Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng16/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Ba, 16/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 16 tháng 6 năm 2026

Ngày 16 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.150.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
Vàng SJC 5 chỉ 14.950.00014.950k 15.152.00015.152k 202k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.950.00014.950k 15.153.00015.153k 203k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.940.00014.940k 15.140.00015.140k 200k
Nữ trang 99,99% 14.740.00014.740k 14.990.00014.990k 250k
Nữ trang 99% 14.141.58414.142k 14.841.58414.842k 700k
Nữ trang 75% 10.308.62410.309k 11.258.62411.259k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:07
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
SJC — TPHCM 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.635.00014.635k 15.035.00015.035k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.310.00014.310k 14.930.00014.930k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.280.00014.280k 14.900.00014.900k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.166.00013.166k 13.786.00013.786k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.298.00010.298k 11.288.00011.288k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.244.0009.244k 10.234.00010.234k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.793.0008.793k 9.783.0009.783k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.191.0008.191k 9.181.0009.181k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.814.0007.814k 8.804.0008.804k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.271.0005.271k 6.261.0006.261k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.654.0004.654k 5.644.0005.644k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.022.0004.022k 5.012.0005.012k 990k
DOJI
DOJI
chốt 10:55
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
KIM TT/AVPL 15.000.00015.000k 15.200.00015.200k 200k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.000.00015.000k 15.200.00015.200k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.300.00014.300k 14.500.00014.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.250.00014.250k 14.450.00014.450k 200k
NỮ TRANG 9999 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NỮ TRANG 999 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
NỮ TRANG 99 14.530.00014.530k 14.980.00014.980k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 10:55
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.000.00015.000k 15.150.00015.150k 150k
999 15.000.00015.000k 15.150.00015.150k 150k
985 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
980 13.730.00013.730k 14.030.00014.030k 300k
950 13.330.00013.330k 00k
750 10.400.00010.400k 10.800.00010.800k 400k
680 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
610 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
580 8.350.0008.350k 8.750.0008.750k 400k
410 5.650.0005.650k 6.050.0006.050k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:20
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.900.00014.900k 15.150.00015.150k 250k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.900.00014.900k 15.150.00015.150k 250k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.900.00014.900k 15.150.00015.150k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.700.00014.700k 15.050.00015.050k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.680.00014.680k 15.030.00015.030k 350k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.300.00014.300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.080.00014.080k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.870.00014.870k 15.170.00015.170k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.750.00014.750k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.800.00014.800k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.487.0001.487k 1.517.0001.517k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.850.00013.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.900.00013.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.700.00014.700k 15.050.00015.050k 350k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.690.00014.690k 15.040.00015.040k 350k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.870.00014.870k 15.170.00015.170k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:33
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
Vàng Ta 999.9 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
Vàng Ta 990 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng 18K 750 10.166.00010.166k 10.716.00010.716k 550k
Vàng Trắng AU750 10.166.00010.166k 10.716.00010.716k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 11:23
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.000.00014.000k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.700.00014.700k 15.200.00015.200k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.700.00014.700k 15.200.00015.200k 500k
Vàng nữ trang 24K 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng nữ trang 990 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
Vàng trắng 416.P 4.930.0004.930k 5.480.0005.480k 550k
Vàng trắng 585.P 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng trắng 610.P 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng trắng 750.P 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
Vàng đỏ 14K 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng đỏ 600 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng đỏ 610 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 750 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 16:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.850.00014.850k 15.150.00015.150k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.200.00014.200k 15.040.00015.040k 840k
Vàng 999.9 phi SJC 14.250.00014.250k 15.050.00015.050k 800k
Vàng miếng SJC 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
Vàng trang sức 98 14.357.00014.357k 14.749.00014.749k 392k
Vàng trang sức 99 14.503.50014.504k 14.899.50014.900k 396k
Vàng trang sức 999 14.640.00014.640k 15.040.00015.040k 400k
Vàng trang sức 999.9 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích