Giá vàng Chủ Nhật, 14/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 14 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.550.00014.550k | 14.700.00014.700k | 150k |
| 999 | 14.550.00014.550k | 14.700.00014.700k | 150k |
| 985 | 13.370.00013.370k | 13.670.00013.670k | 300k |
| 980 | 13.300.00013.300k | 13.600.00013.600k | 300k |
| 950 | 12.900.00012.900k | 00k | — |
| 750 | 10.000.00010.000k | 10.400.00010.400k | 400k |
| 680 | 8.850.0008.850k | 9.250.0009.250k | 400k |
| 610 | 8.550.0008.550k | 8.950.0008.950k | 400k |
| 580 | 7.950.0007.950k | 8.350.0008.350k | 400k |
| 410 | 5.250.0005.250k | 5.650.0005.650k | 400k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.900.00013.900k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.800.00013.800k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.100.00014.100k | 14.700.00014.700k | 600k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.100.00014.100k | 14.700.00014.700k | 600k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.030.00010.030k | 10.530.00010.530k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.860.0004.860k | 5.400.0005.400k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.970.0007.970k | 8.370.0008.370k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.240.0008.240k | 8.640.0008.640k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.030.00010.030k | 10.530.00010.530k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.970.0007.970k | 8.370.0008.370k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.970.0007.970k | 8.370.0008.370k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.240.0008.240k | 8.640.0008.640k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.030.00010.030k | 10.530.00010.530k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.