Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng11/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Năm, 11/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 11 tháng 6 năm 2026

Ngày 11 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 13.840.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 17:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.340.00013.340k 13.842.00013.842k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.340.00013.340k 13.843.00013.843k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Nữ trang 99,99% 13.130.00013.130k 13.680.00013.680k 550k
Nữ trang 99% 12.844.55412.845k 13.544.55413.545k 700k
Nữ trang 75% 9.326.0269.326k 10.276.02610.276k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:51
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
SJC — TPHCM 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.150.00013.150k 13.650.00013.650k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.136.00013.136k 13.636.00013.636k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.921.00012.921k 13.541.00013.541k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.894.00012.894k 13.514.00013.514k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.883.00011.883k 12.503.00012.503k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.248.0009.248k 10.238.00010.238k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.292.0008.292k 9.282.0009.282k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.883.0007.883k 8.873.0008.873k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.337.0007.337k 8.327.0008.327k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 6.995.0006.995k 7.985.0007.985k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.688.0004.688k 5.678.0005.678k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.129.0004.129k 5.119.0005.119k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.555.0003.555k 4.545.0004.545k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:14
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
KIM TT/AVPL 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
NỮ TRANG 999 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
NỮ TRANG 99 13.130.00013.130k 13.580.00013.580k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.400.00013.400k 13.650.00013.650k 250k
999 13.400.00013.400k 13.650.00013.650k 250k
985 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k
980 12.380.00012.380k 12.730.00012.730k 350k
950 12.000.00012.000k 00k
750 9.200.0009.200k 9.650.0009.650k 450k
680 8.050.0008.050k 8.500.0008.500k 450k
610 7.750.0007.750k 8.200.0008.200k 450k
580 7.150.0007.150k 7.600.0007.600k 450k
410 4.450.0004.450k 4.900.0004.900k 450k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:10
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.00013.370k 13.870.00013.870k 500k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.370.00013.370k 13.870.00013.870k 500k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.270.00013.270k 13.770.00013.770k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 12.750.00012.750k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 12.850.00012.850k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.300.00013.300k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.370.00013.370k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.335.0001.335k 1.385.0001.385k 50k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.810.00012.810k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.860.00012.860k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.250.00013.250k 13.750.00013.750k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.240.00013.240k 13.740.00013.740k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:22
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.650.00012.650k 13.100.00013.100k 450k
Vàng Ta 999.9 12.650.00012.650k 13.100.00013.100k 450k
Vàng Ta 990 12.350.00012.350k 12.800.00012.800k 450k
Vàng 18K 750 9.064.0009.064k 9.614.0009.614k 550k
Vàng Trắng AU750 9.064.0009.064k 9.614.0009.614k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.100.00013.100k 13.600.00013.600k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:24
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.400.00012.400k 12.750.00012.750k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.400.00012.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 12.900.00012.900k 13.500.00013.500k 600k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 12.900.00012.900k 13.500.00013.500k 600k
Vàng nữ trang 24K 12.400.00012.400k 12.750.00012.750k 350k
Vàng nữ trang 990 12.150.00012.150k 12.550.00012.550k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.170.0009.170k 9.670.0009.670k 500k
Vàng trắng 416.P 4.460.0004.460k 4.960.0004.960k 500k
Vàng trắng 585.P 7.290.0007.290k 7.690.0007.690k 400k
Vàng trắng 610.P 7.540.0007.540k 7.940.0007.940k 400k
Vàng trắng 750.P 9.170.0009.170k 9.670.0009.670k 500k
Vàng đỏ 14K 7.290.0007.290k 7.690.0007.690k 400k
Vàng đỏ 600 7.290.0007.290k 7.690.0007.690k 400k
Vàng đỏ 610 7.540.0007.540k 7.940.0007.940k 400k
Vàng đỏ 750 9.170.0009.170k 9.670.0009.670k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 16:11
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 13.640.00013.640k 690k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 13.650.00013.650k 650k
Vàng miếng SJC 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng trang sức 98 12.936.00012.936k 13.426.00013.426k 490k
Vàng trang sức 99 13.068.00013.068k 13.563.00013.563k 495k
Vàng trang sức 999 13.190.00013.190k 13.690.00013.690k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.200.00013.200k 13.700.00013.700k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích