Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng13/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Bảy, 13/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 13 tháng 6 năm 2026

Ngày 13 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, tăng 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.400.00014.400k 14.702.00014.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.400.00014.400k 14.703.00014.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Nữ trang 99,99% 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Nữ trang 99% 13.696.03913.696k 14.396.03914.396k 700k
Nữ trang 75% 9.971.0909.971k 10.921.09010.921k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:46
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.035.00014.035k 14.535.00014.535k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.785.00013.785k 14.405.00014.405k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.708.00012.708k 13.328.00013.328k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.904.0008.904k 9.894.0009.894k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.468.0008.468k 9.458.0009.458k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.886.0007.886k 8.876.0008.876k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.522.0007.522k 8.512.0008.512k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.063.0005.063k 6.053.0006.053k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.466.0004.466k 5.456.0005.456k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.855.0003.855k 4.845.0004.845k 990k
DOJI
DOJI
chốt 10:16
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.850.00013.850k 14.050.00014.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.800.00013.800k 14.000.00014.000k 200k
NỮ TRANG 9999 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NỮ TRANG 999 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.580.00014.580k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:20
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
999 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
985 13.320.00013.320k 13.620.00013.620k 300k
980 13.250.00013.250k 13.550.00013.550k 300k
950 12.850.00012.850k 00k
750 9.950.0009.950k 10.350.00010.350k 400k
680 8.800.0008.800k 9.200.0009.200k 400k
610 8.500.0008.500k 8.900.0008.900k 400k
580 7.900.0007.900k 8.300.0008.300k 400k
410 5.200.0005.200k 5.600.0005.600k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:55
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.900.00013.900k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.800.00013.800k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.300.00014.300k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.400.00014.400k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.440.0001.440k 1.470.0001.470k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.700.00013.700k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.750.00013.750k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:59
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng Ta 999.9 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng Ta 990 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:03
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.650.00013.650k 14.000.00014.000k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.650.00013.650k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.800.00014.800k 600k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.800.00014.800k 600k
Vàng nữ trang 24K 13.650.00013.650k 14.000.00014.000k 350k
Vàng nữ trang 990 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.150.00010.150k 10.650.00010.650k 500k
Vàng trắng 416.P 4.910.0004.910k 5.460.0005.460k 550k
Vàng trắng 585.P 8.060.0008.060k 8.460.0008.460k 400k
Vàng trắng 610.P 8.340.0008.340k 8.740.0008.740k 400k
Vàng trắng 750.P 10.150.00010.150k 10.650.00010.650k 500k
Vàng đỏ 14K 8.060.0008.060k 8.460.0008.460k 400k
Vàng đỏ 600 8.060.0008.060k 8.460.0008.460k 400k
Vàng đỏ 610 8.340.0008.340k 8.740.0008.740k 400k
Vàng đỏ 750 10.150.00010.150k 10.650.00010.650k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.550.00013.550k 14.590.00014.590k 1040k
Vàng 999.9 phi SJC 13.600.00013.600k 14.600.00014.600k 1000k
Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng trang sức 98 13.916.00013.916k 14.308.00014.308k 392k
Vàng trang sức 99 14.058.00014.058k 14.454.00014.454k 396k
Vàng trang sức 999 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
Vàng trang sức 999.9 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích