Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.642 ▲0,81

Giá vàng Thứ Sáu, 19/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 19 tháng 6 năm 2026

Ngày 19 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.670.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 12:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.370.00014.370k 14.670.00014.670k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.370.00014.370k 14.672.00014.672k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.370.00014.370k 14.673.00014.673k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Nữ trang 99,99% 14.160.00014.160k 14.510.00014.510k 350k
Nữ trang 99% 13.666.33613.666k 14.366.33614.366k 700k
Nữ trang 75% 9.948.5889.949k 10.898.58810.899k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:08
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
SJC — TPHCM 14.370.00014.370k 14.670.00014.670k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.105.00014.105k 14.505.00014.505k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.784.00013.784k 14.404.00014.404k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.755.00013.755k 14.375.00014.375k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.680.00012.680k 13.300.00013.300k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.900.0009.900k 10.890.00010.890k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.884.0008.884k 9.874.0009.874k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.448.0008.448k 9.438.0009.438k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.867.0007.867k 8.857.0008.857k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.504.0007.504k 8.494.0008.494k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.050.0005.050k 6.040.0006.040k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.455.0004.455k 5.445.0005.445k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.845.0003.845k 4.835.0004.835k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:05
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
KIM TT/AVPL 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NỮ TRANG 99 13.680.00013.680k 14.130.00014.130k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:28
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.650.00014.650k 200k
999 14.450.00014.450k 14.650.00014.650k 200k
985 13.200.00013.200k 13.500.00013.500k 300k
980 13.130.00013.130k 13.430.00013.430k 300k
950 12.680.00012.680k 00k
750 9.750.0009.750k 10.100.00010.100k 350k
680 8.600.0008.600k 8.950.0008.950k 350k
610 8.300.0008.300k 8.650.0008.650k 350k
580 7.700.0007.700k 8.050.0008.050k 350k
410 5.000.0005.000k 5.350.0005.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:30
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.370.00014.370k 14.670.00014.670k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.000.00013.000k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.250.00014.250k 14.700.00014.700k 450k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.150.00014.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.200.00014.200k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.425.0001.425k 1.470.0001.470k 45k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.370.00014.370k 14.670.00014.670k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.750.00012.750k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.800.00012.800k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.250.00014.250k 14.700.00014.700k 450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:54
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Trắng AU750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.420.00013.420k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
Vàng nữ trang 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng nữ trang 990 13.170.00013.170k 13.570.00013.570k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 14:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.490.00014.490k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.500.00014.500k 1450k
Vàng miếng SJC 14.370.00014.370k 14.670.00014.670k 300k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích