Giá vàng Thứ Hai, 22/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 6 năm 2026
Ngày 22 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.860.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.560.00014.560k | 14.862.00014.862k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.560.00014.560k | 14.863.00014.863k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.854.45513.854k | 14.554.45514.554k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.091.10210.091k | 11.041.10211.041k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.285.00014.285k | 14.685.00014.685k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.962.00013.962k | 14.582.00014.582k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.933.00013.933k | 14.553.00014.553k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.845.00012.845k | 13.465.00013.465k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.035.00010.035k | 11.025.00011.025k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.006.0009.006k | 9.996.0009.996k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.565.0008.565k | 9.555.0009.555k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.977.0007.977k | 8.967.0008.967k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.610.0007.610k | 8.600.0008.600k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.125.0005.125k | 6.115.0006.115k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.523.0004.523k | 5.513.0005.513k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.905.0003.905k | 4.895.0004.895k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 14.030.00014.030k | 14.580.00014.580k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.650.00014.650k | 14.850.00014.850k | 200k |
| 999 | 14.650.00014.650k | 14.850.00014.850k | 200k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.500.00013.500k | 300k |
| 980 | 13.130.00013.130k | 13.430.00013.430k | 300k |
| 950 | 12.730.00012.730k | 00k | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.100.00010.100k | 350k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.950.0008.950k | 350k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.650.0008.650k | 350k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.050.0008.050k | 350k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.300.0005.300k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.440.00014.440k | 14.790.00014.790k | 350k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.440.00014.440k | 14.790.00014.790k | 350k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.240.00014.240k | 14.690.00014.690k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.220.00014.220k | 14.670.00014.670k | 450k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.000.00013.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.480.00014.480k | 14.830.00014.830k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.350.00014.350k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.440.00014.440k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.448.0001.448k | 1.483.0001.483k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.880.00012.880k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.930.00012.930k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.240.00014.240k | 14.690.00014.690k | 450k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.230.00014.230k | 14.680.00014.680k | 450k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.480.00014.480k | 14.830.00014.830k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.580.00013.580k | 13.930.00013.930k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.580.00013.580k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.580.00013.580k | 13.930.00013.930k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.330.00013.330k | 13.730.00013.730k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.510.00014.510k | 14.810.00014.810k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.550.00013.550k | 14.590.00014.590k | 1040k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.600.00013.600k | 14.600.00014.600k | 1000k |
| Vàng miếng SJC | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.935.60013.936k | 14.425.60014.426k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.077.80014.078k | 14.572.80014.573k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.210.00014.210k | 14.710.00014.710k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.220.00014.220k | 14.720.00014.720k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.