Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng14/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Chủ Nhật, 14/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 14 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 15:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
999 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
985 13.370.00013.370k 13.670.00013.670k 300k
980 13.300.00013.300k 13.600.00013.600k 300k
950 12.900.00012.900k 00k
750 10.000.00010.000k 10.400.00010.400k 400k
680 8.850.0008.850k 9.250.0009.250k 400k
610 8.550.0008.550k 8.950.0008.950k 400k
580 7.950.0007.950k 8.350.0008.350k 400k
410 5.250.0005.250k 5.650.0005.650k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:25
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.900.00013.900k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.800.00013.800k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng Ta 999.9 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng Ta 990 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng 18K 750 9.976.0009.976k 10.526.00010.526k 550k
Vàng Trắng AU750 9.976.0009.976k 10.526.00010.526k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:28
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.500.00013.500k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.100.00014.100k 14.700.00014.700k 600k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.100.00014.100k 14.700.00014.700k 600k
Vàng nữ trang 24K 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng nữ trang 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k
Vàng trắng 416.P 4.860.0004.860k 5.400.0005.400k 540k
Vàng trắng 585.P 7.970.0007.970k 8.370.0008.370k 400k
Vàng trắng 610.P 8.240.0008.240k 8.640.0008.640k 400k
Vàng trắng 750.P 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k
Vàng đỏ 14K 7.970.0007.970k 8.370.0008.370k 400k
Vàng đỏ 600 7.970.0007.970k 8.370.0008.370k 400k
Vàng đỏ 610 8.240.0008.240k 8.640.0008.640k 400k
Vàng đỏ 750 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích