613.00013.613k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.975.00011.975k 12.595.00012.595k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.323.0009.323k 10.313.00010.313k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.360.0008.360k 9.350.0009.350k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.948.0007.948k 8.938.0008.938k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.398.0007.398k 8.388.0008.388k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.054.0007.054k 8.044.0008.044k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.730.0004.730k 5.720.0005.720k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.166.0004.166k 5.156.0005.156k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.589.0003.589k 4.579.0004.579k 990k
DOJI
DOJI
chốt 18:24
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
KIM TT/AVPL 13.430.00013.430k 13.830.00013.830k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.430.00013.430k 13.830.00013.830k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
NỮ TRANG 9999 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
NỮ TRANG 999 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
NỮ TRANG 99 13.280.00013.280k 13.730.00013.730k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.400.00013.400k 13.700.00013.700k 300k
999 13.400.00013.400k 13.700.00013.700k 300k
985 12.450.00012.450k 12.850.00012.850k 400k
980 12.380.00012.380k 12.780.00012.780k 400k
950 12.000.00012.000k 00k
750 9.200.0009.200k 9.650.0009.650k 450k
680 8.050.0008.050k 8.500.0008.500k 450k
610 7.750.0007.750k 8.200.0008.200k 450k
580 7.150.0007.150k 7.600.0007.600k 450k
410 4.450.0004.450k 4.900.0004.900k 450k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:55
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.00013.370k 13.870.00013.870k 500k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.00013.370k 13.870.00013.870k 500k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.270.00013.270k 13.770.00013.770k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.080.00013.080k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.080.00013.080k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.300.00013.300k 13.830.00013.830k 530k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.280.00013.280k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.500.00013.500k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.330.0001.330k 1.383.0001.383k 53k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.130.00013.130k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.220.00013.220k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.230.00013.230k 13.730.00013.730k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.220.00013.220k 13.720.00013.720k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.300.00013.300k 13.830.00013.830k 530k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:40
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.950.00012.950k 13.400.00013.400k 450k
Vàng Ta 999.9 12.950.00012.950k 13.400.00013.400k 450k
Vàng Ta 990 12.850.00012.850k 13.300.00013.300k 450k
Vàng 18K 750 9.391.0009.391k 9.941.0009.941k 550k
Vàng Trắng AU750 9.391.0009.391k 9.941.0009.941k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:25
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.800.00012.800k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
Vàng nữ trang 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng nữ trang 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng trắng 416.P 4.610.0004.610k 5.120.0005.120k 510k
Vàng trắng 585.P 7.540.0007.540k 7.940.0007.940k 400k
Vàng trắng 610.P 7.790.0007.790k 8.190.0008.190k 400k
Vàng trắng 750.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng đỏ 14K 7.540.0007.540k 7.940.0007.940k 400k
Vàng đỏ 600 7.540.0007.540k 7.940.0007.940k 400k
Vàng đỏ 610 7.790.0007.790k 8.190.0008.190k 400k
Vàng đỏ 750 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 18:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.320.00013.320k 13.820.00013.820k 500k
Vàng 999.0 phi SJC 13.150.00013.150k 13.770.00013.770k 620k
Vàng 999.9 phi SJC 13.200.00013.200k 13.780.00013.780k 580k
Vàng miếng SJC 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Vàng trang sức 98 12.936.00012.936k 13.475.00013.475k 539k
Vàng trang sức 99 13.068.00013.068k 13.612.50013.613k 544k
Vàng trang sức 999 13.190.00013.190k 13.740.00013.740k 550k
Vàng trang sức 999.9 13.200.00013.200k 13.750.00013.750k 550k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích