Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng12/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Sáu, 12/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 12 tháng 6 năm 2026

Ngày 12 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.540.000đ/chỉ, tăng 700.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.240.00014.240k 14.542.00014.542k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.240.00014.240k 14.543.00014.543k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Nữ trang 99,99% 14.030.00014.030k 14.380.00014.380k 350k
Nữ trang 99% 13.537.62313.538k 14.237.62314.238k 700k
Nữ trang 75% 9.851.0789.851k 10.801.07810.801k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 17:13
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
SJC — TPHCM 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.886.00013.886k 14.386.00014.386k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.665.00013.665k 14.285.00014.285k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.256.00014.256k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.570.00012.570k 13.190.00013.190k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.810.0009.810k 10.800.00010.800k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.802.0008.802k 9.792.0009.792k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.370.0008.370k 9.360.0009.360k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.794.0007.794k 8.784.0008.784k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.434.0007.434k 8.424.0008.424k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.000.0005.000k 5.990.0005.990k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.410.0004.410k 5.400.0005.400k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.805.0003.805k 4.795.0004.795k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:57
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
NỮ TRANG 999 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NỮ TRANG 99 13.930.00013.930k 14.380.00014.380k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:30
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.400.00014.400k 14.540.00014.540k 140k
999 14.400.00014.400k 14.540.00014.540k 140k
985 13.150.00013.150k 13.450.00013.450k 300k
980 13.080.00013.080k 13.380.00013.380k 300k
950 12.700.00012.700k 00k
750 9.900.0009.900k 10.300.00010.300k 400k
680 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
610 8.450.0008.450k 8.850.0008.850k 400k
580 7.850.0007.850k 8.250.0008.250k 400k
410 5.150.0005.150k 5.550.0005.550k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.040.00014.040k 14.440.00014.440k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.500.00013.500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.450.00013.450k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.140.00014.140k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.240.00014.240k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.424.0001.424k 1.454.0001.454k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.300.00013.300k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.350.00013.350k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.040.00014.040k 14.440.00014.440k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.030.00014.030k 14.430.00014.430k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.650.00013.650k 14.000.00014.000k 350k
Vàng Ta 999.9 13.650.00013.650k 14.000.00014.000k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:07
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.350.00013.350k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.100.00014.100k 14.550.00014.550k 450k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.100.00014.100k 14.550.00014.550k 450k
Vàng nữ trang 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng nữ trang 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
Vàng trắng 416.P 4.810.0004.810k 5.340.0005.340k 530k
Vàng trắng 585.P 7.880.0007.880k 8.280.0008.280k 400k
Vàng trắng 610.P 8.140.0008.140k 8.540.0008.540k 400k
Vàng trắng 750.P 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
Vàng đỏ 14K 7.880.0007.880k 8.280.0008.280k 400k
Vàng đỏ 600 7.880.0007.880k 8.280.0008.280k 400k
Vàng đỏ 610 8.140.0008.140k 8.540.0008.540k 400k
Vàng đỏ 750 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 11:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.400.00013.400k 14.490.00014.490k 1090k
Vàng 999.9 phi SJC 13.450.00013.450k 14.500.00014.500k 1050k
Vàng miếng SJC 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích