Giá vàng Thứ Sáu, 19/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 19 tháng 6 năm 2026
Ngày 19 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.670.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.370.00014.370k | 14.670.00014.670k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.370.00014.370k | 14.672.00014.672k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.370.00014.370k | 14.673.00014.673k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.160.00014.160k | 14.510.00014.510k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.666.33613.666k | 14.366.33614.366k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.948.5889.949k | 10.898.58810.899k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.370.00014.370k | 14.670.00014.670k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.105.00014.105k | 14.505.00014.505k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.784.00013.784k | 14.404.00014.404k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.755.00013.755k | 14.375.00014.375k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.680.00012.680k | 13.300.00013.300k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.900.0009.900k | 10.890.00010.890k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.884.0008.884k | 9.874.0009.874k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.448.0008.448k | 9.438.0009.438k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.867.0007.867k | 8.857.0008.857k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.504.0007.504k | 8.494.0008.494k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.050.0005.050k | 6.040.0006.040k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.455.0004.455k | 5.445.0005.445k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.845.0003.845k | 4.835.0004.835k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.680.00013.680k | 14.130.00014.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.500.00013.500k | 300k |
| 980 | 13.130.00013.130k | 13.430.00013.430k | 300k |
| 950 | 12.680.00012.680k | 00k | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.100.00010.100k | 350k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.950.0008.950k | 350k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.650.0008.650k | 350k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.050.0008.050k | 350k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.350.0005.350k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.370.00014.370k | 14.670.00014.670k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.000.00013.000k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.000.00013.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.250.00014.250k | 14.700.00014.700k | 450k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.150.00014.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.200.00014.200k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.425.0001.425k | 1.470.0001.470k | 45k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.370.00014.370k | 14.670.00014.670k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.750.00012.750k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.800.00012.800k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.250.00014.250k | 14.700.00014.700k | 450k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.420.00013.420k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.170.00013.170k | 13.570.00013.570k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.290.00014.290k | 14.640.00014.640k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.490.00014.490k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.500.00014.500k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.370.00014.370k | 14.670.00014.670k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.