Giá vàng Thứ Hai, 15/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 15 tháng 6 năm 2026
Ngày 15 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.050.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.800.00014.800k | 15.052.00015.052k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.800.00014.800k | 15.053.00015.053k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.790.00014.790k | 15.040.00015.040k | 250k |
| Nữ trang 99,99% | 14.590.00014.590k | 14.890.00014.890k | 300k |
| Nữ trang 99% | 14.042.57414.043k | 14.742.57414.743k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.233.61610.234k | 11.183.61611.184k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.435.00014.435k | 14.835.00014.835k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.111.00014.111k | 14.731.00014.731k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.082.00014.082k | 14.702.00014.702k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.983.00012.983k | 13.603.00013.603k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.148.00010.148k | 11.138.00011.138k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.108.0009.108k | 10.098.00010.098k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.663.0008.663k | 9.653.0009.653k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.069.0008.069k | 9.059.0009.059k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.697.0007.697k | 8.687.0008.687k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.188.0005.188k | 6.178.0006.178k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.579.0004.579k | 5.569.0005.569k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.955.0003.955k | 4.945.0004.945k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 14.850.00014.850k | 15.100.00015.100k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.850.00014.850k | 15.100.00015.100k | 250k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.400.00014.400k | 14.600.00014.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.380.00014.380k | 14.830.00014.830k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.900.00014.900k | 15.050.00015.050k | 150k |
| 999 | 14.900.00014.900k | 15.050.00015.050k | 150k |
| 985 | 13.770.00013.770k | 14.070.00014.070k | 300k |
| 980 | 13.700.00013.700k | 14.000.00014.000k | 300k |
| 950 | 13.300.00013.300k | 00k | — |
| 750 | 10.400.00010.400k | 10.800.00010.800k | 400k |
| 680 | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| 610 | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| 580 | 8.350.0008.350k | 8.750.0008.750k | 400k |
| 410 | 5.650.0005.650k | 6.050.0006.050k | 400k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.700.00014.700k | 14.950.00014.950k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.680.00014.680k | 14.930.00014.930k | 250k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.250.00014.250k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.200.00014.200k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.830.00014.830k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.485.0001.485k | 1.515.0001.515k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.070.00014.070k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.120.00014.120k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.790.00014.790k | 15.040.00015.040k | 250k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.204.00010.204k | 10.754.00010.754k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.204.00010.204k | 10.754.00010.754k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.930.00013.930k | 14.280.00014.280k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.930.00013.930k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.930.00013.930k | 14.280.00014.280k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.240.00010.240k | 10.740.00010.740k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.960.0004.960k | 5.510.0005.510k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.140.0008.140k | 8.540.0008.540k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.410.0008.410k | 8.810.0008.810k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.240.00010.240k | 10.740.00010.740k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.140.0008.140k | 8.540.0008.540k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.140.0008.140k | 8.540.0008.540k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.410.0008.410k | 8.810.0008.810k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.240.00010.240k | 10.740.00010.740k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.740.00014.740k | 15.040.00015.040k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.150.00014.150k | 14.940.00014.940k | 790k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.200.00014.200k | 14.950.00014.950k | 750k |
| Vàng miếng SJC | 14.800.00014.800k | 15.050.00015.050k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 14.259.00014.259k | 14.651.00014.651k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.404.50014.405k | 14.800.50014.801k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 14.540.00014.540k | 14.940.00014.940k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.