Giá vàng Thứ Ba, 16/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 16 tháng 6 năm 2026
Ngày 16 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.150.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.950.00014.950k | 15.152.00015.152k | 202k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.950.00014.950k | 15.153.00015.153k | 203k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.940.00014.940k | 15.140.00015.140k | 200k |
| Nữ trang 99,99% | 14.740.00014.740k | 14.990.00014.990k | 250k |
| Nữ trang 99% | 14.141.58414.142k | 14.841.58414.842k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.308.62410.309k | 11.258.62411.259k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.635.00014.635k | 15.035.00015.035k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.310.00014.310k | 14.930.00014.930k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.280.00014.280k | 14.900.00014.900k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.166.00013.166k | 13.786.00013.786k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.298.00010.298k | 11.288.00011.288k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.244.0009.244k | 10.234.00010.234k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.793.0008.793k | 9.783.0009.783k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.191.0008.191k | 9.181.0009.181k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.814.0007.814k | 8.804.0008.804k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.271.0005.271k | 6.261.0006.261k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.654.0004.654k | 5.644.0005.644k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.022.0004.022k | 5.012.0005.012k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| KIM TT/AVPL | 15.000.00015.000k | 15.200.00015.200k | 200k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.000.00015.000k | 15.200.00015.200k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.300.00014.300k | 14.500.00014.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.250.00014.250k | 14.450.00014.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.530.00014.530k | 14.980.00014.980k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.000.00015.000k | 15.150.00015.150k | 150k |
| 999 | 15.000.00015.000k | 15.150.00015.150k | 150k |
| 985 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| 980 | 13.730.00013.730k | 14.030.00014.030k | 300k |
| 950 | 13.330.00013.330k | 00k | — |
| 750 | 10.400.00010.400k | 10.800.00010.800k | 400k |
| 680 | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| 610 | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| 580 | 8.350.0008.350k | 8.750.0008.750k | 400k |
| 410 | 5.650.0005.650k | 6.050.0006.050k | 400k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.900.00014.900k | 15.150.00015.150k | 250k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.900.00014.900k | 15.150.00015.150k | 250k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.900.00014.900k | 15.150.00015.150k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.680.00014.680k | 15.030.00015.030k | 350k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.080.00014.080k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.870.00014.870k | 15.170.00015.170k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.487.0001.487k | 1.517.0001.517k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.850.00013.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.900.00013.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.690.00014.690k | 15.040.00015.040k | 350k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.870.00014.870k | 15.170.00015.170k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.166.00010.166k | 10.716.00010.716k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.166.00010.166k | 10.716.00010.716k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.000.00014.000k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.700.00014.700k | 15.200.00015.200k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.700.00014.700k | 15.200.00015.200k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.930.0004.930k | 5.480.0005.480k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.850.00014.850k | 15.150.00015.150k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.200.00014.200k | 15.040.00015.040k | 840k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.250.00014.250k | 15.050.00015.050k | 800k |
| Vàng miếng SJC | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| Vàng trang sức 98 | 14.357.00014.357k | 14.749.00014.749k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 14.503.50014.504k | 14.899.50014.900k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 14.640.00014.640k | 15.040.00015.040k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.