Giá vàng Thứ Sáu, 12/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 12 tháng 6 năm 2026
Ngày 12 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.540.000đ/chỉ, tăng 700.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.240.00014.240k | 14.542.00014.542k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.240.00014.240k | 14.543.00014.543k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.230.00014.230k | 14.530.00014.530k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.030.00014.030k | 14.380.00014.380k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.537.62313.538k | 14.237.62314.238k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.851.0789.851k | 10.801.07810.801k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.886.00013.886k | 14.386.00014.386k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.665.00013.665k | 14.285.00014.285k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.256.00014.256k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.570.00012.570k | 13.190.00013.190k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.810.0009.810k | 10.800.00010.800k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.802.0008.802k | 9.792.0009.792k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.370.0008.370k | 9.360.0009.360k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.794.0007.794k | 8.784.0008.784k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.434.0007.434k | 8.424.0008.424k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.000.0005.000k | 5.990.0005.990k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.410.0004.410k | 5.400.0005.400k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.805.0003.805k | 4.795.0004.795k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.290.00014.290k | 14.590.00014.590k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.550.00013.550k | 13.750.00013.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.050.00014.050k | 14.450.00014.450k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.930.00013.930k | 14.380.00014.380k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.400.00014.400k | 14.540.00014.540k | 140k |
| 999 | 14.400.00014.400k | 14.540.00014.540k | 140k |
| 985 | 13.150.00013.150k | 13.450.00013.450k | 300k |
| 980 | 13.080.00013.080k | 13.380.00013.380k | 300k |
| 950 | 12.700.00012.700k | 00k | — |
| 750 | 9.900.0009.900k | 10.300.00010.300k | 400k |
| 680 | 8.750.0008.750k | 9.150.0009.150k | 400k |
| 610 | 8.450.0008.450k | 8.850.0008.850k | 400k |
| 580 | 7.850.0007.850k | 8.250.0008.250k | 400k |
| 410 | 5.150.0005.150k | 5.550.0005.550k | 400k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.040.00014.040k | 14.440.00014.440k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.500.00013.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.450.00013.450k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.140.00014.140k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.240.00014.240k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.424.0001.424k | 1.454.0001.454k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.300.00013.300k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.350.00013.350k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.040.00014.040k | 14.440.00014.440k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.030.00014.030k | 14.430.00014.430k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.650.00013.650k | 14.000.00014.000k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.650.00013.650k | 14.000.00014.000k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.100.00014.100k | 14.550.00014.550k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.100.00014.100k | 14.550.00014.550k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.810.0004.810k | 5.340.0005.340k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.880.0007.880k | 8.280.0008.280k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.140.0008.140k | 8.540.0008.540k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.880.0007.880k | 8.280.0008.280k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.880.0007.880k | 8.280.0008.280k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.140.0008.140k | 8.540.0008.540k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.230.00014.230k | 14.530.00014.530k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.400.00013.400k | 14.490.00014.490k | 1090k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.450.00013.450k | 14.500.00014.500k | 1050k |
| Vàng miếng SJC | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.720.00013.720k | 14.210.00014.210k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.860.00013.860k | 14.355.00014.355k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.