Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng15/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Hai, 15/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 15 tháng 6 năm 2026

Ngày 15 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.050.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
Vàng SJC 5 chỉ 14.800.00014.800k 15.052.00015.052k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.800.00014.800k 15.053.00015.053k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.790.00014.790k 15.040.00015.040k 250k
Nữ trang 99,99% 14.590.00014.590k 14.890.00014.890k 300k
Nữ trang 99% 14.042.57414.043k 14.742.57414.743k 700k
Nữ trang 75% 10.233.61610.234k 11.183.61611.184k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:19
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
SJC — TPHCM 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.435.00014.435k 14.835.00014.835k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.111.00014.111k 14.731.00014.731k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.082.00014.082k 14.702.00014.702k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.983.00012.983k 13.603.00013.603k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.148.00010.148k 11.138.00011.138k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.108.0009.108k 10.098.00010.098k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.663.0008.663k 9.653.0009.653k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.069.0008.069k 9.059.0009.059k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.697.0007.697k 8.687.0008.687k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.188.0005.188k 6.178.0006.178k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.579.0004.579k 5.569.0005.569k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.955.0003.955k 4.945.0004.945k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:59
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
KIM TT/AVPL 14.850.00014.850k 15.100.00015.100k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.850.00014.850k 15.100.00015.100k 250k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.400.00014.400k 14.600.00014.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.350.00014.350k 14.550.00014.550k 200k
NỮ TRANG 9999 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NỮ TRANG 999 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NỮ TRANG 99 14.380.00014.380k 14.830.00014.830k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 15:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.900.00014.900k 15.050.00015.050k 150k
999 14.900.00014.900k 15.050.00015.050k 150k
985 13.770.00013.770k 14.070.00014.070k 300k
980 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
950 13.300.00013.300k 00k
750 10.400.00010.400k 10.800.00010.800k 400k
680 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
610 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
580 8.350.0008.350k 8.750.0008.750k 400k
410 5.650.0005.650k 6.050.0006.050k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:50
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.700.00014.700k 14.950.00014.950k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.680.00014.680k 14.930.00014.930k 250k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.250.00014.250k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.200.00014.200k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.830.00014.830k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.800.00014.800k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.485.0001.485k 1.515.0001.515k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.070.00014.070k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.120.00014.120k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.790.00014.790k 15.040.00015.040k 250k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:50
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Ta 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Ta 990 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng 18K 750 10.204.00010.204k 10.754.00010.754k 550k
Vàng Trắng AU750 10.204.00010.204k 10.754.00010.754k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:50
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.930.00013.930k 14.280.00014.280k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.930.00013.930k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.930.00013.930k 14.280.00014.280k 350k
Vàng nữ trang 990 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.240.00010.240k 10.740.00010.740k 500k
Vàng trắng 416.P 4.960.0004.960k 5.510.0005.510k 550k
Vàng trắng 585.P 8.140.0008.140k 8.540.0008.540k 400k
Vàng trắng 610.P 8.410.0008.410k 8.810.0008.810k 400k
Vàng trắng 750.P 10.240.00010.240k 10.740.00010.740k 500k
Vàng đỏ 14K 8.140.0008.140k 8.540.0008.540k 400k
Vàng đỏ 600 8.140.0008.140k 8.540.0008.540k 400k
Vàng đỏ 610 8.410.0008.410k 8.810.0008.810k 400k
Vàng đỏ 750 10.240.00010.240k 10.740.00010.740k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.740.00014.740k 15.040.00015.040k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.150.00014.150k 14.940.00014.940k 790k
Vàng 999.9 phi SJC 14.200.00014.200k 14.950.00014.950k 750k
Vàng miếng SJC 14.800.00014.800k 15.050.00015.050k 250k
Vàng trang sức 98 14.259.00014.259k 14.651.00014.651k 392k
Vàng trang sức 99 14.404.50014.405k 14.800.50014.801k 396k
Vàng trang sức 999 14.540.00014.540k 14.940.00014.940k 400k
Vàng trang sức 999.9 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích