Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng22/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.639 ▲0,75

Giá vàng Thứ Hai, 22/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 22 tháng 6 năm 2026

Ngày 22 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.860.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.560.00014.560k 14.862.00014.862k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.560.00014.560k 14.863.00014.863k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Nữ trang 99,99% 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Nữ trang 99% 13.854.45513.854k 14.554.45514.554k 700k
Nữ trang 75% 10.091.10210.091k 11.041.10211.041k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:08
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
SJC — TPHCM 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.285.00014.285k 14.685.00014.685k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.962.00013.962k 14.582.00014.582k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.933.00013.933k 14.553.00014.553k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.845.00012.845k 13.465.00013.465k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.035.00010.035k 11.025.00011.025k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.006.0009.006k 9.996.0009.996k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.565.0008.565k 9.555.0009.555k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.977.0007.977k 8.967.0008.967k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.610.0007.610k 8.600.0008.600k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.125.0005.125k 6.115.0006.115k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.523.0004.523k 5.513.0005.513k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.905.0003.905k 4.895.0004.895k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:27
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
KIM TT/AVPL 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
NỮ TRANG 9999 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
NỮ TRANG 999 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
NỮ TRANG 99 14.030.00014.030k 14.580.00014.580k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 15:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.650.00014.650k 14.850.00014.850k 200k
999 14.650.00014.650k 14.850.00014.850k 200k
985 13.200.00013.200k 13.500.00013.500k 300k
980 13.130.00013.130k 13.430.00013.430k 300k
950 12.730.00012.730k 00k
750 9.750.0009.750k 10.100.00010.100k 350k
680 8.600.0008.600k 8.950.0008.950k 350k
610 8.300.0008.300k 8.650.0008.650k 350k
580 7.700.0007.700k 8.050.0008.050k 350k
410 4.950.0004.950k 5.300.0005.300k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.440.00014.440k 14.790.00014.790k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.440.00014.440k 14.790.00014.790k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.240.00014.240k 14.690.00014.690k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.220.00014.220k 14.670.00014.670k 450k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.400.00013.400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.480.00014.480k 14.830.00014.830k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.350.00014.350k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.440.00014.440k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.448.0001.448k 1.483.0001.483k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.880.00012.880k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.930.00012.930k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.240.00014.240k 14.690.00014.690k 450k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.230.00014.230k 14.680.00014.680k 450k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.480.00014.480k 14.830.00014.830k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:28
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng Ta 999.9 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng Ta 990 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:26
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.580.00013.580k 13.930.00013.930k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.580.00013.580k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.580.00013.580k 13.930.00013.930k 350k
Vàng nữ trang 990 13.330.00013.330k 13.730.00013.730k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 13:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.510.00014.510k 14.810.00014.810k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.550.00013.550k 14.590.00014.590k 1040k
Vàng 999.9 phi SJC 13.600.00013.600k 14.600.00014.600k 1000k
Vàng miếng SJC 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng trang sức 98 13.935.60013.936k 14.425.60014.426k 490k
Vàng trang sức 99 14.077.80014.078k 14.572.80014.573k 495k
Vàng trang sức 999 14.210.00014.210k 14.710.00014.710k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.220.00014.220k 14.720.00014.720k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích