Giá vàng Chủ Nhật, 21/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.550.00014.550k | 14.720.00014.720k | 170k |
| 999 | 14.550.00014.550k | 14.720.00014.720k | 170k |
| 985 | 13.250.00013.250k | 13.550.00013.550k | 300k |
| 980 | 13.180.00013.180k | 13.480.00013.480k | 300k |
| 950 | 12.780.00012.780k | 00k | — |
| 750 | 9.800.0009.800k | 10.150.00010.150k | 350k |
| 680 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 610 | 8.350.0008.350k | 8.700.0008.700k | 350k |
| 580 | 7.750.0007.750k | 8.100.0008.100k | 350k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.350.0005.350k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.370.00014.370k | 14.700.00014.700k | 330k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.370.00014.370k | 14.700.00014.700k | 330k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.370.00014.370k | 14.720.00014.720k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.250.00013.250k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.320.00014.320k | 14.700.00014.700k | 380k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.320.00014.320k | 14.700.00014.700k | 380k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.