Giá vàng Thứ Bảy 13/06/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 13 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
13/06/2026 09:00
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.400.000đ | 14.702.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.400.000đ | 14.703.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.390.000đ | 14.690.000đ | 300.000đ |
| Nữ trang 99,99% | 14.190.000đ | 14.540.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% | 13.696.039đ | 14.396.039đ | 700.000đ |
| Nữ trang 75% | 9.971.090đ | 10.921.090đ | 950.000đ |
13/06/2026 13:46
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.000đ | 14.550.000đ | 500.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.035.000đ | 14.535.000đ | 500.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.814.000đ | 14.434.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.785.000đ | 14.405.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.708.000đ | 13.328.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.923.000đ | 10.913.000đ | 990.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.904.000đ | 9.894.000đ | 990.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.468.000đ | 9.458.000đ | 990.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.886.000đ | 8.876.000đ | 990.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.522.000đ | 8.512.000đ | 990.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.063.000đ | 6.053.000đ | 990.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.466.000đ | 5.456.000đ | 990.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.855.000đ | 4.845.000đ | 990.000đ |
13/06/2026 10:16
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 13.850.000đ | 14.050.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 13.800.000đ | 14.000.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 14.250.000đ | 14.650.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 14.200.000đ | 14.600.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 14.130.000đ | 14.580.000đ | 450.000đ |
13/06/2026 15:20
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.550.000đ | 14.700.000đ | 150.000đ |
| 999 | 14.550.000đ | 14.700.000đ | 150.000đ |
| 985 | 13.320.000đ | 13.620.000đ | 300.000đ |
| 980 | 13.250.000đ | 13.550.000đ | 300.000đ |
| 950 | 12.850.000đ | 0đ | — |
| 750 | 9.950.000đ | 10.350.000đ | 400.000đ |
| 680 | 8.800.000đ | 9.200.000đ | 400.000đ |
| 610 | 8.500.000đ | 8.900.000đ | 400.000đ |
| 580 | 7.900.000đ | 8.300.000đ | 400.000đ |
| 410 | 5.200.000đ | 5.600.000đ | 400.000đ |
13/06/2026 09:55
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.200.000đ | 14.600.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.180.000đ | 14.580.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.900.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.800.000đ | —đ | — |
13/06/2026 19:11
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.300.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.400.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.440.000đ | 1.470.000đ | 30.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.700.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.750.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.200.000đ | 14.600.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.190.000đ | 14.590.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
Ngọc Thẩm
▼ Mua rẻ · SJC Miếng| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.800.000đ | 14.150.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 13.800.000đ | 14.150.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 13.550.000đ | 13.950.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 9.634.000đ | 10.184.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 9.634.000đ | 10.184.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.000đ | 14.650.000đ | 350.000đ |
Ngọc Hải
▼ Mua rẻ · Nhẫn 9999| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.650.000đ | 14.000.000đ | 350.000đ |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.650.000đ | —đ | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.200.000đ | 14.800.000đ | 600.000đ |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.200.000đ | 14.800.000đ | 600.000đ |
| Vàng nữ trang 24K | 13.650.000đ | 14.000.000đ | 350.000đ |
| Vàng nữ trang 990 | 13.400.000đ | 13.800.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 17K.P | 10.150.000đ | 10.650.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 416.P | 4.910.000đ | 5.460.000đ | 550.000đ |
| Vàng trắng 585.P | 8.060.000đ | 8.460.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 610.P | 8.340.000đ | 8.740.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 750.P | 10.150.000đ | 10.650.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 14K | 8.060.000đ | 8.460.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 600 | 8.060.000đ | 8.460.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 610 | 8.340.000đ | 8.740.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 750 | 10.150.000đ | 10.650.000đ | 500.000đ |
13/06/2026 10:04
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.390.000đ | 14.690.000đ | 300.000đ |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.550.000đ | 14.590.000đ | 1.040.000đ |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.600.000đ | 14.600.000đ | 1.000.000đ |
| Vàng miếng SJC | 14.400.000đ | 14.700.000đ | 300.000đ |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.000đ | 14.308.000đ | 392.000đ |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.000đ | 14.454.000đ | 396.000đ |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.000đ | 14.590.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.000đ | 14.600.000đ | 400.000đ |