Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.639 ▲0,75

Giá vàng Chủ Nhật, 21/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 07:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.550.00014.550k 14.720.00014.720k 170k
999 14.550.00014.550k 14.720.00014.720k 170k
985 13.250.00013.250k 13.550.00013.550k 300k
980 13.180.00013.180k 13.480.00013.480k 300k
950 12.780.00012.780k 00k
750 9.800.0009.800k 10.150.00010.150k 350k
680 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
610 8.350.0008.350k 8.700.0008.700k 350k
580 7.750.0007.750k 8.100.0008.100k 350k
410 5.000.0005.000k 5.350.0005.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:05
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.370.00014.370k 14.700.00014.700k 330k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.370.00014.370k 14.700.00014.700k 330k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.370.00014.370k 14.720.00014.720k 350k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.600.00013.600k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.250.00013.250k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Trắng AU750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 08:58
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.400.00013.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.320.00014.320k 14.700.00014.700k 380k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.320.00014.320k 14.700.00014.700k 380k
Vàng nữ trang 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng nữ trang 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích