Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng17/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Tư, 17/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 17 tháng 6 năm 2026

Ngày 17 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.130.000đ/chỉ, giảm 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Vàng SJC 5 chỉ 14.880.00014.880k 15.132.00015.132k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.880.00014.880k 15.133.00015.133k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.870.00014.870k 15.120.00015.120k 250k
Nữ trang 99,99% 14.670.00014.670k 14.970.00014.970k 300k
Nữ trang 99% 14.121.78214.122k 14.821.78214.822k 700k
Nữ trang 75% 10.293.62210.294k 11.243.62211.244k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:06
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
SJC — TPHCM 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.630.00014.630k 15.030.00015.030k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.615.00014.615k 15.015.00015.015k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.290.00014.290k 14.910.00014.910k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.260.00014.260k 14.880.00014.880k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.147.00013.147k 13.767.00013.767k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.283.00010.283k 11.273.00011.273k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.230.0009.230k 10.220.00010.220k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.780.0008.780k 9.770.0009.770k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.178.0008.178k 9.168.0009.168k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.803.0007.803k 8.793.0008.793k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.262.0005.262k 6.252.0006.252k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.646.0004.646k 5.636.0005.636k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.015.0004.015k 5.005.0005.005k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:39
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
KIM TT/AVPL 14.900.00014.900k 15.150.00015.150k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.900.00014.900k 15.150.00015.150k 250k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.150.00014.150k 14.350.00014.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.100.00014.100k 14.300.00014.300k 200k
NỮ TRANG 9999 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NỮ TRANG 999 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
NỮ TRANG 99 14.530.00014.530k 14.980.00014.980k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.880.00014.880k 15.080.00015.080k 200k
999 14.880.00014.880k 15.080.00015.080k 200k
985 13.750.00013.750k 14.000.00014.000k 250k
980 13.680.00013.680k 13.930.00013.930k 250k
950 13.280.00013.280k 00k
750 10.350.00010.350k 10.700.00010.700k 350k
680 9.200.0009.200k 9.550.0009.550k 350k
610 8.900.0008.900k 9.250.0009.250k 350k
580 8.300.0008.300k 8.650.0008.650k 350k
410 5.600.0005.600k 5.950.0005.950k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.630.00014.630k 15.030.00015.030k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.610.00014.610k 15.010.00015.010k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.100.00014.100k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.980.00013.980k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.680.00014.680k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.800.00014.800k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.483.0001.483k 1.513.0001.513k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.830.00013.830k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.880.00013.880k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.630.00014.630k 15.030.00015.030k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:26
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
Vàng Ta 999.9 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
Vàng Ta 990 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng 18K 750 10.128.00010.128k 10.678.00010.678k 550k
Vàng Trắng AU750 10.128.00010.128k 10.678.00010.678k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.750.00014.750k 15.000.00015.000k 250k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:20
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.850.00013.850k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
Vàng nữ trang 990 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
Vàng trắng 416.P 4.930.0004.930k 5.480.0005.480k 550k
Vàng trắng 585.P 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng trắng 610.P 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng trắng 750.P 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
Vàng đỏ 14K 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng đỏ 600 8.090.0008.090k 8.490.0008.490k 400k
Vàng đỏ 610 8.370.0008.370k 8.770.0008.770k 400k
Vàng đỏ 750 10.190.00010.190k 10.690.00010.690k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.850.00014.850k 15.130.00015.130k 280k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.850.00014.850k 15.130.00015.130k 280k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.840.00014.840k 15.120.00015.120k 280k
Vàng 999.0 phi SJC 14.100.00014.100k 15.020.00015.020k 920k
Vàng 999.9 phi SJC 14.150.00014.150k 15.030.00015.030k 880k
Vàng miếng SJC 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Vàng trang sức 98 14.288.40014.288k 14.729.40014.729k 441k
Vàng trang sức 99 14.434.20014.434k 14.879.70014.880k 446k
Vàng trang sức 999 14.570.00014.570k 15.020.00015.020k 450k
Vàng trang sức 999.9 14.580.00014.580k 15.030.00015.030k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích