Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25

Giá vàng Thứ Năm, 18/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 18 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:36
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
SJC — TPHCM 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.585.00014.585k 14.985.00014.985k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.260.00014.260k 14.880.00014.880k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.850.00014.850k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.120.00013.120k 13.740.00013.740k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.260.00010.260k 11.250.00011.250k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.210.0009.210k 10.200.00010.200k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.760.0008.760k 9.750.0009.750k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.160.0008.160k 9.150.0009.150k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.785.0007.785k 8.775.0008.775k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.250.0005.250k 6.240.0006.240k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.635.0004.635k 5.625.0005.625k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.005.0004.005k 4.995.0004.995k 990k
DOJI
DOJI
chốt 17:02
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
KIM TT/AVPL 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.850.00013.850k 14.050.00014.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.800.00013.800k 14.000.00014.000k 200k
NỮ TRANG 9999 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
NỮ TRANG 999 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NỮ TRANG 99 14.430.00014.430k 14.880.00014.880k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:23
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.800.00014.800k 15.000.00015.000k 200k
999 14.800.00014.800k 15.000.00015.000k 200k
985 13.400.00013.400k 13.650.00013.650k 250k
980 13.330.00013.330k 13.580.00013.580k 250k
950 12.900.00012.900k 00k
750 9.900.0009.900k 10.250.00010.250k 350k
680 8.750.0008.750k 9.100.0009.100k 350k
610 8.450.0008.450k 8.800.0008.800k 350k
580 7.850.0007.850k 8.200.0008.200k 350k
410 5.150.0005.150k 5.500.0005.500k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.510.00014.510k 14.910.00014.910k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.700.00013.700k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.400.00013.400k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.580.00014.580k 14.980.00014.980k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.480.00014.480k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.730.00014.730k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.458.0001.458k 1.498.0001.498k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.350.00013.350k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.400.00013.400k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.430.00014.430k 14.930.00014.930k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.420.00014.420k 14.920.00014.920k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.580.00014.580k 14.980.00014.980k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:14
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng Ta 999.9 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng Ta 990 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:26
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.720.00013.720k 14.070.00014.070k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.720.00013.720k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.720.00013.720k 14.070.00014.070k 350k
Vàng nữ trang 990 13.470.00013.470k 13.870.00013.870k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 18:19
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.800.00013.800k 14.940.00014.940k 1140k
Vàng 999.9 phi SJC 13.850.00013.850k 14.950.00014.950k 1100k
Vàng miếng SJC 14.880.00014.880k 15.130.00015.130k 250k
Vàng trang sức 98 14.161.00014.161k 14.651.00014.651k 490k
Vàng trang sức 99 14.305.50014.306k 14.800.50014.801k 495k
Vàng trang sức 999 14.440.00014.440k 14.940.00014.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích