Giá vàng Thứ Tư, 10/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 10 tháng 6 năm 2026
Ngày 10 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 13.830.000đ/chỉ, giảm 550.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.330.00013.330k | 13.832.00013.832k | 502k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.330.00013.330k | 13.833.00013.833k | 503k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.320.00013.320k | 13.820.00013.820k | 500k |
| Nữ trang 99,99% | 13.120.00013.120k | 13.670.00013.670k | 550k |
| Nữ trang 99% | 12.834.65312.835k | 13.534.65313.535k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.318.5259.319k | 10.268.52510.269k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.250.00013.250k | 13.750.00013.750k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.236.00013.236k | 13.736.00013.736k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.020.00013.020k | 13.640.00013.640k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 12.993.00012.993k | 13.613.00013.613k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 11.975.00011.975k | 12.595.00012.595k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.323.0009.323k | 10.313.00010.313k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.360.0008.360k | 9.350.0009.350k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.948.0007.948k | 8.938.0008.938k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.398.0007.398k | 8.388.0008.388k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.054.0007.054k | 8.044.0008.044k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.730.0004.730k | 5.720.0005.720k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.166.0004.166k | 5.156.0005.156k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.589.0003.589k | 4.579.0004.579k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| KIM TT/AVPL | 13.430.00013.430k | 13.830.00013.830k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.430.00013.430k | 13.830.00013.830k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.280.00013.280k | 13.730.00013.730k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.400.00013.400k | 13.700.00013.700k | 300k |
| 999 | 13.400.00013.400k | 13.700.00013.700k | 300k |
| 985 | 12.450.00012.450k | 12.850.00012.850k | 400k |
| 980 | 12.380.00012.380k | 12.780.00012.780k | 400k |
| 950 | 12.000.00012.000k | 00k | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.650.0009.650k | 450k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.500.0008.500k | 450k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.200.0008.200k | 450k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.600.0007.600k | 450k |
| 410 | 4.450.0004.450k | 4.900.0004.900k | 450k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.370.00013.370k | 13.870.00013.870k | 500k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.370.00013.370k | 13.870.00013.870k | 500k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.270.00013.270k | 13.770.00013.770k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.250.00013.250k | 13.750.00013.750k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.080.00013.080k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.080.00013.080k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.300.00013.300k | 13.830.00013.830k | 530k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.280.00013.280k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.500.00013.500k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.330.0001.330k | 1.383.0001.383k | 53k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.130.00013.130k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.220.00013.220k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.230.00013.230k | 13.730.00013.730k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.220.00013.220k | 13.720.00013.720k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.300.00013.300k | 13.830.00013.830k | 530k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.400.00013.400k | 450k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.400.00013.400k | 450k |
| Vàng Ta 990 | 12.850.00012.850k | 13.300.00013.300k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.391.0009.391k | 9.941.0009.941k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.391.0009.391k | 9.941.0009.941k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.250.00013.250k | 13.750.00013.750k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.250.00013.250k | 13.750.00013.750k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.250.00013.250k | 13.750.00013.750k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.550.00012.550k | 12.950.00012.950k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.610.0004.610k | 5.120.0005.120k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.790.0007.790k | 8.190.0008.190k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.790.0007.790k | 8.190.0008.190k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.320.00013.320k | 13.820.00013.820k | 500k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.150.00013.150k | 13.770.00013.770k | 620k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.200.00013.200k | 13.780.00013.780k | 580k |
| Vàng miếng SJC | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Vàng trang sức 98 | 12.936.00012.936k | 13.475.00013.475k | 539k |
| Vàng trang sức 99 | 13.068.00013.068k | 13.612.50013.613k | 544k |
| Vàng trang sức 999 | 13.190.00013.190k | 13.740.00013.740k | 550k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.750.00013.750k | 550k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.