Công cụLịch sử giá
LIVE

Giá vàng Thứ Năm 11/06/2026

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ

📊 Phân tích ngày 11 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.

💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
11/06/2026 17:00
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng SJC 5 chỉ 13.340.000đ 13.842.000đ 502.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.340.000đ 13.843.000đ 503.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.330.000đ 13.830.000đ 500.000đ
Nữ trang 99,99% 13.130.000đ 13.680.000đ 550.000đ
Nữ trang 99% 12.844.554đ 13.544.554đ 700.000đ
Nữ trang 75% 9.326.026đ 10.276.026đ 950.000đ
11/06/2026 15:51
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
PNJ — TPHCM 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
SJC — TPHCM 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.150.000đ 13.650.000đ 500.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.136.000đ 13.636.000đ 500.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.921.000đ 13.541.000đ 620.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.894.000đ 13.514.000đ 620.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.883.000đ 12.503.000đ 620.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.248.000đ 10.238.000đ 990.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.292.000đ 9.282.000đ 990.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.883.000đ 8.873.000đ 990.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.337.000đ 8.327.000đ 990.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 6.995.000đ 7.985.000đ 990.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.688.000đ 5.678.000đ 990.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.129.000đ 5.119.000đ 990.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.555.000đ 4.545.000đ 990.000đ
11/06/2026 16:14
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC -Bán Lẻ 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Kim TT/AVPL 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Nguyên Liệu 99.99 13.100.000đ 13.300.000đ 200.000đ
Nguyên Liệu 99.9 13.050.000đ 13.250.000đ 200.000đ
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 13.250.000đ 13.650.000đ 400.000đ
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 13.200.000đ 13.600.000đ 400.000đ
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 13.130.000đ 13.580.000đ 450.000đ

Mi Hồng

▲ Bán đắt · SJC Miếng ▲ Bán đắt · Nhẫn 9999
11/06/2026 15:52
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC 13.400.000đ 13.650.000đ 250.000đ
999 13.400.000đ 13.650.000đ 250.000đ
985 12.450.000đ 12.800.000đ 350.000đ
980 12.380.000đ 12.730.000đ 350.000đ
950 12.000.000đ
750 9.200.000đ 9.650.000đ 450.000đ
680 8.050.000đ 8.500.000đ 450.000đ
610 7.750.000đ 8.200.000đ 450.000đ
580 7.150.000đ 7.600.000đ 450.000đ
410 4.450.000đ 4.900.000đ 450.000đ
11/06/2026 18:10
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.000đ 13.870.000đ 500.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.000đ 13.870.000đ 500.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.270.000đ 13.770.000đ 500.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.250.000đ 13.750.000đ 500.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 12.750.000đ —đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 12.850.000đ —đ
11/06/2026 17:08
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.350.000đ 13.850.000đ 500.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.300.000đ
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.370.000đ
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.335.000đ 1.385.000đ 50.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9 12.810.000đ
Vàng nguyên liệu 999,9 12.860.000đ
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.250.000đ 13.750.000đ 500.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.240.000đ 13.740.000đ 500.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.350.000đ 13.850.000đ 500.000đ
11/06/2026 18:22
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn 999.9 12.650.000đ 13.100.000đ 450.000đ
Vàng Ta 999.9 12.650.000đ 13.100.000đ 450.000đ
Vàng Ta 990 12.350.000đ 12.800.000đ 450.000đ
Vàng 18K 750 9.064.000đ 9.614.000đ 550.000đ
Vàng Trắng AU750 9.064.000đ 9.614.000đ 550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.100.000đ 13.600.000đ 500.000đ

Ngọc Hải

▼ Mua rẻ · SJC Miếng ▼ Mua rẻ · Nhẫn 9999
11/06/2026 17:24
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn Vàng 24K 12.400.000đ 12.750.000đ 350.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.400.000đ —đ
Vàng miếng SJC (1 lượng) 12.900.000đ 13.500.000đ 600.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 12.900.000đ 13.500.000đ 600.000đ
Vàng nữ trang 24K 12.400.000đ 12.750.000đ 350.000đ
Vàng nữ trang 990 12.150.000đ 12.550.000đ 400.000đ
Vàng trắng 17K.P 9.170.000đ 9.670.000đ 500.000đ
Vàng trắng 416.P 4.460.000đ 4.960.000đ 500.000đ
Vàng trắng 585.P 7.290.000đ 7.690.000đ 400.000đ
Vàng trắng 610.P 7.540.000đ 7.940.000đ 400.000đ
Vàng trắng 750.P 9.170.000đ 9.670.000đ 500.000đ
Vàng đỏ 14K 7.290.000đ 7.690.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 600 7.290.000đ 7.690.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 610 7.540.000đ 7.940.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 750 9.170.000đ 9.670.000đ 500.000đ
11/06/2026 16:11
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9 13.330.000đ 13.830.000đ 500.000đ
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.000đ 13.640.000đ 690.000đ
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.000đ 13.650.000đ 650.000đ
Vàng miếng SJC 13.340.000đ 13.840.000đ 500.000đ
Vàng trang sức 98 12.936.000đ 13.426.000đ 490.000đ
Vàng trang sức 99 13.068.000đ 13.563.000đ 495.000đ
Vàng trang sức 999 13.190.000đ 13.690.000đ 500.000đ
Vàng trang sức 999.9 13.200.000đ 13.700.000đ 500.000đ

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích