Giá vàng Thứ Tư, 17/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 6 năm 2026
Ngày 17 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.130.000đ/chỉ, giảm 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.880.00014.880k | 15.132.00015.132k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.880.00014.880k | 15.133.00015.133k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.870.00014.870k | 15.120.00015.120k | 250k |
| Nữ trang 99,99% | 14.670.00014.670k | 14.970.00014.970k | 300k |
| Nữ trang 99% | 14.121.78214.122k | 14.821.78214.822k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.293.62210.294k | 11.243.62211.244k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.630.00014.630k | 15.030.00015.030k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.615.00014.615k | 15.015.00015.015k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.290.00014.290k | 14.910.00014.910k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.260.00014.260k | 14.880.00014.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.147.00013.147k | 13.767.00013.767k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.283.00010.283k | 11.273.00011.273k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.230.0009.230k | 10.220.00010.220k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.780.0008.780k | 9.770.0009.770k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.178.0008.178k | 9.168.0009.168k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.803.0007.803k | 8.793.0008.793k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.262.0005.262k | 6.252.0006.252k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.646.0004.646k | 5.636.0005.636k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.015.0004.015k | 5.005.0005.005k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 14.900.00014.900k | 15.150.00015.150k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.900.00014.900k | 15.150.00015.150k | 250k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.150.00014.150k | 14.350.00014.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.100.00014.100k | 14.300.00014.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.530.00014.530k | 14.980.00014.980k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.880.00014.880k | 15.080.00015.080k | 200k |
| 999 | 14.880.00014.880k | 15.080.00015.080k | 200k |
| 985 | 13.750.00013.750k | 14.000.00014.000k | 250k |
| 980 | 13.680.00013.680k | 13.930.00013.930k | 250k |
| 950 | 13.280.00013.280k | 00k | — |
| 750 | 10.350.00010.350k | 10.700.00010.700k | 350k |
| 680 | 9.200.0009.200k | 9.550.0009.550k | 350k |
| 610 | 8.900.0008.900k | 9.250.0009.250k | 350k |
| 580 | 8.300.0008.300k | 8.650.0008.650k | 350k |
| 410 | 5.600.0005.600k | 5.950.0005.950k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.630.00014.630k | 15.030.00015.030k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.610.00014.610k | 15.010.00015.010k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.100.00014.100k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.980.00013.980k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.680.00014.680k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.483.0001.483k | 1.513.0001.513k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.830.00013.830k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.880.00013.880k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.630.00014.630k | 15.030.00015.030k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.128.00010.128k | 10.678.00010.678k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.128.00010.128k | 10.678.00010.678k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.750.00014.750k | 15.000.00015.000k | 250k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.850.00013.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.930.0004.930k | 5.480.0005.480k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.090.0008.090k | 8.490.0008.490k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.370.0008.370k | 8.770.0008.770k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.190.00010.190k | 10.690.00010.690k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.850.00014.850k | 15.130.00015.130k | 280k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.850.00014.850k | 15.130.00015.130k | 280k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.840.00014.840k | 15.120.00015.120k | 280k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.100.00014.100k | 15.020.00015.020k | 920k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.150.00014.150k | 15.030.00015.030k | 880k |
| Vàng miếng SJC | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 14.288.40014.288k | 14.729.40014.729k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 14.434.20014.434k | 14.879.70014.880k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 14.570.00014.570k | 15.020.00015.020k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.580.00014.580k | 15.030.00015.030k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.