Giá vàng Thứ Năm, 18/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 18 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.830.00014.830k | 15.130.00015.130k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.585.00014.585k | 14.985.00014.985k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.260.00014.260k | 14.880.00014.880k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.230.00014.230k | 14.850.00014.850k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.120.00013.120k | 13.740.00013.740k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.260.00010.260k | 11.250.00011.250k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.210.0009.210k | 10.200.00010.200k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.760.0008.760k | 9.750.0009.750k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.160.0008.160k | 9.150.0009.150k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.785.0007.785k | 8.775.0008.775k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.250.0005.250k | 6.240.0006.240k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.635.0004.635k | 5.625.0005.625k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.005.0004.005k | 4.995.0004.995k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.850.00013.850k | 14.050.00014.050k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.800.00013.800k | 14.000.00014.000k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.430.00014.430k | 14.880.00014.880k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.800.00014.800k | 15.000.00015.000k | 200k |
| 999 | 14.800.00014.800k | 15.000.00015.000k | 200k |
| 985 | 13.400.00013.400k | 13.650.00013.650k | 250k |
| 980 | 13.330.00013.330k | 13.580.00013.580k | 250k |
| 950 | 12.900.00012.900k | 00k | — |
| 750 | 9.900.0009.900k | 10.250.00010.250k | 350k |
| 680 | 8.750.0008.750k | 9.100.0009.100k | 350k |
| 610 | 8.450.0008.450k | 8.800.0008.800k | 350k |
| 580 | 7.850.0007.850k | 8.200.0008.200k | 350k |
| 410 | 5.150.0005.150k | 5.500.0005.500k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.530.00014.530k | 14.930.00014.930k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.510.00014.510k | 14.910.00014.910k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.700.00013.700k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.400.00013.400k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.580.00014.580k | 14.980.00014.980k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.480.00014.480k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.730.00014.730k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.458.0001.458k | 1.498.0001.498k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.350.00013.350k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.400.00013.400k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.430.00014.430k | 14.930.00014.930k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.420.00014.420k | 14.920.00014.920k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.580.00014.580k | 14.980.00014.980k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.720.00013.720k | 14.070.00014.070k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.720.00013.720k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.720.00013.720k | 14.070.00014.070k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.470.00013.470k | 13.870.00013.870k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.800.00013.800k | 14.940.00014.940k | 1140k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.950.00014.950k | 1100k |
| Vàng miếng SJC | 14.880.00014.880k | 15.130.00015.130k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 14.161.00014.161k | 14.651.00014.651k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.305.50014.306k | 14.800.50014.801k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.440.00014.440k | 14.940.00014.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.