Giá vàng Thứ Bảy, 20/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 20 tháng 6 năm 2026
Ngày 20 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.720.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.420.00014.420k | 14.722.00014.722k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.420.00014.420k | 14.723.00014.723k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.410.00014.410k | 14.710.00014.710k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.210.00014.210k | 14.560.00014.560k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.715.84113.716k | 14.415.84114.416k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.986.0929.986k | 10.936.09210.936k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.165.00014.165k | 14.565.00014.565k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.843.00013.843k | 14.463.00014.463k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.814.00013.814k | 14.434.00014.434k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.735.00012.735k | 13.355.00013.355k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.945.0009.945k | 10.935.00010.935k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.924.0008.924k | 9.914.0009.914k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.487.0008.487k | 9.477.0009.477k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.904.0007.904k | 8.894.0008.894k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.539.0007.539k | 8.529.0008.529k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.075.0005.075k | 6.065.0006.065k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.478.0004.478k | 5.468.0005.468k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.865.0003.865k | 4.855.0004.855k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.680.00013.680k | 14.130.00014.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.550.00014.550k | 14.700.00014.700k | 150k |
| 999 | 14.550.00014.550k | 14.700.00014.700k | 150k |
| 985 | 13.250.00013.250k | 13.550.00013.550k | 300k |
| 980 | 13.180.00013.180k | 13.480.00013.480k | 300k |
| 950 | 12.780.00012.780k | 00k | — |
| 750 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 680 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 610 | 8.350.0008.350k | 8.700.0008.700k | 350k |
| 580 | 7.750.0007.750k | 8.100.0008.100k | 350k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.350.0005.350k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.370.00014.370k | 14.700.00014.700k | 330k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.370.00014.370k | 14.700.00014.700k | 330k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.370.00014.370k | 14.720.00014.720k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.150.00013.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.250.00014.250k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.200.00014.200k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.435.0001.435k | 1.470.0001.470k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.420.00014.420k | 14.720.00014.720k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.800.00012.800k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.850.00012.850k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.190.00014.190k | 14.590.00014.590k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.320.00014.320k | 14.700.00014.700k | 380k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.320.00014.320k | 14.700.00014.700k | 380k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.290.00014.290k | 14.640.00014.640k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.490.00014.490k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.500.00014.500k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.370.00014.370k | 14.720.00014.720k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.