Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng20/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.642 ▲0,81

Giá vàng Thứ Bảy, 20/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 20 tháng 6 năm 2026

Ngày 20 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.720.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.420.00014.420k 14.722.00014.722k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.420.00014.420k 14.723.00014.723k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.410.00014.410k 14.710.00014.710k 300k
Nữ trang 99,99% 14.210.00014.210k 14.560.00014.560k 350k
Nữ trang 99% 13.715.84113.716k 14.415.84114.416k 700k
Nữ trang 75% 9.986.0929.986k 10.936.09210.936k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 11:33
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
SJC — TPHCM 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.165.00014.165k 14.565.00014.565k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.843.00013.843k 14.463.00014.463k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.735.00012.735k 13.355.00013.355k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.945.0009.945k 10.935.00010.935k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.924.0008.924k 9.914.0009.914k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.487.0008.487k 9.477.0009.477k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.904.0007.904k 8.894.0008.894k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.539.0007.539k 8.529.0008.529k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.075.0005.075k 6.065.0006.065k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.478.0004.478k 5.468.0005.468k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.865.0003.865k 4.855.0004.855k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:29
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
KIM TT/AVPL 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NỮ TRANG 99 13.680.00013.680k 14.130.00014.130k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 14:45
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
999 14.550.00014.550k 14.700.00014.700k 150k
985 13.250.00013.250k 13.550.00013.550k 300k
980 13.180.00013.180k 13.480.00013.480k 300k
950 12.780.00012.780k 00k
750 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
680 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
610 8.350.0008.350k 8.700.0008.700k 350k
580 7.750.0007.750k 8.100.0008.100k 350k
410 5.000.0005.000k 5.350.0005.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.370.00014.370k 14.700.00014.700k 330k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.370.00014.370k 14.700.00014.700k 330k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.370.00014.370k 14.720.00014.720k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.600.00013.600k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.150.00013.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.250.00014.250k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.200.00014.200k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.435.0001.435k 1.470.0001.470k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.420.00014.420k 14.720.00014.720k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.800.00012.800k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.850.00012.850k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:44
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Trắng AU750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:28
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.450.00013.450k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.320.00014.320k 14.700.00014.700k 380k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.320.00014.320k 14.700.00014.700k 380k
Vàng nữ trang 24K 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng nữ trang 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 08:54
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.490.00014.490k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.500.00014.500k 1450k
Vàng miếng SJC 14.370.00014.370k 14.720.00014.720k 350k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích